Giờ hiện tại ở Jīt, Lãnh thổ Palestine
Đồng hồ thay đổi hai lần một năm — UTC+02:00 vào mùa đông, UTC+03:00 vào mùa hè.
Giờ địa phương hiện tại ở Jīt, Lãnh thổ Palestine là 02:38 (AST), tức là UTC+03:00.
Jīt là ở Lãnh thổ Palestine, nằm ở 32.214, 35.171.
Múi giờ hiện tại của Jīt là AST, có độ lệch là UTC+03:00 so với UTC. Mã định danh IANA là Asia/Hebron.
Lần chuyển đổi giờ mùa hè tiếp theo là Tháng 10 24, 2026, khi đồng hồ chuyển lùi 1 hour.
Múi giờ ở Jīt
Giờ Chuẩn Israel (IST)
Asia/Hebron Ánh sáng ban ngày ở Jīt hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủJīt, Lãnh thổ Palestine
- Quốc gia
- Lãnh thổ Palestine
- Mã ISO
- PS
- Tọa độ
- 32.2143° N, 35.1708° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Hebron
- Dân số
- 2.243
Jīt trên bản đồ · múi giờ
Jīt, Lãnh thổ Palestine
- Giờ địa phương02:38
- Chênh lệch UTCUTC+03:00
- Múi giờAsia/Hebron
- Trạng tháiGiờ mùa hè
- Tọa độ
- 32.21°, 35.17°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Jīt
Giờ mùa hè ở Jīt
Đồng hồ thay đổi hai lần một năm — UTC+02:00 vào mùa đông, UTC+03:00 vào mùa hè.
Lịch DST — các năm gần đây & sắp tới
Ngày bắt đầu và kết thúc giờ mùa hè ở Jīt.
- 2025Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 12, 2025,Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 25, 2025,
- 2026Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 28, 2026,Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 24, 2026,
- 2027Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 27, 2027,Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 30, 2027,
- 2028Bắt đầu DST (chỉnh tới)Thá 25, 2028,Kết thúc DST (chỉnh lùi)Thá 28, 2028,
| Năm | Bắt đầu DST (chỉnh tới) | Kết thúc DST (chỉnh lùi) |
|---|---|---|
| 2025 | Thá 12, 2025, | Thá 25, 2025, |
| 2026 | Thá 28, 2026, | Thá 24, 2026, |
| 2027 | Thá 27, 2027, | Thá 30, 2027, |
| 2028 | Thá 25, 2028, | Thá 28, 2028, |
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Jīt, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Jīt | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 01:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 02:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 03:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 04:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 05:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 06:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 07:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 08:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 09:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 10:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 11:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 12:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 13:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 14:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 15:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 16:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 17:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 18:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 19:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 20:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 21:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 22:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 23:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Jīt, Lãnh thổ Palestine là 02:38 (AST). Jīt sử dụng múi giờ Asia/Hebron, tức là UTC+03:00.
Jīt sử dụng IST (UTC+02:00) vào mùa đông và chuyển sang AST (UTC+03:00) trong thời gian áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Hebron.
Có. Lần chuyển đổi giờ mùa hè tiếp theo ở Jīt là vào Tháng 10 24, 2026. Đồng hồ sẽ chuyển lùi 1 hour.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Jīt là Asia/Hebron. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Jīt. Giờ địa phương là 02:38 (AST).
Jīt là UTC+02:00 so với UTC trong giờ tiêu chuẩn và UTC+03:00 trong giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày. Hiện tại là UTC+03:00.
Lần chuyển đổi giờ mùa hè tiếp theo ở Jīt là vào Tháng 10 24, 2026. Đồng hồ chuyển lùi 1 hour lúc 01:00 giờ địa phương.
Jīt hiện tại đi trước New York 7 giờ.