Giờ hiện tại ở Arçabil, Turkmenistan
Vị trí này giữ nguyên UTC+05:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Arçabil, Turkmenistan là 10:13 (PKT), tức là UTC+05:00.
Arçabil là ở Turkmenistan, nằm ở 37.915, 58.090.
Arçabil sử dụng PKT (UTC+05:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Ashgabat.
Múi giờ ở Arçabil
Giờ Chuẩn Pakistan (PKT)
Asia/Ashgabat Ánh sáng ban ngày ở Arçabil hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủArçabil, Turkmenistan
- Quốc gia
- Turkmenistan
- Mã ISO
- TM
- Tọa độ
- 37.9150° N, 58.0899° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Ashgabat
- Dân số
- 3.000
Arçabil trên bản đồ · múi giờ
Arçabil, Turkmenistan
- Giờ địa phương 10:13
- Chênh lệch UTC UTC+05:00
- Múi giờ Asia/Ashgabat
- Tọa độ
- 37.91°, 58.09°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Arçabil
Không có giờ mùa hè ở Arçabil
Vị trí này giữ nguyên UTC+05:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Arçabil, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Arçabil | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 01:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 02:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 03:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 04:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 05:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 06:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 07:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 08:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 09:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 10:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 11:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 12:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 13:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 14:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 15:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 16:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 17:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 18:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 19:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 20:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 21:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 22:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 23:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Arçabil, Turkmenistan là 10:13 (PKT). Arçabil sử dụng múi giờ Asia/Ashgabat, tức là UTC+05:00.
Arçabil sử dụng PKT (UTC+05:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Ashgabat.
Không. Arçabil giữ nguyên PKT (UTC+05:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Arçabil là Asia/Ashgabat. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Arçabil. Giờ địa phương là 10:13 (PKT).
Arçabil là UTC+05:00 so với UTC quanh năm.
Arçabil hiện tại đi trước New York 9 giờ.