Giờ hiện tại ở Talinka, Nga
Vị trí này giữ nguyên UTC+05:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Talinka, Nga là 03:26 (PKT), tức là UTC+05:00.
Talinka là ở Nga, nằm ở 61.551, 66.442.
Talinka sử dụng PKT (UTC+05:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Yekaterinburg.
Múi giờ ở Talinka
Giờ Chuẩn Pakistan (PKT)
Asia/Yekaterinburg Ánh sáng ban ngày ở Talinka hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủTalinka, Nga
- Quốc gia
- Nga
- Mã ISO
- RU
- Tọa độ
- 61.5506° N, 66.4422° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Yekaterinburg
- Dân số
- 3.333
Talinka trên bản đồ · múi giờ
Talinka, Nga
- Giờ địa phương03:26
- Chênh lệch UTCUTC+05:00
- Múi giờAsia/Yekaterinburg
- Tọa độ
- 61.55°, 66.44°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Talinka
Không có giờ mùa hè ở Talinka
Vị trí này giữ nguyên UTC+05:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Talinka, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Talinka | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 01:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 02:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 03:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 04:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 05:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 06:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 07:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 08:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 09:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 10:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 11:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 12:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 13:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 14:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 15:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 16:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 17:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 18:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 19:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 20:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 21:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 22:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 23:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Talinka, Nga là 03:26 (PKT). Talinka sử dụng múi giờ Asia/Yekaterinburg, tức là UTC+05:00.
Talinka sử dụng PKT (UTC+05:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Yekaterinburg.
Không. Talinka giữ nguyên PKT (UTC+05:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Talinka là Asia/Yekaterinburg. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Talinka. Giờ địa phương là 03:26 (PKT).
Talinka là UTC+05:00 so với UTC quanh năm.
Talinka hiện tại đi trước New York 9 giờ.