Pha mặt trăng ở Sim
Lịch âm và dữ liệu mặt trăng cho Tháng 7 1, 2026
Sim - Mặt trăng lặn: . Mặt trăng mọc: .
Thời gian hiển thị theo Asia/Yekaterinburg · PKT · UTC+05:00
Quỹ đạo thiên thể
Th 4, 1 thg 7, 2026Vị trí của mặt trời và mặt trăng trên bầu trời trong suốt ngày hôm nay tại Sim. Kéo hoặc di chuột qua bảng điều khiển để xem qua trong ngày.
Sim trên bản đồ · góc phương vị Mặt trăng hôm nay
Sim, Nga
- Pha Mặt Trăng Trăng tròn
- Độ sáng 99%
- Mặt trăng mọc 23:10
- Mặt trăng lặn 05:09
- Góc phương vị trăng mọc 134°
- Góc phương vị trăng lặn 221°
- Châu lục
- Châu Âu
- Quốc gia
- Nga
- Thành phố
- Sim
- Dân số
- 15,6 N
- Tọa độ
- 54.99°, 57.70°
Các pha sắp tới
Trăng tròn tiếp theo
Trăng non tiếp theo
Mặt trăng tháng này — Tháng 7 2026
Pha mặt trăng mỗi ngày trong tháng này. Xem bảng bên dưới để biết thời gian mọc, lặn và độ sáng.
Lịch mặt trăng Sim — Tháng 7 2026
Trọn một tháng thời gian mặt trăng mọc, lặn và độ sáng cho Sim. Cuộn ngang trên thiết bị di động để xem tất cả các cột.
| Ngày | Trăng mọc | Trăng lặn | Độ sáng | Pha |
|---|---|---|---|---|
| 1 T4 Hôm nay | 99% | Trăng tròn | ||
| 2 T5 | 97% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
| 3 T6 | 93% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
| 4 T7 | 87% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
| 5 CN | 80% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
| 6 T2 | 71% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
| 7 T3 | +1 ngày | 61% | Trăng khuyết cuối tháng | |
| 8 T4 | 50% | Trăng bán nguyệt cuối tháng | ||
| 9 T5 | 39% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
| 10 T6 | 29% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
| 11 T7 | 19% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
| 12 CN | 10% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
| 13 T2 | 4% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
| 14 T3 | 1% | Trăng non | ||
| 15 T4 | 0% | Trăng non | ||
| 16 T5 | 3% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
| 17 T6 | 8% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
| 18 T7 | 15% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
| 19 CN | 24% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
| 20 T2 | 33% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
| 21 T3 | 43% | Trăng bán nguyệt đầu tháng | ||
| 22 T4 | 53% | Trăng bán nguyệt đầu tháng | ||
| 23 T5 | 63% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 24 T6 | +1 ngày | 72% | Trăng khuyết đầu tháng | |
| 25 T7 | 80% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 26 CN | 87% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 27 T2 | 93% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 28 T3 | 97% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
| 29 T4 | 99% | Trăng tròn | ||
| 30 T5 | 100% | Trăng tròn | ||
| 31 T6 | 99% | Trăng khuyết cuối tháng |
Pha mặt trăng ở các thành phố khác của Nga
Câu hỏi thường gặp
Tối nay mặt trăng ở pha Trăng tròn, với độ sáng 99%.
Sim - Mặt trăng lặn: 05:09. Mặt trăng mọc: 23:10.
Đêm nay mặt trăng được chiếu sáng 99% ở Sim — hiện tại là Trăng tròn.
Có — mặt trăng ở trên đường chân trời tại Sim trong một phần của đêm, mọc lúc 23:10 và lặn lúc 05:09. Mây che phủ và ô nhiễm ánh sáng xung quanh vẫn có thể che khuất nó.
Trăng tròn tiếp theo trên Sim là vào Tháng 7 29, 2026.
Trăng non tiếp theo ở Sim là vào Tháng 7 14, 2026.
Một tháng giao hội — thời gian từ một kỳ trăng non đến kỳ tiếp theo — trung bình là 29,53 ngày. Đó là lý do tại sao thời gian trăng mọc dịch chuyển muộn hơn khoảng 50 phút mỗi ngày và cùng một pha trở lại vào một ngày hơi khác nhau mỗi tháng.
Nguồn dữ liệu
Thời gian được tính toán bằng mô hình hình học mặt trời NOAA / SunCalc. Giả định đường chân trời ở mực nước biển; địa hình và các tòa nhà địa phương có thể làm thay đổi thời gian thực tế vài phút.
Đã cập nhật: