Tiền tệ thế giới

162 loại tiền tệ ISO 4217 riêng biệt đang được sử dụng trong cơ sở dữ liệu quốc gia của chúng tôi.

Tất cả tiền tệ

AED د.إ
United Arab Emirates dirham
1 quốc gia
1 EUR = 4,1925 AED
AFN ؋
Afghan afghani
1 quốc gia
1 EUR = 73,1397 AFN
ALL L
Albanian lek
1 quốc gia
1 EUR = 94,1999 ALL
AMD ֏
Armenian dram
1 quốc gia
1 EUR = 419,64 AMD
ANG ƒ
Netherlands Antillean guilder
2 quốc gia
1 EUR = 2,0434 ANG
AOA Kz
Angolan kwanza
1 quốc gia
1 EUR = 1.083,33 AOA
ARS $
Argentine peso
1 quốc gia
1 EUR = 1.690,29 ARS
AUD $
Australian dollar
7 quốc gia
1 EUR = 1,6569 AUD
AWG ƒ
Aruban florin
1 quốc gia
1 EUR = 2,0434 AWG
AZN
Azerbaijani manat
1 quốc gia
1 EUR = 1,9374 AZN
BAM KM
Bosnia and Herzegovina convertible mark
1 quốc gia
1 EUR = 1,9558 BAM
BBD $
Barbadian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 2,2832 BBD
BDT
Bangladeshi taka
1 quốc gia
1 EUR = 140,54 BDT
BGN лв
Bulgarian lev
1 quốc gia
1 EUR = 1,9558 BGN
BHD .د.ب
Bahraini dinar
1 quốc gia
1 EUR = 0,42924 BHD
BIF Fr
Burundian franc
1 quốc gia
1 EUR = 3.406,82 BIF
BMD $
Bermudian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,1416 BMD
BND $
Brunei dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,4758 BND
BOB Bs.
Bolivian boliviano
1 quốc gia
1 EUR = 7,8864 BOB
BRL R$
Brazilian real
1 quốc gia
1 EUR = 5,8974 BRL
BSD $
Bahamian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,1416 BSD
BTN Nu.
Bhutanese ngultrum
1 quốc gia
1 EUR = 107,86 BTN
BWP P
Botswana pula
1 quốc gia
1 EUR = 16,1185 BWP
BYN Br
Belarusian ruble
1 quốc gia
1 EUR = 3,3067 BYN
BZD $
Belize dollar
1 quốc gia
1 EUR = 2,2832 BZD
CAD $
Canadian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,6216 CAD
CDF FC
Congolese franc
1 quốc gia
1 EUR = 2.635,44 CDF
CHF Fr
Swiss franc
2 quốc gia
1 EUR = 0,92263 CHF
CKD $
Cook Islands dollar
1 quốc gia
CLP $
Chilean peso
1 quốc gia
1 EUR = 1.050,98 CLP
CNY ¥
Chinese yuan
1 quốc gia
1 EUR = 7,7623 CNY
COP $
Colombian peso
1 quốc gia
1 EUR = 3.939,35 COP
CRC
Costa Rican colón
1 quốc gia
1 EUR = 517,51 CRC
CUC $
Cuban convertible peso
1 quốc gia
CUP $
Cuban peso
1 quốc gia
1 EUR = 27,398 CUP
CVE Esc
Cape Verdean escudo
1 quốc gia
1 EUR = 110,27 CVE
CZK
Czech koruna
1 quốc gia
1 EUR = 24,2603 CZK
DJF Fr
Djiboutian franc
1 quốc gia
1 EUR = 202,88 DJF
DKK kr.
krone
3 quốc gia
1 EUR = 7,4636 DKK
DOP $
Dominican peso
1 quốc gia
1 EUR = 67,3628 DOP
DZD د.ج
Algerian dinar
2 quốc gia
1 EUR = 151,92 DZD
EGP £
Egyptian pound
2 quốc gia
1 EUR = 56,18 EGP
ERN Nfk
Eritrean nakfa
1 quốc gia
1 EUR = 17,1237 ERN
ETB Br
Ethiopian birr
1 quốc gia
1 EUR = 183,76 ETB
EUR
euro
36 quốc gia
1 EUR = 1 EUR
FJD $
Fijian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 2,5585 FJD
FKP £
Falkland Islands pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,86198 FKP
FOK kr
Faroese króna
1 quốc gia
1 EUR = 7,4635 FOK
GBP £
British pound
6 quốc gia
1 EUR = 0,86198 GBP
GEL
lari
1 quốc gia
1 EUR = 3,0132 GEL
GGP £
Guernsey pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,86198 GGP
GHS
Ghanaian cedi
1 quốc gia
1 EUR = 12,8698 GHS
GIP £
Gibraltar pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,86198 GIP
GMD D
dalasi
1 quốc gia
1 EUR = 84,6355 GMD
GNF Fr
Guinean franc
1 quốc gia
1 EUR = 10.007,85 GNF
GTQ Q
Guatemalan quetzal
1 quốc gia
1 EUR = 8,6948 GTQ
GYD $
Guyanese dollar
1 quốc gia
1 EUR = 238,12 GYD
HKD $
Hong Kong dollar
1 quốc gia
1 EUR = 8,9513 HKD
HNL L
Honduran lempira
1 quốc gia
1 EUR = 30,502 HNL
HTG G
Haitian gourde
1 quốc gia
1 EUR = 148,77 HTG
HUF Ft
Hungarian forint
1 quốc gia
1 EUR = 354,13 HUF
IDR Rp
Indonesian rupiah
1 quốc gia
1 EUR = 20.339,71 IDR
ILS
Israeli new shekel
2 quốc gia
1 EUR = 3,4099 ILS
IMP £
Manx pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,86198 IMP
INR
Indian rupee
2 quốc gia
1 EUR = 107,86 INR
IQD ع.د
Iraqi dinar
1 quốc gia
1 EUR = 1.491,54 IQD
IRR
Iranian rial
1 quốc gia
1 EUR = 1.564.902,28 IRR
ISK kr
Icelandic króna
1 quốc gia
1 EUR = 144 ISK
JEP £
Jersey pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,86198 JEP
JMD $
Jamaican dollar
1 quốc gia
1 EUR = 179,62 JMD
JOD JD
Jordanian dinar
2 quốc gia
1 EUR = 0,80938 JOD
JPY ¥
Japanese yen
1 quốc gia
1 EUR = 184,81 JPY
KES Sh
Kenyan shilling
1 quốc gia
1 EUR = 147,66 KES
KGS с
Kyrgyzstani som
1 quốc gia
1 EUR = 99,6891 KGS
KHR
Cambodian riel
1 quốc gia
1 EUR = 4.552,12 KHR
KID $
Kiribati dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,6572 KID
KMF Fr
Comorian franc
1 quốc gia
1 EUR = 491,97 KMF
KPW
North Korean won
1 quốc gia
KRW
South Korean won
1 quốc gia
1 EUR = 1.759,93 KRW
KWD د.ك
Kuwaiti dinar
1 quốc gia
1 EUR = 0,35232 KWD
KYD $
Cayman Islands dollar
1 quốc gia
1 EUR = 0,95132 KYD
KZT
Kazakhstani tenge
1 quốc gia
1 EUR = 553,49 KZT
LAK
Lao kip
1 quốc gia
1 EUR = 25.113,89 LAK
LBP ل.ل
Lebanese pound
1 quốc gia
1 EUR = 102.171,58 LBP
LKR Rs රු
Sri Lankan rupee
1 quốc gia
1 EUR = 383,33 LKR
LRD $
Liberian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 207,62 LRD
LSL L
Lesotho loti
1 quốc gia
1 EUR = 18,7526 LSL
LYD ل.د
Libyan dinar
1 quốc gia
1 EUR = 7,3081 LYD
MAD د.م.
Moroccan dirham
2 quốc gia
1 EUR = 10,7015 MAD
MDL L
Moldovan leu
1 quốc gia
1 EUR = 20,1604 MDL
MGA Ar
Malagasy ariary
1 quốc gia
1 EUR = 4.867,38 MGA
MKD den
denar
1 quốc gia
1 EUR = 61,695 MKD
MMK Ks
Burmese kyat
1 quốc gia
1 EUR = 2.390,08 MMK
MNT
Mongolian tögrög
1 quốc gia
1 EUR = 4.092,86 MNT
MOP P
Macanese pataca
1 quốc gia
1 EUR = 9,2203 MOP
MRU UM
Mauritanian ouguiya
2 quốc gia
1 EUR = 45,4327 MRU
MUR
Mauritian rupee
1 quốc gia
1 EUR = 53,8246 MUR
MVR
Maldivian rufiyaa
1 quốc gia
1 EUR = 17,6133 MVR
MWK MK
Malawian kwacha
1 quốc gia
1 EUR = 1.985,35 MWK
MXN $
Mexican peso
1 quốc gia
1 EUR = 19,9608 MXN
MYR RM
Malaysian ringgit
1 quốc gia
1 EUR = 4,6465 MYR
MZN MT
Mozambican metical
1 quốc gia
1 EUR = 72,7084 MZN
NAD $
Namibian dollar
1 quốc gia
1 EUR = 18,7526 NAD
NGN
Nigerian naira
1 quốc gia
1 EUR = 1.559,77 NGN
NIO C$
Nicaraguan córdoba
1 quốc gia
1 EUR = 41,9489 NIO
NOK kr
krone
2 quốc gia
1 EUR = 11,3324 NOK
NPR
Nepalese rupee
1 quốc gia
1 EUR = 172,58 NPR
NZD $
New Zealand dollar
5 quốc gia
1 EUR = 2,0199 NZD
OMR ر.ع.
Omani rial
1 quốc gia
1 EUR = 0,43894 OMR
PAB B/.
Panamanian balboa
1 quốc gia
1 EUR = 1,1416 PAB
PEN S/
Peruvian sol
1 quốc gia
1 EUR = 3,8951 PEN
PGK K
Papua New Guinean kina
1 quốc gia
1 EUR = 5,0012 PGK
PHP
Philippine peso
1 quốc gia
1 EUR = 69,8243 PHP
PKR
Pakistani rupee
1 quốc gia
1 EUR = 317,32 PKR
PLN
Polish złoty
1 quốc gia
1 EUR = 4,2878 PLN
PYG
Paraguayan guaraní
1 quốc gia
1 EUR = 6.931,13 PYG
QAR ر.ق
Qatari riyal
1 quốc gia
1 EUR = 4,1554 QAR
RON lei
Romanian leu
1 quốc gia
1 EUR = 5,2417 RON
RSD дин.
Serbian dinar
1 quốc gia
1 EUR = 117,38 RSD
RUB
Russian ruble
1 quốc gia
1 EUR = 88,426 RUB
RWF Fr
Rwandan franc
1 quốc gia
1 EUR = 1.671,48 RWF
SAR ر.س
Saudi riyal
1 quốc gia
1 EUR = 4,2809 SAR
SBD $
Solomon Islands dollar
1 quốc gia
1 EUR = 9,1155 SBD
SCR
Seychellois rupee
1 quốc gia
1 EUR = 16,7993 SCR
SDG ج.س
Sudanese pound
1 quốc gia
1 EUR = 508,73 SDG
SEK kr
Swedish krona
1 quốc gia
1 EUR = 11,0892 SEK
SGD $
Singapore dollar
2 quốc gia
1 EUR = 1,4758 SGD
SHP £
Saint Helena pound
1 quốc gia
1 EUR = 0,86198 SHP
SLE Le
Leone
1 quốc gia
1 EUR = 28,225 SLE
SOS Sh
Somali shilling
1 quốc gia
1 EUR = 650,3 SOS
SRD $
Surinamese dollar
1 quốc gia
1 EUR = 42,709 SRD
SSP £
South Sudanese pound
1 quốc gia
1 EUR = 5.374,69 SSP
STN Db
São Tomé and Príncipe dobra
1 quốc gia
1 EUR = 24,5 STN
SYP £
Syrian pound
1 quốc gia
1 EUR = 127,98 SYP
SZL L
Swazi lilangeni
1 quốc gia
1 EUR = 18,7526 SZL
THB ฿
Thai baht
1 quốc gia
1 EUR = 37,9687 THB
TJS ЅМ
Tajikistani somoni
1 quốc gia
1 EUR = 10,5542 TJS
TMT m
Turkmenistan manat
1 quốc gia
1 EUR = 3,9902 TMT
TND د.ت
Tunisian dinar
1 quốc gia
1 EUR = 3,3664 TND
TOP T$
Tongan paʻanga
1 quốc gia
1 EUR = 2,7248 TOP
TRY
Turkish lira
1 quốc gia
1 EUR = 53,26 TRY
TTD $
Trinidad and Tobago dollar
1 quốc gia
1 EUR = 8,4549 TTD
TVD $
Tuvaluan dollar
1 quốc gia
1 EUR = 1,6572 TVD
TWD $
New Taiwan dollar
1 quốc gia
1 EUR = 36,3665 TWD
TZS Sh
Tanzanian shilling
1 quốc gia
1 EUR = 2.973,32 TZS
UAH
Ukrainian hryvnia
1 quốc gia
1 EUR = 51,1228 UAH
UGX Sh
Ugandan shilling
1 quốc gia
1 EUR = 4.146,14 UGX
USD $
United States dollar
20 quốc gia
1 EUR = 1,1416 USD
UYU $
Uruguayan peso
1 quốc gia
1 EUR = 45,8308 UYU
UZS so'm
Uzbekistani soʻm
1 quốc gia
1 EUR = 13.647,16 UZS
VES Bs.S.
Venezuelan bolívar soberano
1 quốc gia
1 EUR = 710,1 VES
VND
Vietnamese đồng
1 quốc gia
1 EUR = 29.912,34 VND
VUV Vt
Vanuatu vatu
1 quốc gia
1 EUR = 136,8 VUV
WST T
Samoan tālā
1 quốc gia
1 EUR = 3,1278 WST
XAF Fr
Central African CFA franc
6 quốc gia
1 EUR = 655,96 XAF
XCD $
Eastern Caribbean dollar
8 quốc gia
1 EUR = 3,0823 XCD
XOF Fr
West African CFA franc
8 quốc gia
1 EUR = 655,96 XOF
XPF
CFP franc
3 quốc gia
1 EUR = 119,33 XPF
YER
Yemeni rial
1 quốc gia
1 EUR = 271,84 YER
ZAR R
South African rand
4 quốc gia
1 EUR = 18,7526 ZAR
ZMW ZK
Zambian kwacha
1 quốc gia
1 EUR = 20,544 ZMW
ZWL $
Zimbabwean dollar
1 quốc gia
1 EUR = 30,5576 ZWL

Dữ liệu tỷ giá từ ExchangeRate-API. Cơ sở: EUR. Cập nhật 30 thg 6, 2026.

Câu hỏi thường gặp

Trang này liệt kê mọi loại tiền tệ ISO 4217 riêng biệt có trong cơ sở dữ liệu REST Countries của chúng tôi — hơn 150 loại tiền tệ được sử dụng bởi hơn 250 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới.

Việc gán tiền tệ lấy từ REST Countries. Tỷ giá hối đoái được lấy từ ExchangeRate-API và cập nhật theo lịch trình thường xuyên.

Tỷ giá hối đoái được làm mới hàng ngày và thể hiện một thời điểm, không phải giá thị trường trực tiếp. Để biết tỷ giá giao dịch theo thời gian thực, vui lòng tham khảo nhà cung cấp dữ liệu tài chính chuyên dụng.