Pha mặt trăng ở Sysmä
Lịch âm và dữ liệu mặt trăng cho Tháng 6 18, 2026
Sysmä - Mặt trăng lặn: . Mặt trăng mọc: .
Thời gian hiển thị theo Europe/Helsinki · EEST · UTC+03:00
Quỹ đạo thiên thể
Th 5, 18 thg 6, 2026Vị trí của mặt trời và mặt trăng trên bầu trời trong suốt ngày hôm nay tại Sysmä. Kéo hoặc di chuột qua bảng điều khiển để xem qua trong ngày.
Sysmä trên bản đồ · góc phương vị Mặt trăng hôm nay
Sysmä, Phần Lan
- Pha Mặt TrăngTrăng lưỡi liềm đầu tháng
- Độ sáng11%
- Mặt trăng mọc07:18
- Mặt trăng lặn01:22
- Góc phương vị trăng mọc41°
- Góc phương vị trăng lặn322°
- Châu lục
- Châu Âu
- Quốc gia
- Phần Lan
- Thành phố
- Sysmä
- Dân số
- 3,4 N
- Tọa độ
- 61.50°, 25.68°
Các pha sắp tới
Trăng tròn tiếp theo
Trăng non tiếp theo
Mặt trăng tháng này — Tháng 6 2026
Pha mặt trăng mỗi ngày trong tháng này. Xem bảng bên dưới để biết thời gian mọc, lặn và độ sáng.
Lịch mặt trăng Sysmä — Tháng 6 2026
Trọn một tháng thời gian mặt trăng mọc, lặn và độ sáng cho Sysmä. Cuộn ngang trên thiết bị di động để xem tất cả các cột.
| Ngày | Trăng mọc | Trăng lặn | Độ sáng | Pha |
|---|---|---|---|---|
1T2 | 100% | Trăng tròn | ||
2T3 | 98% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
3T4 | 94% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
4T5 | 89% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
5T6 | 82% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
6T7 | 74% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
7CN | 65% | Trăng khuyết cuối tháng | ||
8T2 | 54% | Trăng bán nguyệt cuối tháng | ||
9T3 | 44% | Trăng bán nguyệt cuối tháng | ||
10T4 | 33% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
11T5 | 23% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
12T6 | 14% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
13T7 | 7% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | ||
14CN | — | 2% | Trăng lưỡi liềm cuối tháng | |
15T2 | +1 ngày | +1 ngày | 0% | Trăng non |
16T3 | 1% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
17T4 | 5% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
18T5Hôm nay | 11% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
19T6 | 19% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
20T7 | 28% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
21CN | 38% | Trăng lưỡi liềm đầu tháng | ||
22T2 | 49% | Trăng bán nguyệt đầu tháng | ||
23T3 | 60% | Trăng bán nguyệt đầu tháng | ||
24T4 | 69% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
25T5 | 78% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
26T6 | 85% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
27T7 | 91% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
28CN | 96% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
29T2 | 99% | Trăng khuyết đầu tháng | ||
30T3 | +1 ngày | 100% | Trăng tròn |
Pha mặt trăng ở các thành phố khác của Phần Lan
Câu hỏi thường gặp
Tối nay mặt trăng ở pha Trăng lưỡi liềm đầu tháng, với độ sáng 11%.
Sysmä - Mặt trăng lặn: 01:22. Mặt trăng mọc: 07:18.
Đêm nay mặt trăng được chiếu sáng 11% ở Sysmä — hiện tại là Trăng lưỡi liềm đầu tháng.
Có — mặt trăng ở trên đường chân trời tại Sysmä trong một phần của đêm, mọc lúc 07:18 và lặn lúc 01:22. Mây che phủ và ô nhiễm ánh sáng xung quanh vẫn có thể che khuất nó.
Trăng tròn tiếp theo trên Sysmä là vào Tháng 6 30, 2026.
Trăng non tiếp theo ở Sysmä là vào Tháng 7 14, 2026.
Một tháng giao hội — thời gian từ một kỳ trăng non đến kỳ tiếp theo — trung bình là 29,53 ngày. Đó là lý do tại sao thời gian trăng mọc dịch chuyển muộn hơn khoảng 50 phút mỗi ngày và cùng một pha trở lại vào một ngày hơi khác nhau mỗi tháng.
Nguồn dữ liệu
Thời gian được tính toán bằng mô hình hình học mặt trời NOAA / SunCalc. Giả định đường chân trời ở mực nước biển; địa hình và các tòa nhà địa phương có thể làm thay đổi thời gian thực tế vài phút.
Đã cập nhật: