Giờ hiện tại ở Malabo, Guinea Xích Đạo
Vị trí này giữ nguyên UTC+01:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Malabo, Guinea Xích Đạo là 17:00 (WAT), tức là UTC+01:00.
Malabo là ở Guinea Xích Đạo, nằm ở 3.756, 8.782.
Malabo sử dụng WAT (UTC+01:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Africa/Malabo.
Múi giờ ở Malabo
Giờ Tây Phi (WAT)
Africa/Malabo Ánh sáng ban ngày ở Malabo hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủMalabo, Guinea Xích Đạo
- Quốc gia
- Guinea Xích Đạo
- Mã ISO
- GQ
- Tọa độ
- 3.7558° N, 8.7817° E
- Múi giờ IANA
- Africa/Malabo
- Dân số
- 155.963
Malabo trên bản đồ · múi giờ
Malabo, Guinea Xích Đạo
- Giờ địa phương17:00
- Chênh lệch UTCUTC+01:00
- Múi giờAfrica/Malabo
- Tọa độ
- 3.76°, 8.78°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Malabo
Không có giờ mùa hè ở Malabo
Vị trí này giữ nguyên UTC+01:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Malabo, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Malabo | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 01:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 02:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 03:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 04:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 05:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 06:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 07:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 08:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 09:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 10:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 11:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 12:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 13:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 14:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 15:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 16:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 17:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 18:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 19:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 20:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 21:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
| 22:00 | 17:00 | 15:00 | 18:00 | 22:00 | 23:00 | 23:00 | 01:00 +1 | 02:30 +1 |
| 23:00 | 18:00 | 16:00 | 19:00 | 23:00 | 00:00 +1 | 00:00 +1 | 02:00 +1 | 03:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Malabo, Guinea Xích Đạo là 17:00 (WAT). Malabo sử dụng múi giờ Africa/Malabo, tức là UTC+01:00.
Malabo sử dụng WAT (UTC+01:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Africa/Malabo.
Không. Malabo giữ nguyên WAT (UTC+01:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Malabo là Africa/Malabo. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Malabo. Giờ địa phương là 17:00 (WAT).
Malabo là UTC+01:00 so với UTC quanh năm.
Malabo hiện tại đi trước New York 5 giờ.