Giờ hiện tại ở Fusi, Samoa
Vị trí này giữ nguyên UTC+13:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Fusi, Samoa là 12:37 (NZDT), tức là UTC+13:00.
Fusi là ở Samoa, nằm ở -13.886, -171.622.
Fusi sử dụng NZDT (UTC+13:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Pacific/Apia.
Múi giờ ở Fusi
Giờ Mùa Hè New Zealand (NZDT)
Pacific/Apia Ánh sáng ban ngày ở Fusi hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủFusi, Samoa
- Quốc gia
- Samoa
- Mã ISO
- WS
- Tọa độ
- 13.8864° S, 171.6218° W
- Múi giờ IANA
- Pacific/Apia
- Dân số
- 764
Fusi trên bản đồ · múi giờ
Fusi, Samoa
- Giờ địa phương12:37
- Chênh lệch UTCUTC+13:00
- Múi giờPacific/Apia
- Tọa độ
- -13.89°, -171.62°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Fusi
Không có giờ mùa hè ở Fusi
Vị trí này giữ nguyên UTC+13:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Fusi, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Fusi | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 07:00 -1 | 05:00 -1 | 08:00 -1 | 12:00 -1 | 13:00 -1 | 13:00 -1 | 15:00 -1 | 16:30 -1 |
| 01:00 | 08:00 -1 | 06:00 -1 | 09:00 -1 | 13:00 -1 | 14:00 -1 | 14:00 -1 | 16:00 -1 | 17:30 -1 |
| 02:00 | 09:00 -1 | 07:00 -1 | 10:00 -1 | 14:00 -1 | 15:00 -1 | 15:00 -1 | 17:00 -1 | 18:30 -1 |
| 03:00 | 10:00 -1 | 08:00 -1 | 11:00 -1 | 15:00 -1 | 16:00 -1 | 16:00 -1 | 18:00 -1 | 19:30 -1 |
| 04:00 | 11:00 -1 | 09:00 -1 | 12:00 -1 | 16:00 -1 | 17:00 -1 | 17:00 -1 | 19:00 -1 | 20:30 -1 |
| 05:00 | 12:00 -1 | 10:00 -1 | 13:00 -1 | 17:00 -1 | 18:00 -1 | 18:00 -1 | 20:00 -1 | 21:30 -1 |
| 06:00 | 13:00 -1 | 11:00 -1 | 14:00 -1 | 18:00 -1 | 19:00 -1 | 19:00 -1 | 21:00 -1 | 22:30 -1 |
| 07:00 | 14:00 -1 | 12:00 -1 | 15:00 -1 | 19:00 -1 | 20:00 -1 | 20:00 -1 | 22:00 -1 | 23:30 -1 |
| 08:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 09:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 10:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 11:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 12:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 13:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 14:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 15:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 16:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 17:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 18:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 19:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 20:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 21:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 22:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 23:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Fusi, Samoa là 12:37 (NZDT). Fusi sử dụng múi giờ Pacific/Apia, tức là UTC+13:00.
Fusi sử dụng NZDT (UTC+13:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Pacific/Apia.
Không. Fusi giữ nguyên NZDT (UTC+13:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Fusi là Pacific/Apia. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Fusi. Giờ địa phương là 12:37 (NZDT).
Fusi là UTC+13:00 so với UTC quanh năm.
Fusi hiện tại đi trước New York 17 giờ.