Giờ hiện tại ở Bitkine, Chad
Vị trí này giữ nguyên UTC+01:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Bitkine, Chad là 04:47 (WAT), tức là UTC+01:00.
Bitkine là ở Chad, nằm ở 11.980, 18.214.
Bitkine sử dụng WAT (UTC+01:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Africa/Ndjamena.
Múi giờ ở Bitkine
Giờ Tây Phi (WAT)
Africa/Ndjamena Ánh sáng ban ngày ở Bitkine hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủBitkine, Chad
- Quốc gia
- Chad
- Mã ISO
- TD
- Tọa độ
- 11.9801° N, 18.2138° E
- Múi giờ IANA
- Africa/Ndjamena
- Dân số
- 41.871
Bitkine trên bản đồ · múi giờ
Bitkine, Chad
- Giờ địa phương04:47
- Chênh lệch UTCUTC+01:00
- Múi giờAfrica/Ndjamena
- Tọa độ
- 11.98°, 18.21°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Bitkine
Không có giờ mùa hè ở Bitkine
Vị trí này giữ nguyên UTC+01:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Bitkine, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Bitkine | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 01:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 02:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 03:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 04:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 05:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 06:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 07:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 08:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 09:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 10:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 11:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 12:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 13:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 14:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 15:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 16:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 17:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 18:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 19:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 20:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 21:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
| 22:00 | 17:00 | 15:00 | 18:00 | 22:00 | 23:00 | 23:00 | 01:00 +1 | 02:30 +1 |
| 23:00 | 18:00 | 16:00 | 19:00 | 23:00 | 00:00 +1 | 00:00 +1 | 02:00 +1 | 03:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Bitkine, Chad là 04:47 (WAT). Bitkine sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena, tức là UTC+01:00.
Bitkine sử dụng WAT (UTC+01:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Africa/Ndjamena.
Không. Bitkine giữ nguyên WAT (UTC+01:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Bitkine là Africa/Ndjamena. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Bitkine. Giờ địa phương là 04:47 (WAT).
Bitkine là UTC+01:00 so với UTC quanh năm.
Bitkine hiện tại đi trước New York 5 giờ.