Nhân khẩu học Monaco
Cơ cấu dân số, tuổi thọ, mức sinh, đô thị hóa và xu hướng nhân khẩu học của Monaco.
Số liệu năm 2026 là ước tính được ngoại suy từ giá trị World Bank năm 2024 là 38,6 N với tốc độ tăng trưởng hàng năm mới nhất là -0.84%. Dữ liệu chính thức của năm hiện tại chưa được công bố — World Bank thường chậm từ 1–2 năm.
Xu hướng dân số lịch sử
Các giá trị từ năm 2024 trở đi được dự phóng bằng cách sử dụng tốc độ tăng trưởng hàng năm mới nhất.
Cơ cấu tuổi & tuổi thọ
Mức sinh & tỷ lệ sinh/tử
Các chỉ số nhân khẩu học chính
| Chỉ số | Giá trị mới nhất | Năm |
|---|---|---|
| Dân số | 38,6 N người | 2024 |
| Tỷ lệ tăng dân số | -0,84 % mỗi năm | 2024 |
| Tỷ lệ sinh | 9,56 trên 1.000 người | 2024 |
| Tỷ lệ tử vong | 20,14 trên 1.000 người | 2024 |
| Tuổi thọ khi sinh | 86,5 năm | 2024 |
| Dân số thành thị | 100 % tổng số | 2024 |
| Mật độ dân số | 18,7 N người trên km² | 2023 |
| Tỷ lệ sinh sản | 2,1 trẻ trên mỗi phụ nữ | 2024 |
Câu hỏi thường gặp
Dân số của Monaco xấp xỉ 38 N tính đến năm 2026, xếp hạng #209 toàn cầu.
Tuổi thọ ở Monaco là 86.5 năm dựa trên dữ liệu mới nhất hiện có.
Tổng tỷ suất sinh ở Monaco là 2.10 trẻ em trên một phụ nữ.
Số liệu nhân khẩu học của Monaco — bao gồm dân số, tuổi thọ, mức sinh, độ tuổi trung bình và cơ cấu tuổi — được lấy từ nền tảng Dữ liệu Mở của World Bank và Vụ Dân số Liên Hợp Quốc, được cập nhật hàng năm khi có dữ liệu khảo sát và điều tra dân số mới.
Về dữ liệu này
- Nguồn
- World Bank
- Phạm vi
- Dữ liệu cho 215 quốc gia (2024)
- Hạn chế
- Dữ liệu có thể trễ 1-2 năm đối với một số quốc gia. Mức độ bao phủ thay đổi theo chỉ số.