Giờ hiện tại ở Makakilo, Hoa Kỳ
Vị trí này giữ nguyên UTC-10:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Makakilo, Hoa Kỳ là 03:20 (HST), tức là UTC-10:00.
Makakilo là ở Hoa Kỳ, nằm ở 21.352, -158.087.
Makakilo sử dụng HST (UTC-10:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Pacific/Honolulu.
Múi giờ ở Makakilo
Giờ Chuẩn Hawaii-Aleutian (HST)
Pacific/Honolulu Ánh sáng ban ngày ở Makakilo hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủMakakilo, Hoa Kỳ
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Mã ISO
- US
- Tọa độ
- 21.3524° N, 158.0865° W
- Múi giờ IANA
- Pacific/Honolulu
- Dân số
- 18.248
- Độ cao
- 186 m
Makakilo trên bản đồ · múi giờ
Makakilo, Hoa Kỳ
- Giờ địa phương03:20
- Chênh lệch UTCUTC-10:00
- Múi giờPacific/Honolulu
- Tọa độ
- 21.35°, -158.09°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Makakilo
Không có giờ mùa hè ở Makakilo
Vị trí này giữ nguyên UTC-10:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Makakilo, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Makakilo | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 01:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 02:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 03:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 04:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 05:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 06:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 07:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 08:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 09:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 10:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
| 11:00 | 17:00 | 15:00 | 18:00 | 22:00 | 23:00 | 23:00 | 01:00 +1 | 02:30 +1 |
| 12:00 | 18:00 | 16:00 | 19:00 | 23:00 | 00:00 +1 | 00:00 +1 | 02:00 +1 | 03:30 +1 |
| 13:00 | 19:00 | 17:00 | 20:00 | 00:00 +1 | 01:00 +1 | 01:00 +1 | 03:00 +1 | 04:30 +1 |
| 14:00 | 20:00 | 18:00 | 21:00 | 01:00 +1 | 02:00 +1 | 02:00 +1 | 04:00 +1 | 05:30 +1 |
| 15:00 | 21:00 | 19:00 | 22:00 | 02:00 +1 | 03:00 +1 | 03:00 +1 | 05:00 +1 | 06:30 +1 |
| 16:00 | 22:00 | 20:00 | 23:00 | 03:00 +1 | 04:00 +1 | 04:00 +1 | 06:00 +1 | 07:30 +1 |
| 17:00 | 23:00 | 21:00 | 00:00 +1 | 04:00 +1 | 05:00 +1 | 05:00 +1 | 07:00 +1 | 08:30 +1 |
| 18:00 | 00:00 +1 | 22:00 | 01:00 +1 | 05:00 +1 | 06:00 +1 | 06:00 +1 | 08:00 +1 | 09:30 +1 |
| 19:00 | 01:00 +1 | 23:00 | 02:00 +1 | 06:00 +1 | 07:00 +1 | 07:00 +1 | 09:00 +1 | 10:30 +1 |
| 20:00 | 02:00 +1 | 00:00 +1 | 03:00 +1 | 07:00 +1 | 08:00 +1 | 08:00 +1 | 10:00 +1 | 11:30 +1 |
| 21:00 | 03:00 +1 | 01:00 +1 | 04:00 +1 | 08:00 +1 | 09:00 +1 | 09:00 +1 | 11:00 +1 | 12:30 +1 |
| 22:00 | 04:00 +1 | 02:00 +1 | 05:00 +1 | 09:00 +1 | 10:00 +1 | 10:00 +1 | 12:00 +1 | 13:30 +1 |
| 23:00 | 05:00 +1 | 03:00 +1 | 06:00 +1 | 10:00 +1 | 11:00 +1 | 11:00 +1 | 13:00 +1 | 14:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Makakilo, Hoa Kỳ là 03:20 (HST). Makakilo sử dụng múi giờ Pacific/Honolulu, tức là UTC-10:00.
Makakilo sử dụng HST (UTC-10:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Pacific/Honolulu.
Không. Makakilo giữ nguyên HST (UTC-10:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Makakilo là Pacific/Honolulu. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Makakilo. Giờ địa phương là 03:20 (HST).
Makakilo là UTC-10:00 so với UTC quanh năm.
Makakilo hiện tại đi sau New York 6 giờ.