Namibia GDP (US$ hiện tại)
Tổng sản phẩm quốc nội theo giá người mua, tính bằng đô la Mỹ hiện tại.
Xu hướng lịch sử
Các giá trị từ năm 2024 trở đi được dự phóng bằng cách sử dụng tốc độ tăng trưởng hàng năm mới nhất.
Tổng quan
GDP (US$ hiện tại) của Namibia là 13 T US$ vào năm 2024, xếp thứ #143 trong số 191 quốc gia.
Từ năm 1980 đến 2024, GDP (US$ hiện tại) của Namibia đã thay đổi từ 2 T thành 13 T (452.1%).
Trong thập kỷ qua, GDP (US$ hiện tại) ở Namibia đã thay đổi 7.5%, từ 12 T US$ vào năm 2014 thành 13 T US$ vào năm 2024.
Namibia ở đâu?
Namibia
- Châu lục
- Châu Phi
- Quốc gia
- Namibia
- Tọa độ
- -22.00°, 17.00°
Dữ liệu lịch sử
| Năm | Giá trị |
|---|---|
| 1980 | 2 T US$ |
| 1981 | 2 T US$ |
| 1982 | 2 T US$ |
| 1983 | 2 T US$ |
| 1984 | 2 T US$ |
| 1985 | 2 T US$ |
| 1986 | 2 T US$ |
| 1987 | 2 T US$ |
| 1988 | 2 T US$ |
| 1989 | 3 T US$ |
| 1990 | 3 T US$ |
| 1991 | 3 T US$ |
| 1992 | 3 T US$ |
| 1993 | 3 T US$ |
| 1994 | 4 T US$ |
| 1995 | 4 T US$ |
| 1996 | 4 T US$ |
| 1997 | 4 T US$ |
| 1998 | 4 T US$ |
| 1999 | 4 T US$ |
| 2000 | 4 T US$ |
| 2001 | 4 T US$ |
| 2002 | 3 T US$ |
| 2003 | 5 T US$ |
| 2004 | 7 T US$ |
| 2005 | 7 T US$ |
| 2006 | 8 T US$ |
| 2007 | 9 T US$ |
| 2008 | 9 T US$ |
| 2009 | 9 T US$ |
| 2010 | 11 T US$ |
| 2011 | 13 T US$ |
| 2012 | 13 T US$ |
| 2013 | 12 T US$ |
| 2014 | 12 T US$ |
| 2015 | 11 T US$ |
| 2016 | 11 T US$ |
| 2017 | 13 T US$ |
| 2018 | 14 T US$ |
| 2019 | 13 T US$ |
| 2020 | 11 T US$ |
| 2021 | 12 T US$ |
| 2022 | 13 T US$ |
| 2023 | 12 T US$ |
| 2024 | 13 T US$ |
So sánh toàn cầu
Trong số tất cả các quốc gia, Hoa Kỳ có GDP (US$ hiện tại) cao nhất ở mức 29 NT US$, trong khi Nauru có mức thấp nhất ở mức 163 Tr US$.
Namibia được xếp hạng ngay trên Guinea Xích Đạo (13 T US$) và ngay dưới Lãnh thổ Palestine (14 T US$).
Định nghĩa
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đại diện cho tổng giá trị tiền tệ hoặc thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong biên giới của một quốc gia trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó đóng vai trò như một bảng điểm toàn diện về sức khỏe kinh tế của một quốc gia và là chỉ số chính được sử dụng để ước tính quy mô của một nền kinh tế và tốc độ tăng trưởng của nó. Việc tính toán bao gồm tất cả tiêu dùng tư nhân và công cộng, chi tiêu chính phủ, đầu tư, bổ sung vào hàng tồn kho tư nhân, chi phí xây dựng đã thanh toán và cán cân thương mại nước ngoài. Bằng cách đo lường giá trị của mọi thứ từ đồ điện tử tiêu dùng đến các dịch vụ chuyên nghiệp, GDP cho phép các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư so sánh năng suất kinh tế của các quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, nó chỉ tính sản xuất cuối cùng; hàng hóa trung gian, chẳng hạn như thép được sử dụng để sản xuất ô tô, bị loại trừ để tránh tính toán hai lần. Mặc dù là một thước đo sản lượng mạnh mẽ, nó không tính đến nền kinh tế ngầm, công việc tình nguyện không lương hoặc lao động gia đình. Các ước tính gần đây chỉ ra rằng GDP toàn cầu tiếp tục là thước đo trung tâm để đánh giá sự thịnh vượng quốc gia bất chấp những hạn chế của nó trong việc đo lường chất lượng cuộc sống hoặc tính bền vững của môi trường.
Công thức
GDP = C + I + G + (X - M), trong đó C = Tiêu dùng, I = Đầu tư, G = Chi tiêu Chính phủ, X = Xuất khẩu, và M = Nhập khẩu.
Phương pháp luận
Dữ liệu về GDP chủ yếu được tổng hợp bởi các cơ quan thống kê quốc gia bằng Hệ thống Tài khoản Quốc gia (SNA), một khuôn khổ được phát triển bởi Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới và IMF. Có 3 cách riêng biệt để tính toán: phương pháp sản xuất, phương pháp thu nhập và phương pháp chi tiêu. Hầu hết các quốc gia dựa trên phương pháp chi tiêu, tổng hợp chi tiêu của các hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ. Các tổ chức quốc tế sau đó hài hòa dữ liệu này để cho phép so sánh giữa các quốc gia, thường chuyển đổi đồng nội tệ sang đô la Mỹ. Một hạn chế đáng kể là nền kinh tế phi chính thức, vốn vẫn chưa được ghi nhận ở nhiều quốc gia đang phát triển. Ngoài ra, các quốc gia khác nhau có thể có mức độ minh bạch hoặc cơ sở hạ tầng thu thập dữ liệu khác nhau, dẫn đến các điều chỉnh tiềm năng khi có thông tin chính xác hơn thông qua các hồ sơ thuế hoặc điều tra dân số mới nhất hiện có.
Các biến thể phương pháp luận
- GDP danh nghĩa. Tính toán tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ theo giá thị trường hiện tại mà không điều chỉnh theo lạm phát.
- GDP thực tế. Điều chỉnh GDP danh nghĩa theo những thay đổi về giá theo thời gian, cho phép so sánh khối lượng sản xuất thực tế giữa các năm.
- GDP (PPP). Điều chỉnh theo Ngang giá sức mua, tính đến sự khác biệt về chi phí sinh hoạt và mức giá giữa các quốc gia.
- GDP bình quân đầu người. Chia tổng GDP cho dân số của quốc gia để cung cấp sản lượng kinh tế trung bình trên mỗi người.
Sự khác biệt giữa các nguồn
Ngân hàng Thế giới và IMF có thể báo cáo các số liệu GDP hơi khác nhau vì họ sử dụng các yếu tố chuyển đổi tỷ giá hối đoái khác nhau hoặc cập nhật cơ sở dữ liệu của họ vào các thời điểm khác nhau trong chu kỳ tài chính.
Giá trị tốt là bao nhiêu?
Tăng trưởng GDP hàng năm từ 2% đến 3% thường được coi là lành mạnh đối với các nền kinh tế phát triển, trong khi các thị trường mới nổi thường đặt mục tiêu từ 5% đến 7%. Sự sụt giảm GDP trong 2 quý liên tiếp thường là dấu hiệu của một cuộc suy thoái.
Xếp hạng thế giới
Xếp hạng GDP (US$ hiện tại) năm 2024 dựa trên dữ liệu từ World Bank, bao gồm 191 quốc gia.
| Hạng | Quốc gia | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Hoa Kỳ | 29 NT US$ |
| 2 | Trung Quốc | 19 NT US$ |
| 3 | Đức | 5 NT US$ |
| 4 | Nhật Bản | 4 NT US$ |
| 5 | Ấn Độ | 4 NT US$ |
| 6 | Vương quốc Anh | 4 NT US$ |
| 7 | Pháp | 3 NT US$ |
| 8 | Italy | 2 NT US$ |
| 9 | Canada | 2 NT US$ |
| 10 | Brazil | 2 NT US$ |
| 143 | Namibia | 13 T US$ |
| 187 | Dominica | 689 Tr US$ |
| 188 | Micronesia | 471 Tr US$ |
| 189 | Kiribati | 308 Tr US$ |
| 190 | Quần đảo Marshall | 290 Tr US$ |
| 191 | Nauru | 163 Tr US$ |
Xu hướng toàn cầu
Các ước tính hiện tại cho thấy nền kinh tế toàn cầu đang điều hướng qua một giai đoạn tăng trưởng vừa phải sau những gián đoạn lịch sử đáng kể. Trong khi sự mở rộng đã ổn định, quá trình chuyển đổi sang các dịch vụ kỹ thuật số và năng lượng xanh đang định hình lại thành phần sản lượng toàn cầu. Dữ liệu gần đây chỉ ra rằng các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển đang đóng góp hơn 50% tăng trưởng GDP toàn cầu, một xu hướng đã tăng tốc trong thập kỷ qua. Áp lực lạm phát đã ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng thực tế ở nhiều khu vực, buộc các ngân hàng trung ương phải điều chỉnh chính sách tiền tệ, từ đó ảnh hưởng đến đầu tư và tiêu dùng. Hơn nữa, sự trỗi dậy của nền kinh tế kỹ thuật số đặt ra những thách thức mới cho kế toán truyền thống, vì các dịch vụ phần mềm và dữ liệu khó đo lường hơn so với sản xuất vật chất. Các dự báo cho thấy nền kinh tế toàn cầu sẽ tiếp tục hội nhập sâu hơn, mặc dù những thay đổi trong thương mại gây ra rủi ro cho dòng chảy tự do của hàng hóa và dịch vụ. Nhìn chung, sự chuyển dịch sang một nền kinh tế toàn cầu định hướng dịch vụ và thúc đẩy bởi công nghệ vẫn là xu hướng cấu trúc chủ đạo.
Mô hình khu vực
Sản lượng kinh tế thay đổi đáng kể giữa các khu vực địa lý, phản ánh sự khác biệt về công nghiệp hóa và sự giàu có về tài nguyên. Các khu vực có thu nhập cao, chẳng hạn như Bắc Mỹ và Tây Âu, thường báo cáo số liệu GDP tuyệt đối cao nhờ các dịch vụ tiên tiến, công nghệ và chi tiêu tiêu dùng. Ngược lại, Đông Á và Nam Á đã trở thành động lực chính của tăng trưởng toàn cầu, với dữ liệu gần đây làm nổi bật sự chuyển dịch trọng lượng kinh tế sang các thị trường mới nổi này. Châu Phi cận Sahara và các khu vực của Mỹ Latinh thường cho thấy các mô hình GDP biến động do sự phụ thuộc vào xuất khẩu hàng hóa như dầu mỏ và khoáng sản. Các quốc gia đảo nhỏ hoặc các quốc gia đang phát triển không giáp biển thường đối mặt với các rào cản cấu trúc hạn chế tổng sản lượng của họ. Mức thu nhập cũng quyết định quỹ đạo tăng trưởng; trong khi các nền kinh tế trưởng thành thường thấy mức tăng trưởng ổn định từ 1% đến 3%, các nền kinh tế mới nổi có thể duy trì tốc độ trên 5% khi họ hiện đại hóa cơ sở hạ tầng và mở rộng lực lượng lao động.
Về dữ liệu này
- Nguồn
- World Bank
NY.GDP.MKTP.CD - Định nghĩa
- Tổng sản phẩm quốc nội theo giá người mua, tính bằng đô la Mỹ hiện tại.
- Phạm vi
- Dữ liệu cho 191 quốc gia (2024)
- Hạn chế
- Dữ liệu có thể trễ 1-2 năm đối với một số quốc gia. Mức độ bao phủ thay đổi theo chỉ số.
Câu hỏi thường gặp
GDP (US$ hiện tại) của Namibia là 13 T US$ vào năm 2024, xếp thứ #143 trong số 191 quốc gia.
Từ năm 1980 đến 2024, GDP (US$ hiện tại) của Namibia đã thay đổi từ 2 T thành 13 T (452.1%).
GDP danh nghĩa sử dụng tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại để đo lường sản lượng bằng một loại tiền tệ duy nhất, thường là đô la Mỹ. Ngược lại, Ngang giá sức mua (PPP) điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt và sự khác biệt về mức giá giữa các quốc gia. Điều này làm cho PPP trở thành một công cụ tốt hơn để so sánh mức sống thực tế.
GDP bình quân đầu người đo lường sản lượng kinh tế trung bình trên mỗi người, làm cho nó trở thành một đại diện hữu ích cho mức sống của một quốc gia. Trong khi tổng GDP cho biết quy mô của toàn bộ nền kinh tế, con số bình quân đầu người giúp so sánh sự thịnh vượng tương đối của người dân ở các quốc gia có quy mô dân số khác nhau.
Không, GDP đo lường dòng chảy kinh tế hoặc sản xuất hàng năm thay vì tổng kho tài sản. Nó không tính đến các tài sản tích lũy của một quốc gia, chẳng hạn như cơ sở hạ tầng, tài nguyên thiên nhiên hoặc tiết kiệm tư nhân. Một quốc gia có thể có GDP cao trong khi đồng thời làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên hoặc gia tăng nợ nần.
Suy thoái thường được định nghĩa là 2 quý liên tiếp có tăng trưởng GDP âm. Điều này cho thấy sự sụt giảm đáng kể trong hoạt động kinh tế trên toàn quốc. Các định nghĩa phức tạp hơn cũng xem xét các yếu tố như tỷ lệ việc làm, sản xuất công nghiệp và mức thu nhập thực tế bên cạnh các số liệu GDP chính.
Nền kinh tế phi chính thức bao gồm các hoạt động không được ghi chép như bán hàng rong, nông nghiệp tự cung tự cấp hoặc lao động không chính thức. Vì các giao dịch này không được báo cáo cho chính phủ, chúng thường bị loại khỏi các tính toán GDP chính thức. Điều này có thể dẫn đến việc đánh giá thấp hoạt động kinh tế thực tế ở nhiều quốc gia đang phát triển.
GDP không nắm bắt được sự bất bình đẳng về thu nhập, sự suy thoái môi trường và các hoạt động phi thị trường như công việc tình nguyện. Nó đo lường số lượng sản lượng nhưng không nhất thiết là chất lượng cuộc sống hoặc sự phân bổ nguồn lực. Do đó, nhiều nhà kinh tế sử dụng các chỉ số bổ sung như Chỉ số Phát triển Con người để đánh giá phúc lợi quốc gia.
Số liệu GDP (US$ hiện tại) của Namibia được lấy từ API Dữ liệu Mở của World Bank, tổng hợp báo cáo từ các cơ quan thống kê quốc gia và các tổ chức quốc tế đã được xác minh. Tập dữ liệu được làm mới hàng năm khi có báo cáo mới, thường có độ trễ báo cáo từ 1–2 năm.