Giờ hiện tại ở Buckeye, Hoa Kỳ
Vị trí này giữ nguyên UTC-07:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Buckeye, Hoa Kỳ là 22:04 (MST), tức là UTC-07:00.
Buckeye là ở Hoa Kỳ, nằm ở 33.370, -112.584.
Buckeye sử dụng MST (UTC-07:00) quanh năm. Mã định danh IANA là America/Phoenix.
Múi giờ ở Buckeye
Giờ Chuẩn Miền Núi (MST)
America/Phoenix Ánh sáng ban ngày ở Buckeye hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủBuckeye, Hoa Kỳ
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Mã ISO
- US
- Tọa độ
- 33.3703° N, 112.5838° W
- Múi giờ IANA
- America/Phoenix
- Dân số
- 50.876
- Độ cao
- 265 m
Buckeye trên bản đồ · múi giờ
Buckeye, Hoa Kỳ
- Giờ địa phương22:04
- Chênh lệch UTCUTC-07:00
- Múi giờAmerica/Phoenix
- Tọa độ
- 33.37°, -112.58°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Buckeye
Không có giờ mùa hè ở Buckeye
Vị trí này giữ nguyên UTC-07:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Buckeye, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Buckeye | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 01:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 02:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 03:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 04:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 05:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 06:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 07:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 08:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 09:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 10:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 11:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 12:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 13:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
| 14:00 | 17:00 | 15:00 | 18:00 | 22:00 | 23:00 | 23:00 | 01:00 +1 | 02:30 +1 |
| 15:00 | 18:00 | 16:00 | 19:00 | 23:00 | 00:00 +1 | 00:00 +1 | 02:00 +1 | 03:30 +1 |
| 16:00 | 19:00 | 17:00 | 20:00 | 00:00 +1 | 01:00 +1 | 01:00 +1 | 03:00 +1 | 04:30 +1 |
| 17:00 | 20:00 | 18:00 | 21:00 | 01:00 +1 | 02:00 +1 | 02:00 +1 | 04:00 +1 | 05:30 +1 |
| 18:00 | 21:00 | 19:00 | 22:00 | 02:00 +1 | 03:00 +1 | 03:00 +1 | 05:00 +1 | 06:30 +1 |
| 19:00 | 22:00 | 20:00 | 23:00 | 03:00 +1 | 04:00 +1 | 04:00 +1 | 06:00 +1 | 07:30 +1 |
| 20:00 | 23:00 | 21:00 | 00:00 +1 | 04:00 +1 | 05:00 +1 | 05:00 +1 | 07:00 +1 | 08:30 +1 |
| 21:00 | 00:00 +1 | 22:00 | 01:00 +1 | 05:00 +1 | 06:00 +1 | 06:00 +1 | 08:00 +1 | 09:30 +1 |
| 22:00 | 01:00 +1 | 23:00 | 02:00 +1 | 06:00 +1 | 07:00 +1 | 07:00 +1 | 09:00 +1 | 10:30 +1 |
| 23:00 | 02:00 +1 | 00:00 +1 | 03:00 +1 | 07:00 +1 | 08:00 +1 | 08:00 +1 | 10:00 +1 | 11:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Buckeye, Hoa Kỳ là 22:04 (MST). Buckeye sử dụng múi giờ America/Phoenix, tức là UTC-07:00.
Buckeye sử dụng MST (UTC-07:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là America/Phoenix.
Không. Buckeye giữ nguyên MST (UTC-07:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Buckeye là America/Phoenix. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Buckeye. Giờ địa phương là 22:04 (MST).
Buckeye là UTC-07:00 so với UTC quanh năm.
Buckeye hiện tại đi sau New York 3 giờ.