Chênh lệch múi giờ: London so với Målilla
Målilla đi trước London 1 giờ.
London ở múi giờ BST (UTC+01:00) trong khi Målilla sử dụng CEST (UTC+02:00).
Målilla đi trước London 1 giờ.
London ở múi giờ BST (UTC+01:00) trong khi Målilla sử dụng CEST (UTC+02:00).
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở London, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| London | Målilla |
|---|---|
| 00:00 | 01:00 |
| 01:00 | 02:00 |
| 02:00 | 03:00 |
| 03:00 | 04:00 |
| 04:00 | 05:00 |
| 05:00 | 06:00 |
| 06:00 | 07:00 |
| 07:00 | 08:00 |
| 08:00 | 09:00 |
| 09:00 | 10:00 |
| 10:00 | 11:00 |
| 11:00 | 12:00 |
| 12:00 | 13:00 |
| 13:00 | 14:00 |
| 14:00 | 15:00 |
| 15:00 | 16:00 |
| 16:00 | 17:00 |
| 17:00 | 18:00 |
| 18:00 | 19:00 |
| 19:00 | 20:00 |
| 20:00 | 21:00 |
| 21:00 | 22:00 |
| 22:00 | 23:00 |
| 23:00 | 00:00 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Målilla đi trước London 1 giờ.
Khoảng thời gian tốt là 09:00–16:00 ở London, tức là 10:00–17:00 ở Målilla. Cả hai bên đều nằm trong giờ làm việc 9:00–17:00.
Målilla đi trước London 1 giờ.
London và Målilla có cùng lịch giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày (hoặc cả hai đều không áp dụng DST). Chênh lệch giữa chúng không đổi quanh năm.
London sử dụng Europe/London và Målilla sử dụng Europe/Stockholm. Đây là các định danh được hệ điều hành và API sử dụng để tính toán giờ địa phương.
Khung giờ đảo ngược tốt là 10:00–17:00 ở Målilla, tương đương 09:00–16:00 ở London. Cả hai bên đều nằm trong giờ làm việc 9:00–17:00.