Giờ hiện tại ở Samarkand, Uzbekistan
Vị trí này giữ nguyên UTC+05:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Samarkand, Uzbekistan là 01:02 (PKT), tức là UTC+05:00.
Samarkand là ở Uzbekistan, nằm ở 39.655, 66.964.
Samarkand sử dụng PKT (UTC+05:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Samarkand.
Múi giờ ở Samarkand
Giờ Chuẩn Pakistan (PKT)
Asia/Samarkand Ánh sáng ban ngày ở Samarkand hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủSamarkand, Uzbekistan
- Quốc gia
- Uzbekistan
- Mã ISO
- UZ
- Tọa độ
- 39.6546° N, 66.9644° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Samarkand
- Dân số
- 595.200
Samarkand trên bản đồ · múi giờ
Samarkand, Uzbekistan
- Giờ địa phương01:02
- Chênh lệch UTCUTC+05:00
- Múi giờAsia/Samarkand
- Tọa độ
- 39.65°, 66.96°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Samarkand
Không có giờ mùa hè ở Samarkand
Vị trí này giữ nguyên UTC+05:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Samarkand, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Samarkand | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 01:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 02:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 03:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 04:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 05:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 06:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 07:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 08:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 09:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 10:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 11:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 12:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 13:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 14:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 15:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 16:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 17:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 18:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 19:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 20:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 21:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 22:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 23:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Samarkand, Uzbekistan là 01:02 (PKT). Samarkand sử dụng múi giờ Asia/Samarkand, tức là UTC+05:00.
Samarkand sử dụng PKT (UTC+05:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Samarkand.
Không. Samarkand giữ nguyên PKT (UTC+05:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Samarkand là Asia/Samarkand. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Samarkand. Giờ địa phương là 01:02 (PKT).
Samarkand là UTC+05:00 so với UTC quanh năm.
Samarkand hiện tại đi trước New York 9 giờ.