Pha mặt trăng ở Hatta

Lịch âm và dữ liệu mặt trăng cho Tháng 6 16, 2026

Pha Mặt Trăng

Hatta - Mặt trăng mọc: . Mặt trăng lặn: .

Mặt trăng mọc
Trong 3 giờ
Mặt trăng lặn
Trong 17 giờ

Thời gian hiển thị theo Asia/Dubai · GST · UTC+04:00

Pha Mặt Trăng
Trăng non
Sáng 1%

Quỹ đạo thiên thể

Th 3, 16 thg 6, 2026

Vị trí của mặt trời và mặt trăng trên bầu trời trong suốt ngày hôm nay tại Hatta. Kéo hoặc di chuột qua bảng điều khiển để xem qua trong ngày.

Độ cao / góc phương vị mặt trời -24.1° 227° SW
Độ cao / góc phương vị mặt trăng -28.2° 213° SSW
Pha bầu trời Ban đêm
Bây giờ 03:22
Ban đêm Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân dụng Giờ vàng Ban ngày
Góc phương vị Mặt trăng

Hatta trên bản đồ · góc phương vị Mặt trăng hôm nay

Hatta, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

  • Pha Mặt TrăngTrăng non
  • Độ sáng1%
  • Mặt trăng mọc06:19
  • Mặt trăng lặn20:49
  • Góc phương vị trăng mọc59°
  • Góc phương vị trăng lặn299°
Châu lục
Châu Á
Thành phố
Hatta
Dân số
15,3 N
Độ cao
335 m
Tọa độ
24.80°, 56.13°

Các pha sắp tới

Trăng tròn tiếp theo

trong 14 ngày

Trăng non tiếp theo

trong 29 ngày

Mặt trăng tháng này — Tháng 6 2026

Pha mặt trăng mỗi ngày trong tháng này. Xem bảng bên dưới để biết thời gian mọc, lặn và độ sáng.

1
2
3
4
5
6
7 Trăng bán nguyệt cuối tháng
8 Trăng bán nguyệt cuối tháng
9
10
11
12
13
14 Trăng non
15 Trăng non
16
17
18
19
20
21 Trăng bán nguyệt đầu tháng
22 Trăng bán nguyệt đầu tháng
23
24
25
26
27
28
29 Trăng tròn
30 Trăng tròn

Lịch mặt trăng Hatta — Tháng 6 2026

Trọn một tháng thời gian mặt trăng mọc, lặn và độ sáng cho Hatta. Cuộn ngang trên thiết bị di động để xem tất cả các cột.

1T2
Trăng tròn
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
100%
2T3
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
98%
3T4
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
94%
4T5
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
89%
5T6
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
82%
6T7
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
74%
7CN
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
+1 ngày
Trăng lặn
Độ sáng
65%
8T2
Trăng bán nguyệt cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
55%
9T3
Trăng bán nguyệt cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
44%
10T4
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
33%
11T5
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
23%
12T6
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
14%
13T7
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
7%
14CN
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
2%
15T2
Trăng non
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
0%
16T3Hôm nay
Trăng non
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
1%
17T4
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
4%
18T5
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
10%
19T6
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
18%
20T7
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
28%
21CN
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
+1 ngày
Độ sáng
38%
22T2
Trăng bán nguyệt đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
49%
23T3
Trăng bán nguyệt đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
59%
24T4
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
69%
25T5
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
78%
26T6
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
85%
27T7
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
91%
28CN
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
96%
29T2
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
99%
30T3
Trăng tròn
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
100%
NgàyTrăng mọcTrăng lặnĐộ sángPha
1T2
100%Trăng tròn
2T3
98%Trăng khuyết cuối tháng
3T4
94%Trăng khuyết cuối tháng
4T5
89%Trăng khuyết cuối tháng
5T6
82%Trăng khuyết cuối tháng
6T7
74%Trăng khuyết cuối tháng
7CN
+1 ngày65%Trăng khuyết cuối tháng
8T2
55%Trăng bán nguyệt cuối tháng
9T3
44%Trăng bán nguyệt cuối tháng
10T4
33%Trăng lưỡi liềm cuối tháng
11T5
23%Trăng lưỡi liềm cuối tháng
12T6
14%Trăng lưỡi liềm cuối tháng
13T7
7%Trăng lưỡi liềm cuối tháng
14CN
2%Trăng lưỡi liềm cuối tháng
15T2
0%Trăng non
16T3Hôm nay
1%Trăng non
17T4
4%Trăng lưỡi liềm đầu tháng
18T5
10%Trăng lưỡi liềm đầu tháng
19T6
18%Trăng lưỡi liềm đầu tháng
20T7
28%Trăng lưỡi liềm đầu tháng
21CN
+1 ngày38%Trăng lưỡi liềm đầu tháng
22T2
49%Trăng bán nguyệt đầu tháng
23T3
59%Trăng bán nguyệt đầu tháng
24T4
69%Trăng khuyết đầu tháng
25T5
78%Trăng khuyết đầu tháng
26T6
85%Trăng khuyết đầu tháng
27T7
91%Trăng khuyết đầu tháng
28CN
96%Trăng khuyết đầu tháng
29T2
99%Trăng khuyết đầu tháng
30T3
100%Trăng tròn

Pha mặt trăng ở các thành phố khác của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Câu hỏi thường gặp

Tối nay mặt trăng ở pha Trăng non, với độ sáng 1%.

Hatta - Mặt trăng mọc: ⁨06:19⁩. Mặt trăng lặn: ⁨20:49⁩.

Đêm nay mặt trăng được chiếu sáng 1% ở Hatta — hiện tại là Trăng non.

Có — mặt trăng ở trên đường chân trời tại Hatta trong một phần của đêm, mọc lúc 06:19 và lặn lúc 20:49. Mây che phủ và ô nhiễm ánh sáng xung quanh vẫn có thể che khuất nó.

Trăng tròn tiếp theo trên Hatta là vào Tháng 6 30, 2026.

Trăng non tiếp theo ở Hatta là vào Tháng 7 14, 2026.

Một tháng giao hội — thời gian từ một kỳ trăng non đến kỳ tiếp theo — trung bình là 29,53 ngày. Đó là lý do tại sao thời gian trăng mọc dịch chuyển muộn hơn khoảng 50 phút mỗi ngày và cùng một pha trở lại vào một ngày hơi khác nhau mỗi tháng.

Nguồn dữ liệu

Thời gian được tính toán bằng mô hình hình học mặt trời NOAA / SunCalc. Giả định đường chân trời ở mực nước biển; địa hình và các tòa nhà địa phương có thể làm thay đổi thời gian thực tế vài phút.

Đã cập nhật: