Tiền tệ thế giới

162 loại tiền tệ ISO 4217 riêng biệt đang được sử dụng trong cơ sở dữ liệu quốc gia của chúng tôi.

Tất cả tiền tệ

AED د.إ
United Arab Emirates dirham
1 quốc gia
1 EUR = 4,3133 AED
AFN ؋
Afghan afghani
1 quốc gia
1 EUR = 74,4844 AFN
ALL L
Albanian lek
1 quốc gia
1 EUR = 95,5261 ALL
AMD ֏
Armenian dram
1 quốc gia
1 EUR = 434,94 AMD
ANG ƒ
Netherlands Antillean guilder
2 quốc gia
1 EUR = 2,1023 ANG
AOA Kz
Angolan kwanza
1 quốc gia
1 EUR = 1.107,58 AOA
ARS $
Argentine peso
1 quốc gia
1 EUR = 1.633,27 ARS
AUD $
Australian dollar
7 quốc gia
1 EUR = 1,6251 AUD
AWG ƒ
Aruban florin
1 quốc gia
1 EUR = 2,1023 AWG
AZN
Azerbaijani manat
1 quốc gia
1 EUR = 2,0001 AZN
BAM KM
Bosnia and Herzegovina convertible mark
1 quốc gia
1 EUR = 1,9558 BAM
BBD $
Barbadian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 2,349 BBD
BDT
Bangladeshi taka
1 quốc gia
1 EUR = 144,19 BDT
BGN лв
Bulgarian lev
1 quốc gia
1 EUR = 1,9558 BGN
BHD .د.ب
Bahraini dinar
1 quốc gia
1 EUR = 0,4416 BHD
BIF Fr
Burundian franc
1 quốc gia
1 EUR = 3.503 BIF
BMD $
Bermudian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,1745 BMD
BND $
Brunei dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,4894 BND
BOB Bs.
Bolivian boliviano
1 quốc gia
1 EUR = 8,1358 BOB
BRL R$
Brazilian real
1 quốc gia
1 EUR = 5,7855 BRL
BSD $
Bahamian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,1745 BSD
BTN Nu.
Bhutanese ngultrum
1 quốc gia
1 EUR = 110,79 BTN
BWP P
Botswana pula
1 quốc gia
1 EUR = 16,469 BWP
BYN Br
Belarusian ruble
1 quốc gia
1 EUR = 3,317 BYN
BZD $
Belize dollar
1 quốc gia
1 EUR = 2,349 BZD
CAD $
Canadian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,6028 CAD
CDF FC
Congolese franc
1 quốc gia
1 EUR = 2.726,34 CDF
CHF Fr
Swiss franc
2 quốc gia
1 EUR = 0,91559 CHF
CKD $
Cook Islands dollar
1 quốc gia
CLP $
Chilean peso
1 quốc gia
1 EUR = 1.051,46 CLP
CNY ¥
Chinese yuan
1 quốc gia
1 EUR = 8,0011 CNY
COP $
Colombian peso
1 quốc gia
1 EUR = 4.359,27 COP
CRC
Costa Rican colón
1 quốc gia
1 EUR = 537,68 CRC
CUC $
Cuban convertible peso
1 quốc gia
CUP $
Cuban peso
1 quốc gia
1 EUR = 28,1874 CUP
CVE Esc
Cape Verdean escudo
1 quốc gia
1 EUR = 110,27 CVE
CZK
Czech koruna
1 quốc gia
1 EUR = 24,3081 CZK
DJF Fr
Djiboutian franc
1 quốc gia
1 EUR = 208,73 DJF
DKK kr.
krone
3 quốc gia
1 EUR = 7,4631 DKK
DOP $
Dominican peso
1 quốc gia
1 EUR = 70,1889 DOP
DZD د.ج
Algerian dinar
2 quốc gia
1 EUR = 155,49 DZD
EGP £
Egyptian pound
2 quốc gia
1 EUR = 62,0188 EGP
ERN Nfk
Eritrean nakfa
1 quốc gia
1 EUR = 17,6172 ERN
ETB Br
Ethiopian birr
1 quốc gia
1 EUR = 184,73 ETB
EUR
euro
36 quốc gia
1 EUR = 1 EUR
FJD $
Fijian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 2,5622 FJD
FKP £
Falkland Islands pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,8648 FKP
FOK kr
Faroese króna
1 quốc gia
1 EUR = 7,4631 FOK
GBP £
British pound
6 quốc gia
1 EUR = 0,86479 GBP
GEL
lari
1 quốc gia
1 EUR = 3,1605 GEL
GGP £
Guernsey pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,8648 GGP
GHS
Ghanaian cedi
1 quốc gia
1 EUR = 13,2348 GHS
GIP £
Gibraltar pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,8648 GIP
GMD D
dalasi
1 quốc gia
1 EUR = 87,2202 GMD
GNF Fr
Guinean franc
1 quốc gia
1 EUR = 10.309,74 GNF
GTQ Q
Guatemalan quetzal
1 quốc gia
1 EUR = 8,9812 GTQ
GYD $
Guyanese dollar
1 quốc gia
1 EUR = 245,82 GYD
HKD $
Hong Kong dollar
1 quốc gia
1 EUR = 9,2045 HKD
HNL L
Honduran lempira
1 quốc gia
1 EUR = 31,2824 HNL
HTG G
Haitian gourde
1 quốc gia
1 EUR = 153,93 HTG
HUF Ft
Hungarian forint
1 quốc gia
1 EUR = 356,54 HUF
IDR Rp
Indonesian rupiah
1 quốc gia
1 EUR = 20.339,81 IDR
ILS
Israeli new shekel
2 quốc gia
1 EUR = 3,4195 ILS
IMP £
Manx pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,8648 IMP
INR
Indian rupee
2 quốc gia
1 EUR = 110,8 INR
IQD ع.د
Iraqi dinar
1 quốc gia
1 EUR = 1.537,94 IQD
IRR
Iranian rial
1 quốc gia
1 EUR = 1.132.301,28 IRR
ISK kr
Icelandic króna
1 quốc gia
1 EUR = 143,8 ISK
JEP £
Jersey pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,8648 JEP
JMD $
Jamaican dollar
1 quốc gia
1 EUR = 185,3 JMD
JOD JD
Jordanian dinar
2 quốc gia
1 EUR = 0,8327 JOD
JPY ¥
Japanese yen
1 quốc gia
1 EUR = 184 JPY
KES Sh
Kenyan shilling
1 quốc gia
1 EUR = 151,94 KES
KGS с
Kyrgyzstani som
1 quốc gia
1 EUR = 102,97 KGS
KHR
Cambodian riel
1 quốc gia
1 EUR = 4.735,22 KHR
KID $
Kiribati dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,6251 KID
KMF Fr
Comorian franc
1 quốc gia
1 EUR = 491,97 KMF
KPW
North Korean won
1 quốc gia
KRW
South Korean won
1 quốc gia
1 EUR = 1.708,58 KRW
KWD د.ك
Kuwaiti dinar
1 quốc gia
1 EUR = 0,36156 KWD
KYD $
Cayman Islands dollar
1 quốc gia
1 EUR = 0,97873 KYD
KZT
Kazakhstani tenge
1 quốc gia
1 EUR = 544,87 KZT
LAK
Lao kip
1 quốc gia
1 EUR = 25.788,3 LAK
LBP ل.ل
Lebanese pound
1 quốc gia
1 EUR = 105.115,68 LBP
LKR Rs රු
Sri Lankan rupee
1 quốc gia
1 EUR = 377,44 LKR
LRD $
Liberian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 215,89 LRD
LSL L
Lesotho loti
1 quốc gia
1 EUR = 19,2689 LSL
LYD ل.د
Libyan dinar
1 quốc gia
1 EUR = 7,4367 LYD
MAD د.م.
Moroccan dirham
2 quốc gia
1 EUR = 10,7717 MAD
MDL L
Moldovan leu
1 quốc gia
1 EUR = 20,2318 MDL
MGA Ar
Malagasy ariary
1 quốc gia
1 EUR = 4.879,2 MGA
MKD den
denar
1 quốc gia
1 EUR = 61,695 MKD
MMK Ks
Burmese kyat
1 quốc gia
1 EUR = 2.468,58 MMK
MNT
Mongolian tögrög
1 quốc gia
1 EUR = 4.173,65 MNT
MOP P
Macanese pataca
1 quốc gia
1 EUR = 9,4807 MOP
MRU UM
Mauritanian ouguiya
2 quốc gia
1 EUR = 47,0366 MRU
MUR
Mauritian rupee
1 quốc gia
1 EUR = 54,9727 MUR
MVR
Maldivian rufiyaa
1 quốc gia
1 EUR = 18,184 MVR
MWK MK
Malawian kwacha
1 quốc gia
1 EUR = 2.048,87 MWK
MXN $
Mexican peso
1 quốc gia
1 EUR = 20,278 MXN
MYR RM
Malaysian ringgit
1 quốc gia
1 EUR = 4,597 MYR
MZN MT
Mozambican metical
1 quốc gia
1 EUR = 75,0405 MZN
NAD $
Namibian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 19,2689 NAD
NGN
Nigerian naira
1 quốc gia
1 EUR = 1.586,78 NGN
NIO C$
Nicaraguan córdoba
1 quốc gia
1 EUR = 43,305 NIO
NOK kr
krone
2 quốc gia
1 EUR = 10,9074 NOK
NPR
Nepalese rupee
1 quốc gia
1 EUR = 177,26 NPR
NZD $
New Zealand dollar
5 quốc gia
1 EUR = 1,9721 NZD
OMR ر.ع.
Omani rial
1 quốc gia
1 EUR = 0,45158 OMR
PAB B/.
Panamanian balboa
1 quốc gia
1 EUR = 1,1745 PAB
PEN S/
Peruvian sol
1 quốc gia
1 EUR = 4,0704 PEN
PGK K
Papua New Guinean kina
1 quốc gia
1 EUR = 5,124 PGK
PHP
Philippine peso
1 quốc gia
1 EUR = 71,0156 PHP
PKR
Pakistani rupee
1 quốc gia
1 EUR = 327,8 PKR
PLN
Polish złoty
1 quốc gia
1 EUR = 4,2289 PLN
PYG
Paraguayan guaraní
1 quốc gia
1 EUR = 7.264,48 PYG
QAR ر.ق
Qatari riyal
1 quốc gia
1 EUR = 4,2751 QAR
RON lei
Romanian leu
1 quốc gia
1 EUR = 5,2642 RON
RSD дин.
Serbian dinar
1 quốc gia
1 EUR = 117,39 RSD
RUB
Russian ruble
1 quốc gia
1 EUR = 87,8947 RUB
RWF Fr
Rwandan franc
1 quốc gia
1 EUR = 1.719,06 RWF
SAR ر.س
Saudi riyal
1 quốc gia
1 EUR = 4,4043 SAR
SBD $
Solomon Islands dollar
1 quốc gia
1 EUR = 9,2984 SBD
SCR
Seychellois rupee
1 quốc gia
1 EUR = 17,015 SCR
SDG ج.س
Sudanese pound
1 quốc gia
1 EUR = 525,37 SDG
SEK kr
Swedish krona
1 quốc gia
1 EUR = 10,8686 SEK
SGD $
Singapore dollar
2 quốc gia
1 EUR = 1,4894 SGD
SHP £
Saint Helena pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,8648 SHP
SLE Le
Leone
1 quốc gia
1 EUR = 29,0254 SLE
SOS Sh
Somali shilling
1 quốc gia
1 EUR = 671,41 SOS
SRD $
Surinamese dollar
1 quốc gia
1 EUR = 44,0432 SRD
SSP £
South Sudanese pound
1 quốc gia
1 EUR = 5.456,3 SSP
STN Db
São Tomé and Príncipe dobra
1 quốc gia
1 EUR = 24,5 STN
SYP £
Syrian pound
1 quốc gia
1 EUR = 132,1 SYP
SZL L
Swazi lilangeni
1 quốc gia
1 EUR = 19,2689 SZL
THB ฿
Thai baht
1 quốc gia
1 EUR = 37,8432 THB
TJS ЅМ
Tajikistani somoni
1 quốc gia
1 EUR = 11,0397 TJS
TMT m
Turkmenistan manat
1 quốc gia
1 EUR = 4,1205 TMT
TND د.ت
Tunisian dinar
1 quốc gia
1 EUR = 3,3845 TND
TOP T$
Tongan paʻanga
1 quốc gia
1 EUR = 2,7832 TOP
TRY
Turkish lira
1 quốc gia
1 EUR = 53,2159 TRY
TTD $
Trinidad and Tobago dollar
1 quốc gia
1 EUR = 8,1001 TTD
TVD $
Tuvaluan dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,6251 TVD
TWD $
New Taiwan dollar
1 quốc gia
1 EUR = 36,8811 TWD
TZS Sh
Tanzanian shilling
1 quốc gia
1 EUR = 3.031,45 TZS
UAH
Ukrainian hryvnia
1 quốc gia
1 EUR = 51,5672 UAH
UGX Sh
Ugandan shilling
1 quốc gia
1 EUR = 4.390,49 UGX
USD $
United States dollar
20 quốc gia
1 EUR = 1,1745 USD
UYU $
Uruguayan peso
1 quốc gia
1 EUR = 47,025 UYU
UZS so'm
Uzbekistani soʻm
1 quốc gia
1 EUR = 14.288,59 UZS
VES Bs.S.
Venezuelan bolívar soberano
1 quốc gia
1 EUR = 588,1 VES
VND
Vietnamese đồng
1 quốc gia
1 EUR = 30.571,17 VND
VUV Vt
Vanuatu vatu
1 quốc gia
1 EUR = 138,55 VUV
WST T
Samoan tālā
1 quốc gia
1 EUR = 3,14 WST
XAF Fr
Central African CFA franc
6 quốc gia
1 EUR = 655,96 XAF
XCD $
Eastern Caribbean dollar
8 quốc gia
1 EUR = 3,1711 XCD
XOF Fr
West African CFA franc
8 quốc gia
1 EUR = 655,96 XOF
XPF
CFP franc
3 quốc gia
1 EUR = 119,33 XPF
YER
Yemeni rial
1 quốc gia
1 EUR = 280,6 YER
ZAR R
South African rand
4 quốc gia
1 EUR = 19,2698 ZAR
ZMW ZK
Zambian kwacha
1 quốc gia
1 EUR = 22,4357 ZMW
ZWL $
Zimbabwean dollar
1 quốc gia
1 EUR = 30,0129 ZWL

Dữ liệu tỷ giá từ ExchangeRate-API. Cơ sở: EUR. Cập nhật 8 thg 5, 2026.

Câu hỏi thường gặp

Trang này liệt kê mọi loại tiền tệ ISO 4217 riêng biệt có trong cơ sở dữ liệu REST Countries của chúng tôi — hơn 150 loại tiền tệ được sử dụng bởi hơn 250 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới.

Việc gán tiền tệ lấy từ REST Countries API. Tỷ giá hối đoái được lấy từ ExchangeRate-API và cập nhật định kỳ qua cron job của Cloudflare KV.

Tỷ giá hối đoái được làm mới hàng ngày và thể hiện một thời điểm, không phải giá thị trường trực tiếp. Để biết tỷ giá giao dịch theo thời gian thực, vui lòng tham khảo nhà cung cấp dữ liệu tài chính chuyên dụng.