Nhân khẩu học Grenada
Cơ cấu dân số, tuổi thọ, mức sinh, đô thị hóa và xu hướng nhân khẩu học của Grenada.
Số liệu năm 2026 là ước tính được ngoại suy từ giá trị World Bank năm 2024 là 117,2 N với tốc độ tăng trưởng hàng năm mới nhất là 0.11%. Dữ liệu chính thức của năm hiện tại chưa được công bố — World Bank thường chậm từ 1–2 năm.
Xu hướng dân số lịch sử
Các giá trị từ năm 2024 trở đi được dự phóng bằng cách sử dụng tốc độ tăng trưởng hàng năm mới nhất.
Tổng quan nhân khẩu học
Grenada, một quốc gia vùng Caribbean thuộc tiểu vùng Châu Mỹ, có dân số khoảng 117.000 người. Dữ liệu gần đây cho thấy tốc độ tăng trưởng hàng năm chậm ở mức 0,11 phần trăm, xếp thứ 187 toàn cầu về quy mô dân số. Với diện tích đất liền là 344 km² (133 dặm vuông), hòn đảo duy trì mật độ dân số cao là 344,4 người trên mỗi km² (892 người trên mỗi dặm vuông), xếp thứ 9 ở Châu Mỹ về mật độ. Cảnh quan nhân khẩu học được đặc trưng bởi quy mô dân số ổn định và sự hiện diện đáng kể của những người gốc Phi, chiếm 82,4 phần trăm công dân.
Cơ cấu tuổi & tuổi thọ
Hồ sơ độ tuổi của Grenada phản ánh một cơ cấu dân số trưởng thành, với tuổi thọ trung bình khi sinh là 75,367 tuổi, xếp thứ 102 toàn cầu. Các hồ sơ mới nhất chỉ ra độ tuổi trung vị là 72,8 tuổi, phản ánh một quá trình chuyển đổi nhân khẩu học rất tiên tiến so với nhiều nước láng giềng trong khu vực Châu Mỹ. Cấu trúc này được hỗ trợ bởi một hệ thống y tế đã cải thiện ổn định các kết quả trong những thập kỷ gần đây, mặc dù nó đặt ra những thách thức dài hạn liên quan đến tỷ lệ phụ thuộc khi một phần lớn dân số bước vào các giai đoạn sau của cuộc đời. Hồ sơ nhân khẩu học còn được định hình bởi các mô hình di cư lịch sử khi nhiều cư dân trong độ tuổi lao động chuyển ra nước ngoài. Giống như nhiều hòn đảo Caribbean, Grenada có một cộng đồng hải ngoại lớn, điều này thường ảnh hưởng đến sự phân bổ độ tuổi của dân số còn lại. Mặc dù vậy, tuổi thọ cao khẳng định mức sống tương đối cao của hòn đảo và các sáng kiến y tế công cộng thành công trong việc quản lý các bệnh mãn tính và truyền nhiễm.
Mức sinh & tỷ lệ sinh/tử
Mức sinh ở Grenada đã giảm đáng kể, với tỷ lệ hiện tại là 1,472 lần sinh trên mỗi phụ nữ. Con số này thấp hơn nhiều so với mức thay thế 2,1, xếp quốc gia này thứ 156 toàn cầu về mức sinh. Dữ liệu mới nhất cho thấy tỷ lệ sinh thô là 11,477 trên 1.000 người, dẫn đến khoảng 4 ca sinh mỗi ngày. Sự chuyển đổi sang các gia đình nhỏ hơn này phản ánh xu hướng rộng lớn hơn trên khắp vùng Caribbean, được thúc đẩy bởi trình độ học vấn ngày càng cao của phụ nữ và khả năng tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ sức khỏe sinh sản. Tỷ lệ tử thô được ghi nhận là 8,918 trên 1.000 người, tương đương khoảng 3 ca tử vong mỗi ngày. Khoảng cách hẹp giữa tỷ lệ sinh và tử, kết hợp với tác động của di cư ròng, giải thích cho mức tăng trưởng dân số không đáng kể là 0,11 phần trăm. Trong lịch sử, các ảnh hưởng tôn giáo, đặc biệt là từ các cộng đồng Tin lành (49,2 phần trăm) và Công giáo La Mã (36 phần trăm), đã định hình thái độ xã hội đối với gia đình, nhưng các yếu tố kinh tế và hiện đại hóa hiện đóng vai trò chi phối hơn trong việc lập kế hoạch hộ gia đình.
Đô thị hóa
Grenada vẫn là một xã hội chủ yếu là nông thôn, với dân số thành thị chiếm 36,6 phần trăm tổng số. Mức độ đô thị hóa này xếp thứ 178 toàn cầu, vì phần lớn dân số tiếp tục sống ở các ngôi làng ven biển hoặc các khu định cư nhỏ trong nội địa. St. George's, thủ đô và trung tâm kinh tế chính, đóng vai trò là điểm trung tâm cho thương mại, du lịch và các dịch vụ chính phủ. Địa hình của hòn đảo, đặc trưng bởi địa hình đồi núi và đường bờ biển dài 121 km (75 dặm), tập trung các khu định cư một cách tự nhiên ở các khu vực ven biển dễ tiếp cận. Di cư nội địa thường chảy về các giáo xứ phía tây nam, nơi đặt thủ đô và sân bay quốc tế. Bất chấp tỷ lệ đô thị hóa tương đối thấp, mật độ dân số cao có nghĩa là ngay cả các khu vực nông thôn cũng được tích hợp tốt vào cơ sở hạ tầng quốc gia. Diện tích đất nhỏ 344 km² (133 dặm vuông) đảm bảo rằng hầu hết cư dân đều ở khoảng cách ngắn so với các tiện ích đô thị, làm mờ đi sự phân chia truyền thống giữa đời sống nông thôn và thành thị.
Triển vọng nhân khẩu học
Triển vọng nhân khẩu học của Grenada là sự ổn định sau đó có khả năng suy giảm chậm. Dân số ước tính năm 2026 là 117.459 người, với mật độ dân số ước tính năm 2026 là 345,5 người trên mỗi km² (895 người trên mỗi dặm vuông). Khi tỷ lệ sinh vẫn dưới mức thay thế và dân số tiếp tục già đi, hòn đảo có khả năng đối mặt với lực lượng lao động bị thu hẹp và nhu cầu chăm sóc người già tăng cao. Thay đổi dân số ròng hiện trung bình là 0 người mỗi ngày, cho thấy trạng thái cân bằng nhân khẩu học. Sự bền vững trong tương lai sẽ phụ thuộc vào khả năng của chính phủ trong việc cân bằng nhu cầu của những công dân đang già hóa với việc giữ chân các tài năng trẻ. Các chiến lược nhằm giảm thiểu tình trạng chảy máu chất xám và khuyến khích các thành viên của cộng đồng hải ngoại trở về hoặc đầu tư tại địa phương là rất quan trọng. Mặc dù tăng trưởng dân số gần như trì trệ, mật độ cao đảm bảo rằng việc sử dụng đất và quản lý môi trường vẫn là những ưu tiên hàng đầu cho sức khỏe nhân khẩu học và kinh tế dài hạn của quốc gia.
Các chỉ số nhân khẩu học chính
| Chỉ số | Giá trị mới nhất | Năm |
|---|---|---|
| Dân số | 117,2 N người | 2024 |
| Tỷ lệ tăng dân số | 0,11 % mỗi năm | 2024 |
| Tỷ lệ sinh | 11,48 trên 1.000 người | 2024 |
| Tỷ lệ tử vong | 8,92 trên 1.000 người | 2024 |
| Tuổi thọ khi sinh | 75,37 năm | 2024 |
| Độ tuổi trung vị | 72,77 năm | 2021 |
| Dân số thành thị | 36,56 % tổng số | 2024 |
| Mật độ dân số | 344,36 người trên km² | 2023 |
| Tỷ lệ sinh sản | 1,47 trẻ trên mỗi phụ nữ | 2024 |
Câu hỏi thường gặp
Dân số của Grenada xấp xỉ 117,5 N tính đến năm 2026, xếp hạng #187 toàn cầu.
Tuổi thọ ở Grenada là 75.4 năm dựa trên dữ liệu mới nhất hiện có.
Tổng tỷ suất sinh ở Grenada là 1.47 trẻ em trên một phụ nữ.
Dân số khoảng 117.000 người, theo dữ liệu gần đây. Dân số ước tính năm 2026 là 117.459 người. Điều này xếp Grenada thứ 187 toàn cầu về tổng dân số. Quốc gia này trải qua tốc độ tăng trưởng hàng năm rất chậm là 0,11 phần trăm, dẫn đến quy mô dân số gần như ổn định qua từng năm.
Tuổi thọ trung bình khi sinh là 75,367 tuổi, xếp thứ 102 trên thế giới. Sự trường thọ này là kết quả của việc cải thiện khả năng tiếp cận y tế và các dịch vụ xã hội. Các số liệu mới nhất cho thấy mặc dù người dân sống tương đối thọ, tỷ lệ sinh vẫn ở mức thấp, khoảng 11,5 trên 1.000 cá nhân.
Grenada có tỷ lệ đô thị hóa tương đối thấp, với chỉ 36,6 phần trăm người dân sống ở các khu vực thành thị. Điều này xếp quốc gia thứ 178 toàn cầu. Hầu hết cư dân sống trong các cộng đồng ven biển nông thôn, mặc dù mật độ dân số cao 344,4 người trên mỗi km² (892 người trên mỗi dặm vuông) có nghĩa là các khu vực nông thôn và thành thị được kết nối chặt chẽ.
Dân số chủ yếu là người gốc Phi, chiếm 82,4 phần trăm tổng số. Các sắc tộc hỗn hợp chiếm 13,3 phần trăm, trong khi những người gốc Đông Ấn đại diện cho 2,2 phần trăm. Các nhóm nhỏ khác và các nguồn gốc không xác định cấu thành phần còn lại của hồ sơ nhân khẩu học, phản ánh lịch sử di cư của hòn đảo.
Tỷ lệ sinh là 1,472 lần sinh trên mỗi phụ nữ, thấp hơn mức thay thế toàn cầu. Tỷ lệ thấp này chỉ ra rằng dân số không tăng trưởng chỉ thông qua gia tăng tự nhiên. Những thay đổi kinh tế và việc tăng cường tiếp cận kế hoạch hóa gia đình đã góp phần vào sự chuyển đổi sang quy mô gia đình nhỏ hơn trên khắp hòn đảo.
Số liệu nhân khẩu học của Grenada — bao gồm dân số, tuổi thọ, mức sinh, độ tuổi trung bình và cơ cấu tuổi — được lấy từ nền tảng Dữ liệu Mở của World Bank và Vụ Dân số Liên Hợp Quốc, được cập nhật hàng năm khi có dữ liệu khảo sát và điều tra dân số mới.
Về dữ liệu này
- Nguồn
- World Bank
- Phạm vi
- Dữ liệu cho 215 quốc gia (2024)
- Hạn chế
- Dữ liệu có thể trễ 1-2 năm đối với một số quốc gia. Mức độ bao phủ thay đổi theo chỉ số.