Giờ hiện tại ở ‘Ibrī, Oman
Vị trí này giữ nguyên UTC+04:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở ‘Ibrī, Oman là 16:23 (GST), tức là UTC+04:00.
‘Ibrī là ở Oman, nằm ở 23.226, 56.516.
‘Ibrī sử dụng GST (UTC+04:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Muscat.
Múi giờ ở ‘Ibrī
Giờ Chuẩn Vùng Vịnh (GST)
Asia/Muscat Ánh sáng ban ngày ở ‘Ibrī hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủ‘Ibrī, Oman
- Quốc gia
- Oman
- Mã ISO
- OM
- Tọa độ
- 23.2257° N, 56.5157° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Muscat
- Dân số
- 163.473
‘Ibrī trên bản đồ · múi giờ
‘Ibrī, Oman
- Giờ địa phương16:23
- Chênh lệch UTCUTC+04:00
- Múi giờAsia/Muscat
- Tọa độ
- 23.23°, 56.52°
Đồng hồ thế giới
So sánh với ‘Ibrī
Không có giờ mùa hè ở ‘Ibrī
Vị trí này giữ nguyên UTC+04:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở ‘Ibrī, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| ‘Ibrī | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 01:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 02:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 03:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 04:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 05:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 06:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 07:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 08:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 09:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 10:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 11:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 12:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 13:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 14:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 15:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 16:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 17:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 18:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 19:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 20:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 21:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 22:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 23:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở ‘Ibrī, Oman là 16:23 (GST). ‘Ibrī sử dụng múi giờ Asia/Muscat, tức là UTC+04:00.
‘Ibrī sử dụng GST (UTC+04:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Muscat.
Không. ‘Ibrī giữ nguyên GST (UTC+04:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho ‘Ibrī là Asia/Muscat. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở ‘Ibrī. Giờ địa phương là 16:23 (GST).
‘Ibrī là UTC+04:00 so với UTC quanh năm.
‘Ibrī hiện tại đi trước New York 8 giờ.