Giờ hiện tại ở Kurt, Thổ Nhĩ Kỳ
Vị trí này giữ nguyên UTC+03:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Kurt, Thổ Nhĩ Kỳ là 09:33 (EEST), tức là UTC+03:00.
Kurt là ở Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở 41.553, 32.415.
Kurt sử dụng EEST (UTC+03:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Europe/Istanbul.
Múi giờ ở Kurt
Giờ Mùa hè Đông Âu (EEST)
Europe/Istanbul Ánh sáng ban ngày ở Kurt hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủKurt, Thổ Nhĩ Kỳ
- Quốc gia
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Mã ISO
- TR
- Tọa độ
- 41.5528° N, 32.4150° E
- Múi giờ IANA
- Europe/Istanbul
- Dân số
- 656
Kurt trên bản đồ · múi giờ
Kurt, Thổ Nhĩ Kỳ
- Giờ địa phương09:33
- Chênh lệch UTCUTC+03:00
- Múi giờEurope/Istanbul
- Tọa độ
- 41.55°, 32.41°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Kurt
Không có giờ mùa hè ở Kurt
Vị trí này giữ nguyên UTC+03:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Kurt, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Kurt | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 01:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 02:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 03:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 04:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 05:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 06:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 07:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 08:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 09:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 10:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 11:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 12:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 13:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 14:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 15:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 16:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 17:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 18:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 19:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 20:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 21:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 22:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 23:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Kurt, Thổ Nhĩ Kỳ là 09:33 (EEST). Kurt sử dụng múi giờ Europe/Istanbul, tức là UTC+03:00.
Kurt sử dụng EEST (UTC+03:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Europe/Istanbul.
Không. Kurt giữ nguyên EEST (UTC+03:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Kurt là Europe/Istanbul. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Kurt. Giờ địa phương là 09:33 (EEST).
Kurt là UTC+03:00 so với UTC quanh năm.
Kurt hiện tại đi trước New York 7 giờ.