Giờ hiện tại ở Petare, Venezuela
Vị trí này giữ nguyên UTC-04:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Petare, Venezuela là 23:17 (VET), tức là UTC-04:00.
Petare là ở Venezuela, nằm ở 10.477, -66.808.
Petare sử dụng VET (UTC-04:00) quanh năm. Mã định danh IANA là America/Caracas.
Múi giờ ở Petare
Giờ Venezuela (VET)
America/Caracas Ánh sáng ban ngày ở Petare hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủPetare, Venezuela
- Quốc gia
- Venezuela
- Mã ISO
- VE
- Tọa độ
- 10.4768° N, 66.8079° W
- Múi giờ IANA
- America/Caracas
- Dân số
- 364.684
Petare trên bản đồ · múi giờ
Petare, Venezuela
- Giờ địa phương23:17
- Chênh lệch UTCUTC-04:00
- Múi giờAmerica/Caracas
- Tọa độ
- 10.48°, -66.81°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Petare
Không có giờ mùa hè ở Petare
Vị trí này giữ nguyên UTC-04:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Petare, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Petare | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 01:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 02:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 03:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 04:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 05:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 06:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 07:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 08:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 09:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 10:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 11:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 12:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 13:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 14:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 15:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 16:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
| 17:00 | 17:00 | 15:00 | 18:00 | 22:00 | 23:00 | 23:00 | 01:00 +1 | 02:30 +1 |
| 18:00 | 18:00 | 16:00 | 19:00 | 23:00 | 00:00 +1 | 00:00 +1 | 02:00 +1 | 03:30 +1 |
| 19:00 | 19:00 | 17:00 | 20:00 | 00:00 +1 | 01:00 +1 | 01:00 +1 | 03:00 +1 | 04:30 +1 |
| 20:00 | 20:00 | 18:00 | 21:00 | 01:00 +1 | 02:00 +1 | 02:00 +1 | 04:00 +1 | 05:30 +1 |
| 21:00 | 21:00 | 19:00 | 22:00 | 02:00 +1 | 03:00 +1 | 03:00 +1 | 05:00 +1 | 06:30 +1 |
| 22:00 | 22:00 | 20:00 | 23:00 | 03:00 +1 | 04:00 +1 | 04:00 +1 | 06:00 +1 | 07:30 +1 |
| 23:00 | 23:00 | 21:00 | 00:00 +1 | 04:00 +1 | 05:00 +1 | 05:00 +1 | 07:00 +1 | 08:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Petare, Venezuela là 23:17 (VET). Petare sử dụng múi giờ America/Caracas, tức là UTC-04:00.
Petare sử dụng VET (UTC-04:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là America/Caracas.
Không. Petare giữ nguyên VET (UTC-04:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Petare là America/Caracas. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Petare. Giờ địa phương là 23:17 (VET).
Petare là UTC-04:00 so với UTC quanh năm.
Petare hiện tại cùng giờ với New York.