Pha mặt trăng ở Nova Ibiá

Lịch âm và dữ liệu mặt trăng cho Tháng 6 30, 2026

Pha Mặt Trăng

Nova Ibiá - Mặt trăng lặn: . Mặt trăng mọc: .

Mặt trăng mọc
Trong 2 giờ
Mặt trăng lặn
9 giờ trước
Tiếp theo: ngày mai lúc

Thời gian hiển thị theo America/Bahia · ADT · UTC-03:00

Pha Mặt Trăng
Trăng tròn
Sáng 100%

Quỹ đạo thiên thể

Th 3, 30 thg 6, 2026

Vị trí của mặt trời và mặt trăng trên bầu trời trong suốt ngày hôm nay tại Nova Ibiá. Kéo hoặc di chuột qua bảng điều khiển để xem qua trong ngày.

Độ cao / góc phương vị mặt trời 19.5° 301° WNW
Độ cao / góc phương vị mặt trăng -26.4° 128° SE
Pha bầu trời Ban ngày
Bây giờ 15:47
Ban đêm Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân dụng Giờ vàng Ban ngày
Góc phương vị Mặt trăng

Nova Ibiá trên bản đồ · góc phương vị Mặt trăng hôm nay

Nova Ibiá, Brazil

  • Pha Mặt Trăng Trăng tròn
  • Độ sáng 100%
  • Mặt trăng mọc 18:00
  • Mặt trăng lặn 06:29
  • Góc phương vị trăng mọc 116°
  • Góc phương vị trăng lặn 243°
Châu lục
Châu Mỹ
Quốc gia
Brazil
Thành phố
Nova Ibiá
Dân số
6,5 N
Tọa độ
-13.81°, -39.63°

Các pha sắp tới

Trăng tròn tiếp theo

trong 29 ngày

Trăng non tiếp theo

trong 14 ngày

Mặt trăng tháng này — Tháng 6 2026

Pha mặt trăng mỗi ngày trong tháng này. Xem bảng bên dưới để biết thời gian mọc, lặn và độ sáng.

1
2
3
4
5
6
7 Trăng bán nguyệt cuối tháng
8 Trăng bán nguyệt cuối tháng
9
10
11
12
13
14 Trăng non
15 Trăng non
16
17
18
19
20
21 Trăng bán nguyệt đầu tháng
22 Trăng bán nguyệt đầu tháng
23
24
25
26
27
28
29 Trăng tròn
30 Trăng tròn

Lịch mặt trăng Nova Ibiá — Tháng 6 2026

Trọn một tháng thời gian mặt trăng mọc, lặn và độ sáng cho Nova Ibiá. Cuộn ngang trên thiết bị di động để xem tất cả các cột.

1 T2
Trăng tròn
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
99%
2 T3
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
97%
3 T4
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
93%
4 T5
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
88%
5 T6
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
81%
6 T7
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
73%
7 CN
Trăng khuyết cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
63%
8 T2
Trăng bán nguyệt cuối tháng
Trăng mọc
+1 ngày
Trăng lặn
Độ sáng
53%
9 T3
Trăng bán nguyệt cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
43%
10 T4
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
32%
11 T5
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
22%
12 T6
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
13%
13 T7
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
6%
14 CN
Trăng lưỡi liềm cuối tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
2%
15 T2
Trăng non
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
0%
16 T3
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
2%
17 T4
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
6%
18 T5
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
13%
19 T6
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
22%
20 T7
Trăng lưỡi liềm đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
32%
21 CN
Trăng bán nguyệt đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
42%
22 T2
Trăng bán nguyệt đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
+1 ngày
Độ sáng
52%
23 T3
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
62%
24 T4
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
72%
25 T5
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
80%
26 T6
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
87%
27 T7
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
93%
28 CN
Trăng khuyết đầu tháng
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
97%
29 T2
Trăng tròn
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
99%
30 T3 Hôm nay
Trăng tròn
Trăng mọc
Trăng lặn
Độ sáng
100%
Ngày Trăng mọc Trăng lặn Độ sáng Pha
1 T2
99% Trăng tròn
2 T3
97% Trăng khuyết cuối tháng
3 T4
93% Trăng khuyết cuối tháng
4 T5
88% Trăng khuyết cuối tháng
5 T6
81% Trăng khuyết cuối tháng
6 T7
73% Trăng khuyết cuối tháng
7 CN
63% Trăng khuyết cuối tháng
8 T2
+1 ngày 53% Trăng bán nguyệt cuối tháng
9 T3
43% Trăng bán nguyệt cuối tháng
10 T4
32% Trăng lưỡi liềm cuối tháng
11 T5
22% Trăng lưỡi liềm cuối tháng
12 T6
13% Trăng lưỡi liềm cuối tháng
13 T7
6% Trăng lưỡi liềm cuối tháng
14 CN
2% Trăng lưỡi liềm cuối tháng
15 T2
0% Trăng non
16 T3
2% Trăng lưỡi liềm đầu tháng
17 T4
6% Trăng lưỡi liềm đầu tháng
18 T5
13% Trăng lưỡi liềm đầu tháng
19 T6
22% Trăng lưỡi liềm đầu tháng
20 T7
32% Trăng lưỡi liềm đầu tháng
21 CN
42% Trăng bán nguyệt đầu tháng
22 T2
+1 ngày 52% Trăng bán nguyệt đầu tháng
23 T3
62% Trăng khuyết đầu tháng
24 T4
72% Trăng khuyết đầu tháng
25 T5
80% Trăng khuyết đầu tháng
26 T6
87% Trăng khuyết đầu tháng
27 T7
93% Trăng khuyết đầu tháng
28 CN
97% Trăng khuyết đầu tháng
29 T2
99% Trăng tròn
30 T3 Hôm nay
100% Trăng tròn

Pha mặt trăng ở các thành phố khác của Brazil

Câu hỏi thường gặp

Tối nay mặt trăng ở pha Trăng tròn, với độ sáng 100%.

Nova Ibiá - Mặt trăng lặn: ⁨06:29⁩. Mặt trăng mọc: ⁨18:00⁩.

Đêm nay mặt trăng được chiếu sáng 100% ở Nova Ibiá — hiện tại là Trăng tròn.

Có — mặt trăng ở trên đường chân trời tại Nova Ibiá trong một phần của đêm, mọc lúc 18:00 và lặn lúc 06:29. Mây che phủ và ô nhiễm ánh sáng xung quanh vẫn có thể che khuất nó.

Trăng tròn tiếp theo trên Nova Ibiá là vào Tháng 7 29, 2026.

Trăng non tiếp theo ở Nova Ibiá là vào Tháng 7 14, 2026.

Một tháng giao hội — thời gian từ một kỳ trăng non đến kỳ tiếp theo — trung bình là 29,53 ngày. Đó là lý do tại sao thời gian trăng mọc dịch chuyển muộn hơn khoảng 50 phút mỗi ngày và cùng một pha trở lại vào một ngày hơi khác nhau mỗi tháng.

Nguồn dữ liệu

Thời gian được tính toán bằng mô hình hình học mặt trời NOAA / SunCalc. Giả định đường chân trời ở mực nước biển; địa hình và các tòa nhà địa phương có thể làm thay đổi thời gian thực tế vài phút.

Đã cập nhật: