Giờ hiện tại ở Jebel Ali, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Vị trí này giữ nguyên UTC+04:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Jebel Ali, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất là 19:06 (GST), tức là UTC+04:00.
Jebel Ali là ở Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, nằm ở 25.003, 55.108.
Jebel Ali sử dụng GST (UTC+04:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Dubai.
Múi giờ ở Jebel Ali
Giờ Chuẩn Vùng Vịnh (GST)
Asia/Dubai Ánh sáng ban ngày ở Jebel Ali hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủJebel Ali, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Quốc gia
- Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Mã ISO
- AE
- Tọa độ
- 25.0025° N, 55.1081° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Dubai
- Dân số
- 210.000
Jebel Ali trên bản đồ · múi giờ
Jebel Ali, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
- Giờ địa phương19:06
- Chênh lệch UTCUTC+04:00
- Múi giờAsia/Dubai
- Tọa độ
- 25.00°, 55.11°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Jebel Ali
Không có giờ mùa hè ở Jebel Ali
Vị trí này giữ nguyên UTC+04:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Jebel Ali, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Jebel Ali | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 01:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 02:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 03:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 04:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 05:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 06:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 07:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 08:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 09:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 10:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 11:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 12:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 13:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 14:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 15:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 16:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 17:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 18:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 19:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 20:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 21:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 22:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 23:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Jebel Ali, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất là 19:06 (GST). Jebel Ali sử dụng múi giờ Asia/Dubai, tức là UTC+04:00.
Jebel Ali sử dụng GST (UTC+04:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Dubai.
Không. Jebel Ali giữ nguyên GST (UTC+04:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Jebel Ali là Asia/Dubai. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Jebel Ali. Giờ địa phương là 19:06 (GST).
Jebel Ali là UTC+04:00 so với UTC quanh năm.
Jebel Ali hiện tại đi trước New York 8 giờ.