Giờ hiện tại ở Bình Định, Trung Quốc
Vị trí này giữ nguyên UTC+08:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Bình Định, Trung Quốc là 03:54 (CST), tức là UTC+08:00.
Bình Định là ở Trung Quốc, nằm ở 33.825, 104.311.
Bình Định sử dụng CST (UTC+08:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Shanghai.
Múi giờ ở Bình Định
Giờ Chuẩn Trung Quốc (CST)
Asia/Shanghai Ánh sáng ban ngày ở Bình Định hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủBình Định, Trung Quốc
- Quốc gia
- Trung Quốc
- Mã ISO
- CN
- Tọa độ
- 33.8254° N, 104.3107° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Shanghai
- Dân số
- 5.091
Bình Định trên bản đồ · múi giờ
Bình Định, Trung Quốc
- Giờ địa phương03:54
- Chênh lệch UTCUTC+08:00
- Múi giờAsia/Shanghai
- Tọa độ
- 33.83°, 104.31°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Bình Định
Không có giờ mùa hè ở Bình Định
Vị trí này giữ nguyên UTC+08:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Bình Định, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Bình Định | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 12:00 -1 | 10:00 -1 | 13:00 -1 | 17:00 -1 | 18:00 -1 | 18:00 -1 | 20:00 -1 | 21:30 -1 |
| 01:00 | 13:00 -1 | 11:00 -1 | 14:00 -1 | 18:00 -1 | 19:00 -1 | 19:00 -1 | 21:00 -1 | 22:30 -1 |
| 02:00 | 14:00 -1 | 12:00 -1 | 15:00 -1 | 19:00 -1 | 20:00 -1 | 20:00 -1 | 22:00 -1 | 23:30 -1 |
| 03:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 04:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 05:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 06:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 07:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 08:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 09:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 10:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 11:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 12:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 13:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 14:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 15:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 16:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 17:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 18:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 19:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 20:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 21:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 22:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 23:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Bình Định, Trung Quốc là 03:54 (CST). Bình Định sử dụng múi giờ Asia/Shanghai, tức là UTC+08:00.
Bình Định sử dụng CST (UTC+08:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Shanghai.
Không. Bình Định giữ nguyên CST (UTC+08:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Bình Định là Asia/Shanghai. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Bình Định. Giờ địa phương là 03:54 (CST).
Bình Định là UTC+08:00 so với UTC quanh năm.
Bình Định hiện tại đi trước New York 12 giờ.