Nhân khẩu học Monaco

Cơ cấu dân số, tuổi thọ, mức sinh, đô thị hóa và xu hướng nhân khẩu học của Monaco.

Dân số
38 N
Ước tính cho năm 2026
Chính thức năm 2024: 38,6 N
Tuổi thọ khi sinh
86.5 năm
Tỷ lệ sinh sản
2.10 trẻ trên mỗi phụ nữ
Dân số thành thị
100.0%
Mật độ dân số
18381.0 /km²

Số liệu năm 2026 là ước tính được ngoại suy từ giá trị World Bank năm 2024 là 38,6 N với tốc độ tăng trưởng hàng năm mới nhất là -0.84%. Dữ liệu chính thức của năm hiện tại chưa được công bố — World Bank thường chậm từ 1–2 năm.

Xu hướng dân số lịch sử

20,1 N 24,2 N 28,3 N 32,4 N 36,6 N 40,7 N 19601969197819871996200520142026
Xu hướng lịch sử

Các giá trị từ năm 2024 trở đi được dự phóng bằng cách sử dụng tốc độ tăng trưởng hàng năm mới nhất.

Cơ cấu tuổi & tuổi thọ

70,4 73,91 77,42 80,94 84,45 87,96 19601969197819871996200520142024
Xu hướng lịch sử

Mức sinh & tỷ lệ sinh/tử

7,88 9,81 11,74 13,67 15,59 17,52 19601969197819871996200520142024
Xu hướng lịch sử

Các chỉ số nhân khẩu học chính

Chỉ số Giá trị mới nhất Năm
Dân số 38,6 N người 2024
Tỷ lệ tăng dân số -0,84 % mỗi năm 2024
Tỷ lệ sinh 9,56 trên 1.000 người 2024
Tỷ lệ tử vong 20,14 trên 1.000 người 2024
Tuổi thọ khi sinh 86,5 năm 2024
Dân số thành thị 100 % tổng số 2024
Mật độ dân số 18,7 N người trên km² 2023
Tỷ lệ sinh sản 2,1 trẻ trên mỗi phụ nữ 2024

Câu hỏi thường gặp

Dân số của Monaco xấp xỉ 38 N tính đến năm 2026, xếp hạng #209 toàn cầu.

Tuổi thọ ở Monaco là 86.5 năm dựa trên dữ liệu mới nhất hiện có.

Tổng tỷ suất sinh ở Monaco là 2.10 trẻ em trên một phụ nữ.

Số liệu nhân khẩu học của Monaco — bao gồm dân số, tuổi thọ, mức sinh, độ tuổi trung bình và cơ cấu tuổi — được lấy từ nền tảng Dữ liệu Mở của World Bank và Vụ Dân số Liên Hợp Quốc, được cập nhật hàng năm khi có dữ liệu khảo sát và điều tra dân số mới.

Về dữ liệu này
Nguồn
World Bank
Phạm vi
Dữ liệu cho 215 quốc gia (2024)
Hạn chế
Dữ liệu có thể trễ 1-2 năm đối với một số quốc gia. Mức độ bao phủ thay đổi theo chỉ số.