Giờ hiện tại ở Laredo, Peru
Vị trí này giữ nguyên UTC-05:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Laredo, Peru là 19:26 (PET), tức là UTC-05:00.
Laredo là ở Peru, nằm ở -8.090, -78.960.
Laredo sử dụng PET (UTC-05:00) quanh năm. Mã định danh IANA là America/Lima.
Múi giờ ở Laredo
Giờ Peru (PET)
America/Lima Ánh sáng ban ngày ở Laredo hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủLaredo, Peru
- Quốc gia
- Peru
- Mã ISO
- PE
- Tọa độ
- 8.0897° S, 78.9602° W
- Múi giờ IANA
- America/Lima
- Dân số
- 24.691
Laredo trên bản đồ · múi giờ
Laredo, Peru
- Giờ địa phương19:26
- Chênh lệch UTCUTC-05:00
- Múi giờAmerica/Lima
- Tọa độ
- -8.09°, -78.96°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Laredo
Không có giờ mùa hè ở Laredo
Vị trí này giữ nguyên UTC-05:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Laredo, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Laredo | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 01:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 02:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 03:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 04:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 05:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 06:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 07:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 08:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 09:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 10:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 11:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 12:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 13:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 14:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 15:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
| 16:00 | 17:00 | 15:00 | 18:00 | 22:00 | 23:00 | 23:00 | 01:00 +1 | 02:30 +1 |
| 17:00 | 18:00 | 16:00 | 19:00 | 23:00 | 00:00 +1 | 00:00 +1 | 02:00 +1 | 03:30 +1 |
| 18:00 | 19:00 | 17:00 | 20:00 | 00:00 +1 | 01:00 +1 | 01:00 +1 | 03:00 +1 | 04:30 +1 |
| 19:00 | 20:00 | 18:00 | 21:00 | 01:00 +1 | 02:00 +1 | 02:00 +1 | 04:00 +1 | 05:30 +1 |
| 20:00 | 21:00 | 19:00 | 22:00 | 02:00 +1 | 03:00 +1 | 03:00 +1 | 05:00 +1 | 06:30 +1 |
| 21:00 | 22:00 | 20:00 | 23:00 | 03:00 +1 | 04:00 +1 | 04:00 +1 | 06:00 +1 | 07:30 +1 |
| 22:00 | 23:00 | 21:00 | 00:00 +1 | 04:00 +1 | 05:00 +1 | 05:00 +1 | 07:00 +1 | 08:30 +1 |
| 23:00 | 00:00 +1 | 22:00 | 01:00 +1 | 05:00 +1 | 06:00 +1 | 06:00 +1 | 08:00 +1 | 09:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Laredo, Peru là 19:26 (PET). Laredo sử dụng múi giờ America/Lima, tức là UTC-05:00.
Laredo sử dụng PET (UTC-05:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là America/Lima.
Không. Laredo giữ nguyên PET (UTC-05:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Laredo là America/Lima. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Laredo. Giờ địa phương là 19:26 (PET).
Laredo là UTC-05:00 so với UTC quanh năm.
Laredo hiện tại Đi sau New York 1 giờ.