Giờ hiện tại ở Laurel, Philippines
Vị trí này giữ nguyên UTC+08:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Laurel, Philippines là 19:14 (PHT), tức là UTC+08:00.
Laurel là ở Philippines, nằm ở 14.055, 120.919.
Laurel sử dụng PHT (UTC+08:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Manila.
Múi giờ ở Laurel
Giờ Philippines (PHT)
Asia/Manila Ánh sáng ban ngày ở Laurel hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủLaurel, Philippines
- Quốc gia
- Philippines
- Mã ISO
- PH
- Tọa độ
- 14.0554° N, 120.9193° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Manila
- Dân số
- 9.720
Laurel trên bản đồ · múi giờ
Laurel, Philippines
- Giờ địa phương19:14
- Chênh lệch UTCUTC+08:00
- Múi giờAsia/Manila
- Tọa độ
- 14.06°, 120.92°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Laurel
Không có giờ mùa hè ở Laurel
Vị trí này giữ nguyên UTC+08:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Laurel, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Laurel | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 12:00 -1 | 10:00 -1 | 13:00 -1 | 17:00 -1 | 18:00 -1 | 18:00 -1 | 20:00 -1 | 21:30 -1 |
| 01:00 | 13:00 -1 | 11:00 -1 | 14:00 -1 | 18:00 -1 | 19:00 -1 | 19:00 -1 | 21:00 -1 | 22:30 -1 |
| 02:00 | 14:00 -1 | 12:00 -1 | 15:00 -1 | 19:00 -1 | 20:00 -1 | 20:00 -1 | 22:00 -1 | 23:30 -1 |
| 03:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 04:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 05:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 06:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 07:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 08:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 09:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 10:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 11:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 12:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 13:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 14:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 15:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 16:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 17:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 18:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 19:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 20:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 21:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 22:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 23:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Laurel, Philippines là 19:14 (PHT). Laurel sử dụng múi giờ Asia/Manila, tức là UTC+08:00.
Laurel sử dụng PHT (UTC+08:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Manila.
Không. Laurel giữ nguyên PHT (UTC+08:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Laurel là Asia/Manila. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Laurel. Giờ địa phương là 19:14 (PHT).
Laurel là UTC+08:00 so với UTC quanh năm.
Laurel hiện tại đi trước New York 12 giờ.