Giờ hiện tại ở Mhango, Tanzania
Vị trí này giữ nguyên UTC+03:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Mhango, Tanzania là 20:30 (EAT), tức là UTC+03:00.
Mhango là ở Tanzania, nằm ở -3.283, 32.850.
Mhango sử dụng EAT (UTC+03:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Africa/Dar_es_Salaam.
Múi giờ ở Mhango
Giờ Đông Phi (EAT)
Africa/Dar_es_Salaam Ánh sáng ban ngày ở Mhango hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủMhango, Tanzania
- Quốc gia
- Tanzania
- Mã ISO
- TZ
- Tọa độ
- 3.2833° S, 32.8500° E
- Múi giờ IANA
- Africa/Dar_es_Salaam
- Dân số
- 21.553
Mhango trên bản đồ · múi giờ
Mhango, Tanzania
- Giờ địa phương20:30
- Chênh lệch UTCUTC+03:00
- Múi giờAfrica/Dar_es_Salaam
- Tọa độ
- -3.28°, 32.85°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Mhango
Không có giờ mùa hè ở Mhango
Vị trí này giữ nguyên UTC+03:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Mhango, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Mhango | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 01:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 02:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 03:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 04:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 05:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 06:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 07:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 08:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 09:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 10:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 11:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 12:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 13:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 14:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 15:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 16:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 17:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 18:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 19:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 20:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 21:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 22:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 23:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Mhango, Tanzania là 20:30 (EAT). Mhango sử dụng múi giờ Africa/Dar_es_Salaam, tức là UTC+03:00.
Mhango sử dụng EAT (UTC+03:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Africa/Dar_es_Salaam.
Không. Mhango giữ nguyên EAT (UTC+03:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Mhango là Africa/Dar_es_Salaam. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Mhango. Giờ địa phương là 20:30 (EAT).
Mhango là UTC+03:00 so với UTC quanh năm.
Mhango hiện tại đi trước New York 7 giờ.