Giờ hiện tại ở Obluchye, Nga
Vị trí này giữ nguyên UTC+10:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Obluchye, Nga là 01:10 (GMT+10), tức là UTC+10:00.
Obluchye là ở Nga, nằm ở 49.016, 131.054.
Obluchye sử dụng GMT+10 (UTC+10:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Vladivostok.
Múi giờ ở Obluchye
GMT+10 (GMT+10)
Asia/Vladivostok Ánh sáng ban ngày ở Obluchye hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủObluchye, Nga
- Quốc gia
- Nga
- Mã ISO
- RU
- Tọa độ
- 49.0160° N, 131.0545° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Vladivostok
- Dân số
- 7.831
Obluchye trên bản đồ · múi giờ
Obluchye, Nga
- Giờ địa phương01:10
- Chênh lệch UTCUTC+10:00
- Múi giờAsia/Vladivostok
- Tọa độ
- 49.02°, 131.05°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Obluchye
Không có giờ mùa hè ở Obluchye
Vị trí này giữ nguyên UTC+10:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Obluchye, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Obluchye | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 10:00 -1 | 08:00 -1 | 11:00 -1 | 15:00 -1 | 16:00 -1 | 16:00 -1 | 18:00 -1 | 19:30 -1 |
| 01:00 | 11:00 -1 | 09:00 -1 | 12:00 -1 | 16:00 -1 | 17:00 -1 | 17:00 -1 | 19:00 -1 | 20:30 -1 |
| 02:00 | 12:00 -1 | 10:00 -1 | 13:00 -1 | 17:00 -1 | 18:00 -1 | 18:00 -1 | 20:00 -1 | 21:30 -1 |
| 03:00 | 13:00 -1 | 11:00 -1 | 14:00 -1 | 18:00 -1 | 19:00 -1 | 19:00 -1 | 21:00 -1 | 22:30 -1 |
| 04:00 | 14:00 -1 | 12:00 -1 | 15:00 -1 | 19:00 -1 | 20:00 -1 | 20:00 -1 | 22:00 -1 | 23:30 -1 |
| 05:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 06:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 07:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 08:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 09:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 10:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 11:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 12:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 13:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 14:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 15:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 16:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 17:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 18:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 19:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 20:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 21:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 22:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 23:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Obluchye, Nga là 01:10 (GMT+10). Obluchye sử dụng múi giờ Asia/Vladivostok, tức là UTC+10:00.
Obluchye sử dụng GMT+10 (UTC+10:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Vladivostok.
Không. Obluchye giữ nguyên GMT+10 (UTC+10:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Obluchye là Asia/Vladivostok. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Obluchye. Giờ địa phương là 01:10 (GMT+10).
Obluchye là UTC+10:00 so với UTC quanh năm.
Obluchye hiện tại đi trước New York 14 giờ.