Các thành phố lớn nhất ở Bhutan
29 thành phố ở Bhutan, xếp hạng theo dân số.
Các thành phố theo dân số
| # | Thành phố | Dân số |
|---|---|---|
| 1 | Thimphu | 98,7 N |
| 2 | Phuntsholing | 27,7 N |
| 3 | Tsirang | 22,4 N |
| 4 | Punākha | 21,5 N |
| 5 | Pemagatshel | 13,9 N |
| 6 | Paro | 11,4 N |
| 7 | Sarpang | 10,4 N |
| 8 | Geylegphug | 9,9 N |
| 9 | Samdrup Jongkhar | 9,3 N |
| 10 | Wangdue Phodrang | 9 N |
| 11 | Jakar | 6,2 N |
| 12 | Samtse | 5,4 N |
| 13 | Pajo | 3 N |
| 14 | Trashi Yangtse | 3 N |
| 15 | Mongar | 3 N |
| 16 | Mebisa | 2,9 N |
| 17 | Tsimasham | 2,9 N |
| 18 | Trongsa | 2,8 N |
| 19 | Daga | 2,2 N |
| 20 | Laya | 2 N |
| 21 | Daphu | 1,7 N |
| 22 | Ha | 1,4 N |
| 23 | Panbang | 1,4 N |
| 24 | Trashigang | 872 |
| 25 | Shemgang | 852 |
| 26 | Nganglam | 707 |
| 27 | Daifam | 662 |
| 28 | Bhangtar | 656 |
| 29 | Gasa | 548 |
Câu hỏi thường gặp
Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa 29 thành phố của Bhutan, được hiển thị ở trên xếp hạng theo dân số.
Thành phố lớn nhất ở Bhutan theo dân số là Thimphu với khoảng 98,7 N cư dân.
Dữ liệu dân số thành phố đến từ GeoNames, được tích hợp với REST Countries và dữ liệu phân tích lại khí hậu ERA5.