Giờ hiện tại ở Gingee, Ấn Độ
Vị trí này giữ nguyên UTC+05:30 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Gingee, Ấn Độ là 05:51 (IST), tức là UTC+05:30.
Gingee là ở Ấn Độ, nằm ở 12.253, 79.417.
Gingee sử dụng IST (UTC+05:30) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Kolkata.
Múi giờ ở Gingee
Giờ Chuẩn Ấn Độ (IST)
Asia/Kolkata Ánh sáng ban ngày ở Gingee hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủGingee, Ấn Độ
- Quốc gia
- Ấn Độ
- Mã ISO
- IN
- Tọa độ
- 12.2528° N, 79.4173° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Kolkata
- Dân số
- 27.045
Gingee trên bản đồ · múi giờ
Gingee, Ấn Độ
- Giờ địa phương 05:51
- Chênh lệch UTC UTC+05:30
- Múi giờ Asia/Kolkata
- Tọa độ
- 12.25°, 79.42°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Gingee
Không có giờ mùa hè ở Gingee
Vị trí này giữ nguyên UTC+05:30 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Gingee, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Gingee | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 14:30 -1 | 12:30 -1 | 15:30 -1 | 19:30 -1 | 20:30 -1 | 20:30 -1 | 22:30 -1 | 00:00 |
| 01:00 | 15:30 -1 | 13:30 -1 | 16:30 -1 | 20:30 -1 | 21:30 -1 | 21:30 -1 | 23:30 -1 | 01:00 |
| 02:00 | 16:30 -1 | 14:30 -1 | 17:30 -1 | 21:30 -1 | 22:30 -1 | 22:30 -1 | 00:30 | 02:00 |
| 03:00 | 17:30 -1 | 15:30 -1 | 18:30 -1 | 22:30 -1 | 23:30 -1 | 23:30 -1 | 01:30 | 03:00 |
| 04:00 | 18:30 -1 | 16:30 -1 | 19:30 -1 | 23:30 -1 | 00:30 | 00:30 | 02:30 | 04:00 |
| 05:00 | 19:30 -1 | 17:30 -1 | 20:30 -1 | 00:30 | 01:30 | 01:30 | 03:30 | 05:00 |
| 06:00 | 20:30 -1 | 18:30 -1 | 21:30 -1 | 01:30 | 02:30 | 02:30 | 04:30 | 06:00 |
| 07:00 | 21:30 -1 | 19:30 -1 | 22:30 -1 | 02:30 | 03:30 | 03:30 | 05:30 | 07:00 |
| 08:00 | 22:30 -1 | 20:30 -1 | 23:30 -1 | 03:30 | 04:30 | 04:30 | 06:30 | 08:00 |
| 09:00 | 23:30 -1 | 21:30 -1 | 00:30 | 04:30 | 05:30 | 05:30 | 07:30 | 09:00 |
| 10:00 | 00:30 | 22:30 -1 | 01:30 | 05:30 | 06:30 | 06:30 | 08:30 | 10:00 |
| 11:00 | 01:30 | 23:30 -1 | 02:30 | 06:30 | 07:30 | 07:30 | 09:30 | 11:00 |
| 12:00 | 02:30 | 00:30 | 03:30 | 07:30 | 08:30 | 08:30 | 10:30 | 12:00 |
| 13:00 | 03:30 | 01:30 | 04:30 | 08:30 | 09:30 | 09:30 | 11:30 | 13:00 |
| 14:00 | 04:30 | 02:30 | 05:30 | 09:30 | 10:30 | 10:30 | 12:30 | 14:00 |
| 15:00 | 05:30 | 03:30 | 06:30 | 10:30 | 11:30 | 11:30 | 13:30 | 15:00 |
| 16:00 | 06:30 | 04:30 | 07:30 | 11:30 | 12:30 | 12:30 | 14:30 | 16:00 |
| 17:00 | 07:30 | 05:30 | 08:30 | 12:30 | 13:30 | 13:30 | 15:30 | 17:00 |
| 18:00 | 08:30 | 06:30 | 09:30 | 13:30 | 14:30 | 14:30 | 16:30 | 18:00 |
| 19:00 | 09:30 | 07:30 | 10:30 | 14:30 | 15:30 | 15:30 | 17:30 | 19:00 |
| 20:00 | 10:30 | 08:30 | 11:30 | 15:30 | 16:30 | 16:30 | 18:30 | 20:00 |
| 21:00 | 11:30 | 09:30 | 12:30 | 16:30 | 17:30 | 17:30 | 19:30 | 21:00 |
| 22:00 | 12:30 | 10:30 | 13:30 | 17:30 | 18:30 | 18:30 | 20:30 | 22:00 |
| 23:00 | 13:30 | 11:30 | 14:30 | 18:30 | 19:30 | 19:30 | 21:30 | 23:00 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Gingee, Ấn Độ là 05:51 (IST). Gingee sử dụng múi giờ Asia/Kolkata, tức là UTC+05:30.
Gingee sử dụng IST (UTC+05:30) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Kolkata.
Không. Gingee giữ nguyên IST (UTC+05:30) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Gingee là Asia/Kolkata. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Gingee. Giờ địa phương là 05:51 (IST).
Gingee là UTC+05:30 so với UTC quanh năm.
Gingee hiện tại đi trước New York 9.5 giờ.