Giờ hiện tại ở Bizerte, Tunisia
Vị trí này giữ nguyên UTC+01:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Bizerte, Tunisia là 03:29 (WAT), tức là UTC+01:00.
Bizerte là ở Tunisia, nằm ở 37.274, 9.874.
Bizerte sử dụng WAT (UTC+01:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Africa/Tunis.
Múi giờ ở Bizerte
Giờ Tây Phi (WAT)
Africa/Tunis Ánh sáng ban ngày ở Bizerte hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủBizerte, Tunisia
- Quốc gia
- Tunisia
- Mã ISO
- TN
- Tọa độ
- 37.2744° N, 9.8739° E
- Múi giờ IANA
- Africa/Tunis
- Dân số
- 138.430
Bizerte trên bản đồ · múi giờ
Bizerte, Tunisia
- Giờ địa phương03:29
- Chênh lệch UTCUTC+01:00
- Múi giờAfrica/Tunis
- Tọa độ
- 37.27°, 9.87°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Bizerte
Không có giờ mùa hè ở Bizerte
Vị trí này giữ nguyên UTC+01:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Bizerte, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Bizerte | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 01:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 02:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 03:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 04:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 05:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 06:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 07:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 08:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 09:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 10:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 11:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 12:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 13:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 14:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 15:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 16:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 17:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 18:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 19:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 20:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 21:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
| 22:00 | 17:00 | 15:00 | 18:00 | 22:00 | 23:00 | 23:00 | 01:00 +1 | 02:30 +1 |
| 23:00 | 18:00 | 16:00 | 19:00 | 23:00 | 00:00 +1 | 00:00 +1 | 02:00 +1 | 03:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Bizerte, Tunisia là 03:29 (WAT). Bizerte sử dụng múi giờ Africa/Tunis, tức là UTC+01:00.
Bizerte sử dụng WAT (UTC+01:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Africa/Tunis.
Không. Bizerte giữ nguyên WAT (UTC+01:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Bizerte là Africa/Tunis. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Bizerte. Giờ địa phương là 03:29 (WAT).
Bizerte là UTC+01:00 so với UTC quanh năm.
Bizerte hiện tại đi trước New York 5 giờ.