Giờ hiện tại ở Hamilton, New Zealand
Đồng hồ thay đổi hai lần một năm — UTC+12:00 vào mùa đông, UTC+13:00 vào mùa hè.
Giờ địa phương hiện tại ở Hamilton, New Zealand là 20:25 (NZST), tức là UTC+12:00.
Hamilton là ở New Zealand, nằm ở -37.783, 175.283.
Múi giờ hiện tại của Hamilton là NZST, có độ lệch là UTC+12:00 so với UTC. Mã định danh IANA là Pacific/Auckland.
Lần chuyển đổi giờ mùa hè tiếp theo là Tháng 9 27, 2026, khi đồng hồ chuyển tiến 1 hour.
Múi giờ ở Hamilton
Giờ Chuẩn New Zealand (NZST)
Pacific/Auckland Ánh sáng ban ngày ở Hamilton hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủHamilton, New Zealand
- Quốc gia
- New Zealand
- Mã ISO
- NZ
- Tọa độ
- 37.7833° S, 175.2833° E
- Múi giờ IANA
- Pacific/Auckland
- Dân số
- 189.700
Hamilton trên bản đồ · múi giờ
Hamilton, New Zealand
- Giờ địa phương20:25
- Chênh lệch UTCUTC+12:00
- Múi giờPacific/Auckland
- Tọa độ
- -37.78°, 175.28°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Hamilton
Giờ mùa hè ở Hamilton
Đồng hồ thay đổi hai lần một năm — UTC+12:00 vào mùa đông, UTC+13:00 vào mùa hè.
Lịch DST — các năm gần đây & sắp tới
Ngày bắt đầu và kết thúc giờ mùa hè ở Hamilton.
- 2025Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 28, 2025,Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 6, 2025,
- 2026Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 27, 2026,Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 5, 2026,
- 2027Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 26, 2027,Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 4, 2027,
- 2028Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 24, 2028,Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 2, 2028,
| Năm | Bắt đầu DST (chỉnh tới) | Kết thúc DST (chỉnh lùi) |
|---|---|---|
| 2025 | Thá 28, 2025, | Thá 6, 2025, |
| 2026 | Thá 27, 2026, | Thá 5, 2026, |
| 2027 | Thá 26, 2027, | Thá 4, 2027, |
| 2028 | Thá 24, 2028, | Thá 2, 2028, |
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Hamilton, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Hamilton | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 08:00 -1 | 06:00 -1 | 09:00 -1 | 13:00 -1 | 14:00 -1 | 14:00 -1 | 16:00 -1 | 17:30 -1 |
| 01:00 | 09:00 -1 | 07:00 -1 | 10:00 -1 | 14:00 -1 | 15:00 -1 | 15:00 -1 | 17:00 -1 | 18:30 -1 |
| 02:00 | 10:00 -1 | 08:00 -1 | 11:00 -1 | 15:00 -1 | 16:00 -1 | 16:00 -1 | 18:00 -1 | 19:30 -1 |
| 03:00 | 11:00 -1 | 09:00 -1 | 12:00 -1 | 16:00 -1 | 17:00 -1 | 17:00 -1 | 19:00 -1 | 20:30 -1 |
| 04:00 | 12:00 -1 | 10:00 -1 | 13:00 -1 | 17:00 -1 | 18:00 -1 | 18:00 -1 | 20:00 -1 | 21:30 -1 |
| 05:00 | 13:00 -1 | 11:00 -1 | 14:00 -1 | 18:00 -1 | 19:00 -1 | 19:00 -1 | 21:00 -1 | 22:30 -1 |
| 06:00 | 14:00 -1 | 12:00 -1 | 15:00 -1 | 19:00 -1 | 20:00 -1 | 20:00 -1 | 22:00 -1 | 23:30 -1 |
| 07:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 08:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 09:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 10:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 11:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 12:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 13:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 14:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 15:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 16:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 17:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 18:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 19:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 20:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 21:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 22:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 23:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Hamilton, New Zealand là 20:25 (NZST). Hamilton sử dụng múi giờ Pacific/Auckland, tức là UTC+12:00.
Hamilton sử dụng NZST (UTC+12:00) vào mùa đông và chuyển sang NZDT (UTC+13:00) trong thời gian áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Pacific/Auckland.
Có. Lần chuyển đổi giờ mùa hè tiếp theo ở Hamilton là vào Tháng 9 27, 2026. Đồng hồ sẽ chuyển tiến 1 hour.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Hamilton là Pacific/Auckland. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Hamilton. Giờ địa phương là 20:25 (NZST).
Hamilton là UTC+12:00 so với UTC trong giờ tiêu chuẩn và UTC+13:00 trong giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày. Hiện tại là UTC+12:00.
Lần chuyển đổi giờ mùa hè tiếp theo ở Hamilton là vào Tháng 9 27, 2026. Đồng hồ chuyển tiến 1 hour lúc 03:00 giờ địa phương.
Hamilton hiện tại đi trước New York 16 giờ.