Giờ hiện tại ở Kigali, Rwanda
Vị trí này giữ nguyên UTC+02:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Kigali, Rwanda là 16:39 (CAT), tức là UTC+02:00.
Kigali là thủ đô của Rwanda, nằm ở -1.950, 30.059.
Kigali sử dụng CAT (UTC+02:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Africa/Kigali.
Múi giờ ở Kigali
Giờ Trung Phi (CAT)
Africa/Kigali Ánh sáng ban ngày ở Kigali hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủKigali, Rwanda
- Quốc gia
- Rwanda
- Vai trò
- Thủ đô
- Mã ISO
- RW
- Tọa độ
- 1.9500° S, 30.0588° E
- Múi giờ IANA
- Africa/Kigali
- Dân số
- 1.132.686
Kigali trên bản đồ · múi giờ
Kigali, Rwanda
- Giờ địa phương16:39
- Chênh lệch UTCUTC+02:00
- Múi giờAfrica/Kigali
- Tọa độ
- -1.95°, 30.06°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Kigali
Không có giờ mùa hè ở Kigali
Vị trí này giữ nguyên UTC+02:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Kigali, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Kigali | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 01:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 02:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 03:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 04:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 05:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 06:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 07:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 08:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 09:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 10:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 11:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 12:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 13:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 14:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 15:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 16:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 17:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 18:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 19:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 20:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 21:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 22:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
| 23:00 | 17:00 | 15:00 | 18:00 | 22:00 | 23:00 | 23:00 | 01:00 +1 | 02:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Kigali, Rwanda là 16:39 (CAT). Kigali sử dụng múi giờ Africa/Kigali, tức là UTC+02:00.
Kigali sử dụng CAT (UTC+02:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Africa/Kigali.
Không. Kigali giữ nguyên CAT (UTC+02:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Kigali là Africa/Kigali. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Kigali. Giờ địa phương là 16:39 (CAT).
Kigali là UTC+02:00 so với UTC quanh năm.
Kigali hiện tại đi trước New York 6 giờ.