Giờ hiện tại ở Birżebbuġa, Malta

Đồng hồ thay đổi hai lần một năm — UTC+01:00 vào mùa đông, UTC+02:00 vào mùa hè.

Giờ hiện tại ở Birżebbuġa, Malta
06:18 04
Thứ Tư, 17 tháng 6, 2026 CEST UTC+02:00 DST đang áp dụng
Độ lệch UTC
UTC+02:00
Múi giờ IANA
Europe/Malta
Giờ mùa hè
DST đang áp dụng
CET / CEST
Lần đổi DST tiếp theo
Tháng 10 25
lùi -1h
Trả lời nhanh

Giờ địa phương hiện tại ở Birżebbuġa, Malta là ⁦06:18⁩ (⁦CEST⁩), tức là ⁦UTC+02:00⁩.

Birżebbuġa là ở Malta, nằm ở 35.825, 14.527.

Múi giờ hiện tại của Birżebbuġa là CEST, có độ lệch là UTC+02:00 so với UTC. Mã định danh IANA là Europe/Malta.

Lần chuyển đổi giờ mùa hè tiếp theo là Tháng 10 25, 2026, khi đồng hồ chuyển lùi 1 hour.

Múi giờ ở Birżebbuġa

Giờ Trung Âu (CET)

Múi giờ IANA: Europe/Malta
Trong mùa đông
CET
Giờ Trung Âu
UTC+01:00
Hiện đang hoạt động
CEST
Giờ Mùa hè Trung Âu
UTC+02:00

Ánh sáng ban ngày ở Birżebbuġa hôm nay

Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủ
Bình minh
Hoàng hôn
Độ dài ngày
14h 35m

Birżebbuġa, Malta

Quốc gia
Malta
Mã ISO
MT
Tọa độ
35.8255° N, 14.5268° E
Múi giờ IANA
Europe/Malta
Dân số
12.915
Giờ địa phương06:18

Birżebbuġa trên bản đồ · múi giờ

Birżebbuġa, Malta

  • Giờ địa phương06:18
  • Chênh lệch UTCUTC+02:00
  • Múi giờEurope/Malta
  • Trạng tháiGiờ mùa hè
Tọa độ
35.83°, 14.53°

Đồng hồ thế giới

So sánh với Birżebbuġa

Giờ mùa hè ở Birżebbuġa

Đồng hồ thay đổi hai lần một năm — UTC+01:00 vào mùa đông, UTC+02:00 vào mùa hè.

Lần đổi DST tiếp theo Tháng 10 25, 2026
Hướng lùi
Mức độ 1h

Lịch DST — các năm gần đây & sắp tới

Ngày bắt đầu và kết thúc giờ mùa hè ở Birżebbuġa.

  • 2025
    Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 30, 2025,
    Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 26, 2025,
  • 2026
    Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 29, 2026,
    Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 25, 2026,
  • 2027
    Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 28, 2027,
    Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 31, 2027,
  • 2028
    Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 26, 2028,
    Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 29, 2028,
NămBắt đầu DST (chỉnh tới)Kết thúc DST (chỉnh lùi)
2025Thá 30, 2025, Thá 26, 2025,
2026Thá 29, 2026, Thá 25, 2026,
2027Thá 28, 2027, Thá 31, 2027,
2028Thá 26, 2028, Thá 29, 2028,

Chuyển đổi theo từng giờ

Khi đến giờ đã cho ở Birżebbuġa, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.

Birżebbuġa New YorkThành phố MexicoSão PauloLuân ĐônParisBerlinDubaiMumbai
00:00 18:00 -1 16:00 -1 19:00 -1 23:00 -1 00:00 00:00 02:00 03:30
01:00 19:00 -1 17:00 -1 20:00 -1 00:00 01:00 01:00 03:00 04:30
02:00 20:00 -1 18:00 -1 21:00 -1 01:00 02:00 02:00 04:00 05:30
03:00 21:00 -1 19:00 -1 22:00 -1 02:00 03:00 03:00 05:00 06:30
04:00 22:00 -1 20:00 -1 23:00 -1 03:00 04:00 04:00 06:00 07:30
05:00 23:00 -1 21:00 -1 00:00 04:00 05:00 05:00 07:00 08:30
06:00 00:00 22:00 -1 01:00 05:00 06:00 06:00 08:00 09:30
07:00 01:00 23:00 -1 02:00 06:00 07:00 07:00 09:00 10:30
08:00 02:00 00:00 03:00 07:00 08:00 08:00 10:00 11:30
09:00 03:00 01:00 04:00 08:00 09:00 09:00 11:00 12:30
10:00 04:00 02:00 05:00 09:00 10:00 10:00 12:00 13:30
11:00 05:00 03:00 06:00 10:00 11:00 11:00 13:00 14:30
12:00 06:00 04:00 07:00 11:00 12:00 12:00 14:00 15:30
13:00 07:00 05:00 08:00 12:00 13:00 13:00 15:00 16:30
14:00 08:00 06:00 09:00 13:00 14:00 14:00 16:00 17:30
15:00 09:00 07:00 10:00 14:00 15:00 15:00 17:00 18:30
16:00 10:00 08:00 11:00 15:00 16:00 16:00 18:00 19:30
17:00 11:00 09:00 12:00 16:00 17:00 17:00 19:00 20:30
18:00 12:00 10:00 13:00 17:00 18:00 18:00 20:00 21:30
19:00 13:00 11:00 14:00 18:00 19:00 19:00 21:00 22:30
20:00 14:00 12:00 15:00 19:00 20:00 20:00 22:00 23:30
21:00 15:00 13:00 16:00 20:00 21:00 21:00 23:00 00:30 +1
22:00 16:00 14:00 17:00 21:00 22:00 22:00 00:00 +1 01:30 +1
23:00 17:00 15:00 18:00 22:00 23:00 23:00 01:00 +1 02:30 +1

Câu hỏi thường gặp

Giờ địa phương hiện tại ở Birżebbuġa, Malta là 06:18 (CEST). Birżebbuġa sử dụng múi giờ Europe/Malta, tức là UTC+02:00.

Birżebbuġa sử dụng CET (UTC+01:00) vào mùa đông và chuyển sang CEST (UTC+02:00) trong thời gian áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Europe/Malta.

Có. Lần chuyển đổi giờ mùa hè tiếp theo ở Birżebbuġa là vào Tháng 10 25, 2026. Đồng hồ sẽ chuyển lùi 1 hour.

Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Birżebbuġa là Europe/Malta. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.

Hiện tại là SA ở Birżebbuġa. Giờ địa phương là 06:18 (CEST).

Birżebbuġa là UTC+01:00 so với UTC trong giờ tiêu chuẩn và UTC+02:00 trong giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày. Hiện tại là UTC+02:00.

Lần chuyển đổi giờ mùa hè tiếp theo ở Birżebbuġa là vào Tháng 10 25, 2026. Đồng hồ chuyển lùi 1 hour lúc 02:00 giờ địa phương.

Birżebbuġa hiện tại đi trước New York 6 giờ.