Pha mặt trăng ở Datça
Lịch âm và dữ liệu mặt trăng cho Tháng 7 1, 2026
Datça - Mặt trăng lặn: . Mặt trăng mọc: .
Thời gian hiển thị theo Europe/Istanbul · EEST · UTC+03:00
Quỹ đạo thiên thể
Th 4, 1 thg 7, 2026Vị trí của mặt trời và mặt trăng trên bầu trời trong suốt ngày hôm nay tại Datça. Kéo hoặc di chuột qua bảng điều khiển để xem qua trong ngày.
Datça trên bản đồ · góc phương vị Mặt trăng hôm nay
Datça, Thổ Nhĩ Kỳ
- Pha Mặt Trăng Trăng tròn
- Độ sáng 99%
- Mặt trăng mọc 21:55
- Mặt trăng lặn 06:47
- Góc phương vị trăng mọc 119°
- Góc phương vị trăng lặn 238°
- Châu lục
- Châu Á
- Quốc gia
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Thành phố
- Datça
- Dân số
- 10,1 N
- Tọa độ
- 36.74°, 27.68°
Các pha sắp tới
Trăng tròn tiếp theo
Trăng non tiếp theo
Mặt trăng tháng này — Tháng 7 2026
Pha mặt trăng mỗi ngày trong tháng này. Xem bảng bên dưới để biết thời gian mọc, lặn và độ sáng.
Lịch mặt trăng Datça — Tháng 7 2026
Trọn một tháng thời gian mặt trăng mọc, lặn và độ sáng cho Datça. Cuộn ngang trên thiết bị di động để xem tất cả các cột.
| Ngày | Trăng mọc | Trăng lặn | Độ sáng | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 1 T4 Hôm nay | 99% | Trăng tròn | ||
| 2 T5 | 97% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
| 3 T6 | 92% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
| 4 T7 | 87% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
| 5 CN | 79% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
| 6 T2 | +1 ngày | 70% | Trăng khuyết cuối tháng | |
| 7 T3 | 60% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
| 8 T4 | 49% | Trăng bán nguyệt cuối tháng | ||
| 9 T5 | 38% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
| 10 T6 | 28% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
| 11 T7 | 18% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
| 12 CN | 10% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
| 13 T2 | 4% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
| 14 T3 | 1% | Trăng non | ||
| 15 T4 | 0% | Trăng non | ||
| 16 T5 | 3% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
| 17 T6 | 8% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
| 18 T7 | 16% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
| 19 CN | 25% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
| 20 T2 | 34% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
| 21 T3 | +1 ngày | 44% | Trăng bán nguyệt đầu tháng | |
| 22 T4 | 54% | Trăng bán nguyệt đầu tháng | ||
| 23 T5 | 64% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 24 T6 | 73% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 25 T7 | 81% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 26 CN | 88% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 27 T2 | 93% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 28 T3 | 97% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 29 T4 | 99% | Trăng tròn | ||
| 30 T5 | 100% | Trăng tròn | ||
| 31 T6 | 98% | Trăng khuyết cuối tháng |
Pha mặt trăng ở các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ
Câu hỏi thường gặp
Tối nay mặt trăng ở pha Trăng tròn, với độ sáng 99%.
Datça - Mặt trăng lặn: 06:47. Mặt trăng mọc: 21:55.
Đêm nay mặt trăng được chiếu sáng 99% ở Datça — hiện tại là Trăng tròn.
Có — mặt trăng ở trên đường chân trời tại Datça trong một phần của đêm, mọc lúc 21:55 và lặn lúc 06:47. Mây che phủ và ô nhiễm ánh sáng xung quanh vẫn có thể che khuất nó.
Trăng tròn tiếp theo trên Datça là vào Tháng 7 29, 2026.
Trăng non tiếp theo ở Datça là vào Tháng 7 14, 2026.
Một tháng giao hội — thời gian từ một kỳ trăng non đến kỳ tiếp theo — trung bình là 29,53 ngày. Đó là lý do tại sao thời gian trăng mọc dịch chuyển muộn hơn khoảng 50 phút mỗi ngày và cùng một pha trở lại vào một ngày hơi khác nhau mỗi tháng.
Nguồn dữ liệu
Thời gian được tính toán bằng mô hình hình học mặt trời NOAA / SunCalc. Giả định đường chân trời ở mực nước biển; địa hình và các tòa nhà địa phương có thể làm thay đổi thời gian thực tế vài phút.
Đã cập nhật: