Giờ hiện tại ở Lam, Campuchia
Vị trí này giữ nguyên UTC+07:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Lam, Campuchia là 04:44 (ICT), tức là UTC+07:00.
Lam là ở Campuchia, nằm ở 13.680, 107.493.
Lam sử dụng ICT (UTC+07:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Phnom_Penh.
Múi giờ ở Lam
Giờ Đông Dương (ICT)
Asia/Phnom_Penh Ánh sáng ban ngày ở Lam hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủLam, Campuchia
- Quốc gia
- Campuchia
- Mã ISO
- KH
- Tọa độ
- 13.6802° N, 107.4926° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Phnom_Penh
- Dân số
- 661
Lam trên bản đồ · múi giờ
Lam, Campuchia
- Giờ địa phương04:44
- Chênh lệch UTCUTC+07:00
- Múi giờAsia/Phnom_Penh
- Tọa độ
- 13.68°, 107.49°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Lam
Không có giờ mùa hè ở Lam
Vị trí này giữ nguyên UTC+07:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Lam, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Lam | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 13:00 -1 | 11:00 -1 | 14:00 -1 | 18:00 -1 | 19:00 -1 | 19:00 -1 | 21:00 -1 | 22:30 -1 |
| 01:00 | 14:00 -1 | 12:00 -1 | 15:00 -1 | 19:00 -1 | 20:00 -1 | 20:00 -1 | 22:00 -1 | 23:30 -1 |
| 02:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 03:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 04:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 05:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 06:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 07:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 08:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 09:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 10:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 11:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 12:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 13:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 14:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 15:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 16:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 17:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 18:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 19:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 20:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 21:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 22:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 23:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Lam, Campuchia là 04:44 (ICT). Lam sử dụng múi giờ Asia/Phnom_Penh, tức là UTC+07:00.
Lam sử dụng ICT (UTC+07:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Phnom_Penh.
Không. Lam giữ nguyên ICT (UTC+07:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Lam là Asia/Phnom_Penh. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Lam. Giờ địa phương là 04:44 (ICT).
Lam là UTC+07:00 so với UTC quanh năm.
Lam hiện tại đi trước New York 11 giờ.