Rwanda GDP bình quân đầu người

GDP chia cho dân số giữa năm, tính bằng đô la Mỹ hiện tại.

Dữ liệu mới nhất hiện có

Trang này sử dụng quan sát World Bank mới nhất hiện có (2024). Các tập dữ liệu cấp quốc gia thường chậm hơn so với năm dương lịch hiện tại vì chúng phụ thuộc vào báo cáo và xác nhận chính thức.

World Bank 2024
Giá trị hiện tại (2024)
999,65 US$
Xếp hạng toàn cầu
#176 trong số 191
Độ phủ dữ liệu
1960–2024

Xu hướng lịch sử

-63,81 174,19 412,2 650,2 888,2 1,1 N 19601969197819871996200520142024
Xu hướng lịch sử

Tổng quan

GDP bình quân đầu người của Rwanda là 999,65 US$ vào năm 2024, xếp thứ #176 trong số 191 quốc gia.

Từ năm 1960 đến 2024, GDP bình quân đầu người của Rwanda đã thay đổi từ 39,37 thành 999,65 (2438.9%).

Trong thập kỷ qua, GDP bình quân đầu người ở Rwanda đã thay đổi 37.9%, từ 724,96 US$ vào năm 2014 thành 999,65 US$ vào năm 2024.

Rwanda ở đâu?

Rwanda

Châu lục
Châu Phi
Quốc gia
Rwanda
Tọa độ
-2.00°, 30.00°

Dữ liệu lịch sử

Năm Giá trị
1960 39,37 US$
1961 39,27 US$
1962 39,23 US$
1963 39,28 US$
1964 38,98 US$
1965 43,47 US$
1966 35,36 US$
1967 43,96 US$
1968 45,99 US$
1969 48,87 US$
1970 55,24 US$
1971 54,38 US$
1972 58,4 US$
1973 66,91 US$
1974 68,94 US$
1975 124,11 US$
1976 134,38 US$
1977 152,74 US$
1978 179,88 US$
1979 213,77 US$
1980 234,39 US$
1981 254,57 US$
1982 246,39 US$
1983 250,57 US$
1984 259,91 US$
1985 271,58 US$
1986 297,73 US$
1987 319,64 US$
1988 343,78 US$
1989 334,74 US$
1990 345,77 US$
1991 253,97 US$
1992 264,08 US$
1993 247,02 US$
1994 110,95 US$
1995 227,97 US$
1996 206,05 US$
1997 238,75 US$
1998 246,15 US$
1999 264,74 US$
2000 251,87 US$
2001 237,31 US$
2002 234,04 US$
2003 249,01 US$
2004 269,54 US$
2005 324,02 US$
2006 357 US$
2007 426,23 US$
2008 528,33 US$
2009 564,04 US$
2010 593,62 US$
2011 651,13 US$
2012 706,82 US$
2013 704,92 US$
2014 724,96 US$
2015 734 US$
2016 729,52 US$
2017 758,3 US$
2018 771,77 US$
2019 810,05 US$
2020 778,7 US$
2021 829,54 US$
2022 975,47 US$
2023 1 N US$
2024 999,65 US$

So sánh toàn cầu

Trong số tất cả các quốc gia, Monaco có GDP bình quân đầu người cao nhất ở mức 288 N US$, trong khi Burundi có mức thấp nhất ở mức 219,42 US$.

Rwanda được xếp hạng ngay trên Sudan (984,61 US$) và ngay dưới Guinea-Bissau (1 N US$).

Định nghĩa

GDP bình quân đầu người đóng vai trò là một chỉ số kinh tế cơ bản đo lường sản lượng kinh tế trung bình của một cá nhân trong một quốc gia cụ thể. Nó được tính bằng cách lấy tổng Sản phẩm Quốc nội (GDP) của một quốc gia—giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong biên giới của quốc gia đó—và chia cho tổng dân số giữa năm. Chỉ số này cung cấp một cái nhìn sắc thái hơn về sự thịnh vượng so với GDP tổng hợp, vì nó tính đến quy mô dân số, cho phép so sánh chính xác hơn giữa các quốc gia lớn và nhỏ. Mặc dù nó thường được sử dụng như một đại diện cho mức sống, nhưng điều quan trọng cần lưu ý là nó đại diện cho một mức trung bình số học và không phản ánh sự phân bổ thu nhập hoặc sự giàu có thực tế của một công dân điển hình. Chỉ số này làm nổi bật hiệu quả và năng suất của lực lượng lao động của một quốc gia và sức khỏe chung của nền kinh tế. Bằng cách phân tích con số này, các nhà kinh tế và hoạch định chính sách có thể theo dõi tăng trưởng kinh tế, xác định các khoảng cách phát triển và đánh giá hiệu quả của các chính sách tài khóa trên các khu vực pháp lý khác nhau.

Công thức

GDP bình quân đầu người = Tổng sản phẩm quốc nội ÷ Tổng dân số

Phương pháp luận

Dữ liệu về GDP bình quân đầu người chủ yếu được tổng hợp bởi các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Liên Hợp Quốc. Các tổ chức này dựa trên dữ liệu tài khoản quốc gia do các cơ quan thống kê chính phủ cung cấp, nơi theo dõi sản lượng công nghiệp, chi tiêu chính phủ, đầu tư và thương mại. Phương pháp bao gồm việc tổng hợp giá trị thị trường của tất cả các hoạt động kinh tế và chia cho dân số ước tính trong cùng kỳ đó. Các hạn chế bao gồm việc loại trừ nền kinh tế phi chính thức, chẳng hạn như canh tác tự cung tự cấp và lao động gia đình không được trả lương, vốn có thể chiếm tỷ trọng đáng kể ở các quốc gia đang phát triển. Hơn nữa, chỉ số này không tính đến sự suy thoái môi trường hoặc cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên. Sự biến động về ổn định tỷ giá hối đoái và chất lượng báo cáo dữ liệu giữa các quốc gia khác nhau cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng so sánh của các con số, đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải sử dụng các phương pháp chuyển đổi tiêu chuẩn hóa như Ngang giá sức mua (PPP) để cải thiện phân tích xuyên biên giới.

Các biến thể phương pháp luận

  • GDP bình quân đầu người danh nghĩa. Sử dụng tỷ giá hối đoái thị trường hiện tại để chuyển đổi sản lượng nội tệ sang một loại tiền tệ chung, thường là Đô la Mỹ.
  • GDP bình quân đầu người (PPP). Điều chỉnh cho sự khác biệt về mức giá giữa các quốc gia, phản ánh sức mua thực tế của các cá nhân bằng cách tính đến chi phí sinh hoạt.
  • GDP bình quân đầu người thực tế. Điều chỉnh theo lạm phát bằng cách sử dụng giá cố định từ một năm cơ sở, cho phép đo lường chính xác tăng trưởng kinh tế theo thời gian mà không bị biến dạng giá cả.

Sự khác biệt giữa các nguồn

Ngân hàng Thế giới và IMF thường báo cáo các giá trị hơi khác nhau do sự khác biệt trong ước tính dân số và tỷ giá hối đoái cụ thể được sử dụng để chuyển đổi. Ngoài ra, sự khác biệt phát sinh khi các nguồn sử dụng các năm cơ sở khác nhau để tính toán dữ liệu giá cố định hoặc các phương pháp khác nhau để ước tính nền kinh tế phi chính thức.

Giá trị tốt là bao nhiêu?

GDP bình quân đầu người trên 20.000 USD thường gắn liền với các nền kinh tế thu nhập cao, trong khi các con số dưới 1.000 USD cho thấy tình trạng thu nhập thấp hoặc đang phát triển. Để phản ánh chính xác hơn mức sống, con số điều chỉnh theo Ngang giá sức mua được ưu tiên hơn, đặc biệt là khi so sánh các quốc gia có sự khác biệt lớn về chi phí dịch vụ địa phương.

Xếp hạng thế giới

Xếp hạng GDP bình quân đầu người năm 2024 dựa trên dữ liệu từ World Bank, bao gồm 191 quốc gia.

GDP bình quân đầu người — Xếp hạng thế giới (2024)
Hạng Quốc gia Giá trị
1 Monaco 288 N US$
2 Bermuda 142,9 N US$
3 Luxembourg 137,8 N US$
4 Ireland 112,9 N US$
5 Thụy Sĩ 104 N US$
6 Singapore 90,7 N US$
7 Na Uy 86,8 N US$
8 Iceland 86 N US$
9 Hoa Kỳ 84,5 N US$
10 Qatar 76,7 N US$
176 Rwanda 999,65 US$
187 Somalia 629,54 US$
188 Madagascar 544,99 US$
189 Malawi 522,57 US$
190 Cộng hòa Trung Phi 516,16 US$
191 Burundi 219,42 US$
Xem toàn bộ xếp hạng

Xu hướng toàn cầu

Các xu hướng toàn cầu cho thấy quỹ đạo đi lên chung của sản lượng kinh tế trung bình, mặc dù sự tăng trưởng này đã đối mặt với những gián đoạn đáng kể do các cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu và xung đột địa chính trị. Dữ liệu gần đây cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ nhưng không đồng đều trên toàn thế giới. Các thị trường mới nổi ở châu Á, đặc biệt là Ấn Độ và các quốc gia Đông Nam Á khác nhau, tiếp tục cho thấy một số tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, được thúc đẩy bởi công nghiệp hóa và áp dụng công nghệ. Ngược lại, nhiều nền kinh tế tiên tiến đang trải qua các mô hình tăng trưởng chậm hơn, ổn định hơn khi họ chuyển sang các nền kinh tế dựa trên dịch vụ và kỹ thuật số. Bất chấp sự gia tăng tổng thể của mức trung bình toàn cầu, khoảng cách giữa các quốc gia có thu nhập cao nhất và thấp nhất vẫn còn đáng kể. Những tiến bộ công nghệ và quá trình chuyển đổi sang năng lượng xanh đang ngày càng ảnh hưởng đến những con số này, vì các quốc gia dẫn đầu về đổi mới có xu hướng đạt được mức tăng năng suất đáng kể hơn. Tuy nhiên, lạm phát gia tăng và mức nợ ở một số khu vực đã làm giảm mức tăng trưởng thực tế của thu nhập bình quân đầu người, khiến một số quốc gia đang phát triển khó duy trì tốc độ tiến bộ như trong những thập kỷ trước.

Mô hình khu vực

Sự chênh lệch khu vực về GDP bình quân đầu người là rất rõ rệt, phản ánh lịch sử công nghiệp hóa và quản lý tài nguyên khác nhau. Bắc Mỹ và Tây Âu liên tục báo cáo mức sản lượng kinh tế trên mỗi người cao nhất, thường vượt quá 50.000 USD theo giá danh nghĩa. Đông Á đã chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng, với một số quốc gia chuyển đổi từ trạng thái thu nhập trung bình sang thu nhập cao chỉ trong một thế hệ. Ngược lại, châu Phi cận Sahara và các khu vực của Nam Á đối mặt với những thách thức dai dẳng, với một số quốc gia báo cáo con số dưới 2.000 USD. Những khu vực này thường có đặc điểm là tăng trưởng dân số cao, điều này có thể làm loãng tác động của các thành quả kinh tế. Trung Đông cho thấy sự biến động nội bộ đáng kể, nơi các quốc gia giàu dầu mỏ duy trì con số bình quân đầu người rất cao trong khi các vùng xung đột lân cận trải qua sự trì trệ hoặc suy giảm. Mỹ Latinh nhìn chung duy trì trạng thái thu nhập trung bình, mặc dù tăng trưởng đã chậm lại ở nhiều khu vực do các vấn đề kinh tế cơ cấu và bất ổn chính trị.

Về dữ liệu này
Nguồn
World Bank NY.GDP.PCAP.CD
Định nghĩa
GDP chia cho dân số giữa năm, tính bằng đô la Mỹ hiện tại.
Phạm vi
Dữ liệu cho 191 quốc gia (2024)
Hạn chế
Dữ liệu có thể trễ 1-2 năm đối với một số quốc gia. Mức độ bao phủ thay đổi theo chỉ số.

Câu hỏi thường gặp

GDP bình quân đầu người của Rwanda là 999,65 US$ vào năm 2024, xếp thứ #176 trong số 191 quốc gia.

Từ năm 1960 đến 2024, GDP bình quân đầu người của Rwanda đã thay đổi từ 39,37 thành 999,65 (2438.9%).

Không, nó đo lường sản lượng kinh tế trung bình trên mỗi người, không phải thu nhập thực tế mà các cá nhân nhận được. Mặc dù có tương quan với thu nhập, nó không tính đến cách phân bổ của cải. Một mức trung bình cao có thể tồn tại song song với sự bất bình đẳng đáng kể, nơi một tỷ lệ nhỏ dân số nắm giữ phần lớn của cải.

PPP rất quan trọng vì tỷ giá hối đoái có thể biến động và không phản ánh chi phí sinh hoạt tại địa phương. Bằng cách điều chỉnh sự khác biệt về giá hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia, PPP cung cấp một sự so sánh chính xác hơn về mức sống thực tế và những gì tiền của một cá nhân có thể mua được.

Nó là một đại diện hữu ích cho phúc lợi vật chất nhưng không nắm bắt được các yếu tố thiết yếu như y tế, giáo dục và chất lượng môi trường. Để có được bức tranh đầy đủ về chất lượng cuộc sống, nó nên được sử dụng cùng với các chỉ số khác như Chỉ số Phát triển Con người (HDI) hoặc tuổi thọ.

Nếu dân số của một quốc gia tăng trưởng nhanh hơn tổng sản lượng kinh tế của quốc gia đó, GDP bình quân đầu người sẽ giảm ngay cả khi nền kinh tế tổng thể đang mở rộng. Tăng trưởng bền vững trong các con số bình quân đầu người đòi hỏi nền kinh tế phải vượt xa những thay đổi về dân số, làm nổi bật tầm quan trọng của năng suất và phát triển cơ sở hạ tầng.

Nói chung, giá trị cao hơn cho thấy có nhiều nguồn lực hơn cho các dịch vụ công và tiêu dùng tư nhân. Tuy nhiên, nếu tăng trưởng đạt được thông qua việc cạn kiệt tài nguyên không bền vững hoặc dẫn đến sự bất bình đẳng cực độ, lợi ích lâu dài cho xã hội có thể bị hạn chế. Tăng trưởng cân bằng thường dẫn đến các kết quả xã hội tốt hơn.

Số liệu GDP bình quân đầu người của Rwanda được lấy từ API Dữ liệu Mở của World Bank, tổng hợp báo cáo từ các cơ quan thống kê quốc gia và các tổ chức quốc tế đã được xác minh. Tập dữ liệu được làm mới hàng năm khi có báo cáo mới, thường có độ trễ báo cáo từ 1–2 năm.