Giờ hiện tại ở Rustāq, Afghanistan
Vị trí này giữ nguyên UTC+04:30 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Rustāq, Afghanistan là 12:14 (GMT+4:30), tức là UTC+04:30.
Rustāq là ở Afghanistan, nằm ở 37.126, 69.830.
Rustāq sử dụng GMT+4:30 (UTC+04:30) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Kabul.
Múi giờ ở Rustāq
GMT+4:30 (GMT+4:30)
Asia/Kabul Ánh sáng ban ngày ở Rustāq hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủRustāq, Afghanistan
- Quốc gia
- Afghanistan
- Mã ISO
- AF
- Tọa độ
- 37.1260° N, 69.8304° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Kabul
- Dân số
- 25.636
Rustāq trên bản đồ · múi giờ
Rustāq, Afghanistan
- Giờ địa phương 12:14
- Chênh lệch UTC UTC+04:30
- Múi giờ Asia/Kabul
- Tọa độ
- 37.13°, 69.83°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Rustāq
Không có giờ mùa hè ở Rustāq
Vị trí này giữ nguyên UTC+04:30 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Rustāq, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Rustāq | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 15:30 -1 | 13:30 -1 | 16:30 -1 | 20:30 -1 | 21:30 -1 | 21:30 -1 | 23:30 -1 | 01:00 |
| 01:00 | 16:30 -1 | 14:30 -1 | 17:30 -1 | 21:30 -1 | 22:30 -1 | 22:30 -1 | 00:30 | 02:00 |
| 02:00 | 17:30 -1 | 15:30 -1 | 18:30 -1 | 22:30 -1 | 23:30 -1 | 23:30 -1 | 01:30 | 03:00 |
| 03:00 | 18:30 -1 | 16:30 -1 | 19:30 -1 | 23:30 -1 | 00:30 | 00:30 | 02:30 | 04:00 |
| 04:00 | 19:30 -1 | 17:30 -1 | 20:30 -1 | 00:30 | 01:30 | 01:30 | 03:30 | 05:00 |
| 05:00 | 20:30 -1 | 18:30 -1 | 21:30 -1 | 01:30 | 02:30 | 02:30 | 04:30 | 06:00 |
| 06:00 | 21:30 -1 | 19:30 -1 | 22:30 -1 | 02:30 | 03:30 | 03:30 | 05:30 | 07:00 |
| 07:00 | 22:30 -1 | 20:30 -1 | 23:30 -1 | 03:30 | 04:30 | 04:30 | 06:30 | 08:00 |
| 08:00 | 23:30 -1 | 21:30 -1 | 00:30 | 04:30 | 05:30 | 05:30 | 07:30 | 09:00 |
| 09:00 | 00:30 | 22:30 -1 | 01:30 | 05:30 | 06:30 | 06:30 | 08:30 | 10:00 |
| 10:00 | 01:30 | 23:30 -1 | 02:30 | 06:30 | 07:30 | 07:30 | 09:30 | 11:00 |
| 11:00 | 02:30 | 00:30 | 03:30 | 07:30 | 08:30 | 08:30 | 10:30 | 12:00 |
| 12:00 | 03:30 | 01:30 | 04:30 | 08:30 | 09:30 | 09:30 | 11:30 | 13:00 |
| 13:00 | 04:30 | 02:30 | 05:30 | 09:30 | 10:30 | 10:30 | 12:30 | 14:00 |
| 14:00 | 05:30 | 03:30 | 06:30 | 10:30 | 11:30 | 11:30 | 13:30 | 15:00 |
| 15:00 | 06:30 | 04:30 | 07:30 | 11:30 | 12:30 | 12:30 | 14:30 | 16:00 |
| 16:00 | 07:30 | 05:30 | 08:30 | 12:30 | 13:30 | 13:30 | 15:30 | 17:00 |
| 17:00 | 08:30 | 06:30 | 09:30 | 13:30 | 14:30 | 14:30 | 16:30 | 18:00 |
| 18:00 | 09:30 | 07:30 | 10:30 | 14:30 | 15:30 | 15:30 | 17:30 | 19:00 |
| 19:00 | 10:30 | 08:30 | 11:30 | 15:30 | 16:30 | 16:30 | 18:30 | 20:00 |
| 20:00 | 11:30 | 09:30 | 12:30 | 16:30 | 17:30 | 17:30 | 19:30 | 21:00 |
| 21:00 | 12:30 | 10:30 | 13:30 | 17:30 | 18:30 | 18:30 | 20:30 | 22:00 |
| 22:00 | 13:30 | 11:30 | 14:30 | 18:30 | 19:30 | 19:30 | 21:30 | 23:00 |
| 23:00 | 14:30 | 12:30 | 15:30 | 19:30 | 20:30 | 20:30 | 22:30 | 00:00 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Rustāq, Afghanistan là 12:14 (GMT+4:30). Rustāq sử dụng múi giờ Asia/Kabul, tức là UTC+04:30.
Rustāq sử dụng GMT+4:30 (UTC+04:30) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Kabul.
Không. Rustāq giữ nguyên GMT+4:30 (UTC+04:30) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Rustāq là Asia/Kabul. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là CH ở Rustāq. Giờ địa phương là 12:14 (GMT+4:30).
Rustāq là UTC+04:30 so với UTC quanh năm.
Rustāq hiện tại đi trước New York 8.5 giờ.