Giờ hiện tại ở Nishida, Nhật Bản
Vị trí này giữ nguyên UTC+09:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Nishida, Nhật Bản là 21:17 (JST), tức là UTC+09:00.
Nishida là ở Nhật Bản, nằm ở 36.200, 133.305.
Nishida sử dụng JST (UTC+09:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Tokyo.
Múi giờ ở Nishida
Giờ Chuẩn Nhật Bản (JST)
Asia/Tokyo Ánh sáng ban ngày ở Nishida hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủNishida, Nhật Bản
- Quốc gia
- Nhật Bản
- Mã ISO
- JP
- Tọa độ
- 36.2000° N, 133.3051° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Tokyo
- Dân số
- 13.433
Nishida trên bản đồ · múi giờ
Nishida, Nhật Bản
- Giờ địa phương21:17
- Chênh lệch UTCUTC+09:00
- Múi giờAsia/Tokyo
- Tọa độ
- 36.20°, 133.31°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Nishida
Không có giờ mùa hè ở Nishida
Vị trí này giữ nguyên UTC+09:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Nishida, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Nishida | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 11:00 -1 | 09:00 -1 | 12:00 -1 | 16:00 -1 | 17:00 -1 | 17:00 -1 | 19:00 -1 | 20:30 -1 |
| 01:00 | 12:00 -1 | 10:00 -1 | 13:00 -1 | 17:00 -1 | 18:00 -1 | 18:00 -1 | 20:00 -1 | 21:30 -1 |
| 02:00 | 13:00 -1 | 11:00 -1 | 14:00 -1 | 18:00 -1 | 19:00 -1 | 19:00 -1 | 21:00 -1 | 22:30 -1 |
| 03:00 | 14:00 -1 | 12:00 -1 | 15:00 -1 | 19:00 -1 | 20:00 -1 | 20:00 -1 | 22:00 -1 | 23:30 -1 |
| 04:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 05:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 06:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 07:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 08:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 09:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 10:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 11:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 12:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 13:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 14:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 15:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 16:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 17:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 18:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 19:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 20:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 21:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 22:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 23:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Nishida, Nhật Bản là 21:17 (JST). Nishida sử dụng múi giờ Asia/Tokyo, tức là UTC+09:00.
Nishida sử dụng JST (UTC+09:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Tokyo.
Không. Nishida giữ nguyên JST (UTC+09:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Nishida là Asia/Tokyo. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Nishida. Giờ địa phương là 21:17 (JST).
Nishida là UTC+09:00 so với UTC quanh năm.
Nishida hiện tại đi trước New York 13 giờ.