Reykjavík vs Hafnarfjörður
Reykjavík
vs
Hafnarfjörður
Thông tin nhanh
| Chỉ số | Reykjavík | Hafnarfjörður |
|---|---|---|
| Dân số | 119K | 30K |
| Quốc gia | Iceland | Iceland |
| Múi giờ | Atlantic/Reykjavik | Atlantic/Reykjavik |
| Tọa độ | 64.14°, -21.90° | 64.07°, -21.94° |
So sánh khí hậu
| Tháng | Reykjavík Nhiệt độ | Hafnarfjörður Nhiệt độ | Reykjavík Mưa | Hafnarfjörður Mưa | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thg 1 | 0°C / -4°C 1h nắng · 82% ẩm · UV 0 | 1°C / -4°C 1h nắng · 82% ẩm · UV 0 | 18 ngày 127 mm | 18 ngày 127 mm | Reykjavík: Ướt Hafnarfjörður: Ướt |
| Thg 2 | 2°C / -3°C 4h nắng · 83% ẩm · UV 1 | 2°C / -3°C 4h nắng · 83% ẩm · UV 1 | 18 ngày 131 mm | 18 ngày 131 mm | Reykjavík: Ướt Hafnarfjörður: Ướt |
| Thg 3 | 3°C / -2°C 7h nắng · 79% ẩm · UV 2 | 3°C / -2°C 7h nắng · 79% ẩm · UV 2 | 18 ngày 118 mm | 18 ngày 118 mm | Reykjavík: Ướt Hafnarfjörður: Ướt |
| Thg 4 | 7°C / 1°C 9h nắng · 79% ẩm · UV 3 | 7°C / 1°C 9h nắng · 79% ẩm · UV 3 | 15 ngày 109 mm | 15 ngày 109 mm | Reykjavík: Kém Hafnarfjörður: Kém |
| Thg 5 | 10°C / 4°C 11h nắng · 78% ẩm · UV 4 | 10°C / 4°C 11h nắng · 78% ẩm · UV 4 | 18 ngày 109 mm | 18 ngày 109 mm | Reykjavík: Ướt Hafnarfjörður: Ướt |
| Thg 6 | 12°C / 7°C 11h nắng · 79% ẩm · UV 4 | 13°C / 7°C 11h nắng · 79% ẩm · UV 4 | 15 ngày 86 mm | 15 ngày 86 mm | Reykjavík: Khá Hafnarfjörður: Khá |
| Thg 7 | 15°C / 9°C 11h nắng · 81% ẩm · UV 4 | 15°C / 9°C 11h nắng · 81% ẩm · UV 4 | 14 ngày 73 mm | 14 ngày 73 mm | Reykjavík: Khá Hafnarfjörður: Khá |
| Thg 8 | 14°C / 8°C 10h nắng · 82% ẩm · UV 3 | 14°C / 9°C 10h nắng · 82% ẩm · UV 3 | 14 ngày 90 mm | 14 ngày 90 mm | Reykjavík: Khá Hafnarfjörður: Khá |
| Thg 9 | 11°C / 6°C 7h nắng · 85% ẩm · UV 2 | 11°C / 6°C 7h nắng · 85% ẩm · UV 2 | 18 ngày 133 mm | 18 ngày 133 mm | Reykjavík: Ướt Hafnarfjörður: Ướt |
| Thg 10 | 7°C / 2°C 5h nắng · 86% ẩm · UV 1 | 7°C / 3°C 5h nắng · 86% ẩm · UV 1 | 17 ngày 127 mm | 17 ngày 127 mm | Reykjavík: Kém Hafnarfjörður: Kém |
| Thg 11 | 3°C / -1°C 2h nắng · 85% ẩm · UV 0 | 3°C / -1°C 2h nắng · 85% ẩm · UV 0 | 14 ngày 102 mm | 14 ngày 102 mm | Reykjavík: Kém Hafnarfjörður: Kém |
| Thg 12 | 1°C / -3°C 1h nắng · 83% ẩm · UV 0 | 1°C / -3°C 1h nắng · 83% ẩm · UV 0 | 16 ngày 110 mm | 16 ngày 110 mm | Reykjavík: Kém Hafnarfjörður: Kém |
So sánh điểm khí hậu
Reykjavík
Các tháng tốt nhất: Tháng 6, Tháng 7, Tháng 8
2.6/10vs
Hafnarfjörður
Các tháng tốt nhất: Tháng 6, Tháng 7, Tháng 8
2.7/10- Tháng 11/101/10Tốt hơn: Hòa
- Tháng 21/101/10Tốt hơn: Hòa
- Tháng 31/101/10Tốt hơn: Hòa
- Tháng 41/101/10Tốt hơn: Hòa
- Tháng 53.5/103.5/10Tốt hơn: Hòa
- Tháng 64.9/104.9/10Tốt hơn: Hòa
- Tháng 76/106/10Tốt hơn: Hòa
- Tháng 85.3/105.3/10Tốt hơn: Hòa
- Tháng 93.3/104.1/10Tốt hơn: Hafnarfjörður
- Tháng 102.1/102.1/10Tốt hơn: Hòa
- Tháng 111/101/10Tốt hơn: Hòa
- Tháng 121/101/10Tốt hơn: Hòa
| Tháng | Reykjavík | Hafnarfjörður | Tốt hơn |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1/10 | 1/10 | Hòa |
| Tháng 2 | 1/10 | 1/10 | Hòa |
| Tháng 3 | 1/10 | 1/10 | Hòa |
| Tháng 4 | 1/10 | 1/10 | Hòa |
| Tháng 5 | 3.5/10 | 3.5/10 | Hòa |
| Tháng 6 | 4.9/10 | 4.9/10 | Hòa |
| Tháng 7 | 6/10 | 6/10 | Hòa |
| Tháng 8 | 5.3/10 | 5.3/10 | Hòa |
| Tháng 9 | 3.3/10 | 4.1/10 | Hafnarfjörður |
| Tháng 10 | 2.1/10 | 2.1/10 | Hòa |
| Tháng 11 | 1/10 | 1/10 | Hòa |
| Tháng 12 | 1/10 | 1/10 | Hòa |