Giờ hiện tại ở Sibi, Mali
Vị trí này giữ nguyên UTC+00:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Sibi, Mali là 02:46 (GMT), tức là UTC+00:00.
Sibi là ở Mali, nằm ở 12.375, -8.335.
Sibi sử dụng GMT (UTC+00:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Africa/Bamako.
Múi giờ ở Sibi
Giờ Trung bình Greenwich (GMT)
Africa/Bamako Ánh sáng ban ngày ở Sibi hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủSibi, Mali
- Quốc gia
- Mali
- Mã ISO
- ML
- Tọa độ
- 12.3755° N, 8.3349° W
- Múi giờ IANA
- Africa/Bamako
- Dân số
- 26.633
Sibi trên bản đồ · múi giờ
Sibi, Mali
- Giờ địa phương 02:46
- Chênh lệch UTC UTC+00:00
- Múi giờ Africa/Bamako
- Tọa độ
- 12.38°, -8.33°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Sibi
Không có giờ mùa hè ở Sibi
Vị trí này giữ nguyên UTC+00:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Sibi, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Sibi | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 01:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 02:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 03:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 04:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 05:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 06:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 07:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 08:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 09:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 10:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 11:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 12:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 13:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 14:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 15:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 16:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 17:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 18:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 19:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
| 20:00 | 16:00 | 14:00 | 17:00 | 21:00 | 22:00 | 22:00 | 00:00 +1 | 01:30 +1 |
| 21:00 | 17:00 | 15:00 | 18:00 | 22:00 | 23:00 | 23:00 | 01:00 +1 | 02:30 +1 |
| 22:00 | 18:00 | 16:00 | 19:00 | 23:00 | 00:00 +1 | 00:00 +1 | 02:00 +1 | 03:30 +1 |
| 23:00 | 19:00 | 17:00 | 20:00 | 00:00 +1 | 01:00 +1 | 01:00 +1 | 03:00 +1 | 04:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Sibi, Mali là 02:46 (GMT). Sibi sử dụng múi giờ Africa/Bamako, tức là UTC+00:00.
Sibi sử dụng GMT (UTC+00:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Africa/Bamako.
Không. Sibi giữ nguyên GMT (UTC+00:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Sibi là Africa/Bamako. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Sibi. Giờ địa phương là 02:46 (GMT).
Sibi là UTC+00:00 so với UTC quanh năm.
Sibi hiện tại đi trước New York 4 giờ.