Giờ hiện tại ở Gori, Georgia
Vị trí này giữ nguyên UTC+04:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Gori, Georgia là 01:21 (GST), tức là UTC+04:00.
Gori là ở Georgia, nằm ở 41.985, 44.113.
Gori sử dụng GST (UTC+04:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Tbilisi.
Múi giờ ở Gori
Giờ Chuẩn Vùng Vịnh (GST)
Asia/Tbilisi Ánh sáng ban ngày ở Gori hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủGori, Georgia
- Quốc gia
- Georgia
- Mã ISO
- GE
- Tọa độ
- 41.9853° N, 44.1129° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Tbilisi
- Dân số
- 41.933
Gori trên bản đồ · múi giờ
Gori, Georgia
- Giờ địa phương01:21
- Chênh lệch UTCUTC+04:00
- Múi giờAsia/Tbilisi
- Tọa độ
- 41.99°, 44.11°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Gori
Không có giờ mùa hè ở Gori
Vị trí này giữ nguyên UTC+04:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Gori, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Gori | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 01:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 02:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 03:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 04:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 05:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 06:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 07:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 08:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 09:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 10:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 11:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 12:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 13:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 14:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 15:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 16:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 17:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 18:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 19:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 20:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 21:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 22:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 23:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Gori, Georgia là 01:21 (GST). Gori sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi, tức là UTC+04:00.
Gori sử dụng GST (UTC+04:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Tbilisi.
Không. Gori giữ nguyên GST (UTC+04:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Gori là Asia/Tbilisi. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Gori. Giờ địa phương là 01:21 (GST).
Gori là UTC+04:00 so với UTC quanh năm.
Gori hiện tại đi trước New York 8 giờ.