Giờ hiện tại ở Gizo, Quần đảo Solomon
Vị trí này giữ nguyên UTC+11:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Gizo, Quần đảo Solomon là 01:02 (GMT+11), tức là UTC+11:00.
Gizo là ở Quần đảo Solomon, nằm ở -8.103, 156.842.
Gizo sử dụng GMT+11 (UTC+11:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Pacific/Guadalcanal.
Múi giờ ở Gizo
GMT+11 (GMT+11)
Pacific/Guadalcanal Ánh sáng ban ngày ở Gizo hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủGizo, Quần đảo Solomon
- Quốc gia
- Quần đảo Solomon
- Mã ISO
- SB
- Tọa độ
- 8.1030° S, 156.8419° E
- Múi giờ IANA
- Pacific/Guadalcanal
- Dân số
- 7.177
Gizo trên bản đồ · múi giờ
Gizo, Quần đảo Solomon
- Giờ địa phương01:02
- Chênh lệch UTCUTC+11:00
- Múi giờPacific/Guadalcanal
- Tọa độ
- -8.10°, 156.84°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Gizo
Không có giờ mùa hè ở Gizo
Vị trí này giữ nguyên UTC+11:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Gizo, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Gizo | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 09:00 -1 | 07:00 -1 | 10:00 -1 | 14:00 -1 | 15:00 -1 | 15:00 -1 | 17:00 -1 | 18:30 -1 |
| 01:00 | 10:00 -1 | 08:00 -1 | 11:00 -1 | 15:00 -1 | 16:00 -1 | 16:00 -1 | 18:00 -1 | 19:30 -1 |
| 02:00 | 11:00 -1 | 09:00 -1 | 12:00 -1 | 16:00 -1 | 17:00 -1 | 17:00 -1 | 19:00 -1 | 20:30 -1 |
| 03:00 | 12:00 -1 | 10:00 -1 | 13:00 -1 | 17:00 -1 | 18:00 -1 | 18:00 -1 | 20:00 -1 | 21:30 -1 |
| 04:00 | 13:00 -1 | 11:00 -1 | 14:00 -1 | 18:00 -1 | 19:00 -1 | 19:00 -1 | 21:00 -1 | 22:30 -1 |
| 05:00 | 14:00 -1 | 12:00 -1 | 15:00 -1 | 19:00 -1 | 20:00 -1 | 20:00 -1 | 22:00 -1 | 23:30 -1 |
| 06:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 07:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 08:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 09:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 10:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 11:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 12:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 13:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 14:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 15:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 16:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 17:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 18:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 19:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 20:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 21:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 22:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 23:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Gizo, Quần đảo Solomon là 01:02 (GMT+11). Gizo sử dụng múi giờ Pacific/Guadalcanal, tức là UTC+11:00.
Gizo sử dụng GMT+11 (UTC+11:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Pacific/Guadalcanal.
Không. Gizo giữ nguyên GMT+11 (UTC+11:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Gizo là Pacific/Guadalcanal. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Gizo. Giờ địa phương là 01:02 (GMT+11).
Gizo là UTC+11:00 so với UTC quanh năm.
Gizo hiện tại đi trước New York 15 giờ.