Giờ hiện tại ở Bichena, Ethiopia
Vị trí này giữ nguyên UTC+03:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Bichena, Ethiopia là 05:01 (EAT), tức là UTC+03:00.
Bichena là ở Ethiopia, nằm ở 10.450, 38.200.
Bichena sử dụng EAT (UTC+03:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Africa/Addis_Ababa.
Múi giờ ở Bichena
Giờ Đông Phi (EAT)
Africa/Addis_Ababa Ánh sáng ban ngày ở Bichena hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủBichena, Ethiopia
- Quốc gia
- Ethiopia
- Mã ISO
- ET
- Tọa độ
- 10.4500° N, 38.2000° E
- Múi giờ IANA
- Africa/Addis_Ababa
- Dân số
- 36.500
Bichena trên bản đồ · múi giờ
Bichena, Ethiopia
- Giờ địa phương 05:01
- Chênh lệch UTC UTC+03:00
- Múi giờ Africa/Addis_Ababa
- Tọa độ
- 10.45°, 38.20°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Bichena
Không có giờ mùa hè ở Bichena
Vị trí này giữ nguyên UTC+03:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Bichena, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Bichena | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 01:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 02:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 03:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 04:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 05:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 06:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 07:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 08:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 09:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 10:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 11:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 12:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 13:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 14:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 15:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 16:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 17:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 18:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 19:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 20:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 21:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 22:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 23:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Bichena, Ethiopia là 05:01 (EAT). Bichena sử dụng múi giờ Africa/Addis_Ababa, tức là UTC+03:00.
Bichena sử dụng EAT (UTC+03:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Africa/Addis_Ababa.
Không. Bichena giữ nguyên EAT (UTC+03:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Bichena là Africa/Addis_Ababa. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Bichena. Giờ địa phương là 05:01 (EAT).
Bichena là UTC+03:00 so với UTC quanh năm.
Bichena hiện tại đi trước New York 7 giờ.