Dân số của Tuvalu

Xu hướng dân số, tốc độ tăng trưởng, mật độ và triển vọng nhân khẩu học của Tuvalu.

Tốc độ tăng trưởng
-1.75%
Mật độ
315.9/km²
Xếp hạng toàn cầu
#215 / 215

Số liệu năm 2026 là ước tính được ngoại suy từ giá trị World Bank năm 2024 là 9,6 N với tốc độ tăng trưởng hàng năm mới nhất là -1.75%. Dữ liệu chính thức của năm hiện tại chưa được công bố — World Bank thường chậm từ 1–2 năm.

Các chỉ số dân số chính

Dân số thành thị
64.7%
Tỷ lệ sinh
3.17
Tuổi thọ
67.3 năm
Tỷ lệ sinh
22.0 trên 1.000
Tỷ lệ tử vong
9.3 trên 1.000

Thay đổi dân số hàng ngày

Số ca sinh mỗi ngày
1
Số ca tử vong mỗi ngày
0
Thay đổi tự nhiên ròng mỗi ngày
+0

Xu hướng dân số lịch sử

5,1 N 6,4 N 7,7 N 8,9 N 10,2 N 11,5 N 19601969197819871996200520142026
Xu hướng lịch sử

Các giá trị từ năm 2024 trở đi được dự phóng bằng cách sử dụng tốc độ tăng trưởng hàng năm mới nhất.

Bảng dữ liệu dân số

Năm Dân số
1960 5,6 N
1965 5,7 N
1970 5,7 N
1975 6,1 N
1980 7,4 N
1985 8 N
1990 8,8 N
1995 9,3 N
2000 9,5 N
2005 9,9 N
2010 10,6 N
2015 11 N
2020 10,4 N
2022 10 N
2023 9,8 N
2024 9,6 N
2025 (ước tính) 9,5 N
2026 (ước tính) 9,3 N

Các hàng in nghiêng là dự phóng được ngoại suy từ giá trị mới nhất của World Bank theo tốc độ tăng trưởng hàng năm gần nhất. Số liệu chính thức thường trễ 1–2 năm.

Bối cảnh xếp hạng toàn cầu

Về dân số, Ấn Độ dẫn đầu với 1 T, trong khi Tuvalu có dân số ít nhất với 9,6 N.

Câu hỏi thường gặp

Dân số ước tính của Tuvalu năm 2026 là 9,3 N, xếp hạng #215 toàn cầu trong số 215 quốc gia.

Dựa trên dữ liệu mới nhất, tỷ lệ tăng dân số của Tuvalu là -1.75% mỗi năm.

Ước tính dân số của Tuvalu được lấy từ nền tảng Dữ liệu Mở của World Bank, tổng hợp số liệu điều tra dân số quốc gia, sổ đăng ký thống kê hộ tịch và dự báo dân số của Liên Hợp Quốc. Số liệu được làm mới hàng năm, thường có độ trễ báo cáo từ 1–2 năm.

Về dữ liệu này
Nguồn
World Bank SP.POP.TOTL
Phạm vi
Dữ liệu cho 215 quốc gia (2024)
Hạn chế
Dữ liệu có thể trễ 1-2 năm đối với một số quốc gia. Mức độ bao phủ thay đổi theo chỉ số.