Giờ hiện tại ở Tamuning, Guam
Vị trí này giữ nguyên UTC+10:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Tamuning, Guam là 00:23 (GMT+10), tức là UTC+10:00.
Tamuning là ở Guam, nằm ở 13.488, 144.781.
Tamuning sử dụng GMT+10 (UTC+10:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Pacific/Guam.
Múi giờ ở Tamuning
GMT+10 (GMT+10)
Pacific/Guam Ánh sáng ban ngày ở Tamuning hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủTamuning, Guam
- Quốc gia
- Guam
- Mã ISO
- GU
- Tọa độ
- 13.4875° N, 144.7814° E
- Múi giờ IANA
- Pacific/Guam
- Dân số
- 19.685
- Độ cao
- 13 m
Tamuning trên bản đồ · múi giờ
Tamuning, Guam
- Giờ địa phương00:23
- Chênh lệch UTCUTC+10:00
- Múi giờPacific/Guam
- Tọa độ
- 13.49°, 144.78°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Tamuning
Không có giờ mùa hè ở Tamuning
Vị trí này giữ nguyên UTC+10:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Tamuning, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Tamuning | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 10:00 -1 | 08:00 -1 | 11:00 -1 | 15:00 -1 | 16:00 -1 | 16:00 -1 | 18:00 -1 | 19:30 -1 |
| 01:00 | 11:00 -1 | 09:00 -1 | 12:00 -1 | 16:00 -1 | 17:00 -1 | 17:00 -1 | 19:00 -1 | 20:30 -1 |
| 02:00 | 12:00 -1 | 10:00 -1 | 13:00 -1 | 17:00 -1 | 18:00 -1 | 18:00 -1 | 20:00 -1 | 21:30 -1 |
| 03:00 | 13:00 -1 | 11:00 -1 | 14:00 -1 | 18:00 -1 | 19:00 -1 | 19:00 -1 | 21:00 -1 | 22:30 -1 |
| 04:00 | 14:00 -1 | 12:00 -1 | 15:00 -1 | 19:00 -1 | 20:00 -1 | 20:00 -1 | 22:00 -1 | 23:30 -1 |
| 05:00 | 15:00 -1 | 13:00 -1 | 16:00 -1 | 20:00 -1 | 21:00 -1 | 21:00 -1 | 23:00 -1 | 00:30 |
| 06:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 07:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 08:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 09:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 10:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 11:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 12:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 13:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 14:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 15:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 16:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 17:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 18:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 19:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 20:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 21:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 22:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 23:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Tamuning, Guam là 00:23 (GMT+10). Tamuning sử dụng múi giờ Pacific/Guam, tức là UTC+10:00.
Tamuning sử dụng GMT+10 (UTC+10:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Pacific/Guam.
Không. Tamuning giữ nguyên GMT+10 (UTC+10:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Tamuning là Pacific/Guam. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Tamuning. Giờ địa phương là 00:23 (GMT+10).
Tamuning là UTC+10:00 so với UTC quanh năm.
Tamuning hiện tại đi trước New York 14 giờ.