Giờ hiện tại ở Azhatebage, Trung Quốc
Vị trí này giữ nguyên UTC+06:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Azhatebage, Trung Quốc là 21:35 (BST), tức là UTC+06:00.
Azhatebage là ở Trung Quốc, nằm ở 38.659, 77.466.
Azhatebage sử dụng BST (UTC+06:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Urumqi.
Múi giờ ở Azhatebage
Giờ Chuẩn Bangladesh (BST)
Asia/Urumqi Ánh sáng ban ngày ở Azhatebage hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủAzhatebage, Trung Quốc
- Quốc gia
- Trung Quốc
- Mã ISO
- CN
- Tọa độ
- 38.6588° N, 77.4664° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Urumqi
- Dân số
- 15.846
Azhatebage trên bản đồ · múi giờ
Azhatebage, Trung Quốc
- Giờ địa phương21:35
- Chênh lệch UTCUTC+06:00
- Múi giờAsia/Urumqi
- Tọa độ
- 38.66°, 77.47°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Azhatebage
Không có giờ mùa hè ở Azhatebage
Vị trí này giữ nguyên UTC+06:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Azhatebage, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Azhatebage | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 14:00 -1 | 12:00 -1 | 15:00 -1 | 19:00 -1 | 20:00 -1 | 20:00 -1 | 22:00 -1 | 23:30 -1 |
| 01:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 02:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 03:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 04:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 05:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 06:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 07:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 08:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 09:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 10:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 11:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 12:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 13:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 14:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 15:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 16:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 17:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 18:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 19:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 20:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 21:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 22:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 23:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Azhatebage, Trung Quốc là 21:35 (BST). Azhatebage sử dụng múi giờ Asia/Urumqi, tức là UTC+06:00.
Azhatebage sử dụng BST (UTC+06:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Urumqi.
Không. Azhatebage giữ nguyên BST (UTC+06:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Azhatebage là Asia/Urumqi. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Azhatebage. Giờ địa phương là 21:35 (BST).
Azhatebage là UTC+06:00 so với UTC quanh năm.
Azhatebage hiện tại đi trước New York 10 giờ.