Giờ hiện tại ở Poti, Georgia
Vị trí này giữ nguyên UTC+04:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Giờ địa phương hiện tại ở Poti, Georgia là 11:54 (GST), tức là UTC+04:00.
Poti là ở Georgia, nằm ở 42.143, 41.674.
Poti sử dụng GST (UTC+04:00) quanh năm. Mã định danh IANA là Asia/Tbilisi.
Múi giờ ở Poti
Giờ Chuẩn Vùng Vịnh (GST)
Asia/Tbilisi Ánh sáng ban ngày ở Poti hôm nay
Xem trang bình minh & hoàng hôn đầy đủPoti, Georgia
- Quốc gia
- Georgia
- Mã ISO
- GE
- Tọa độ
- 42.1427° N, 41.6738° E
- Múi giờ IANA
- Asia/Tbilisi
- Dân số
- 41.175
Poti trên bản đồ · múi giờ
Poti, Georgia
- Giờ địa phương11:54
- Chênh lệch UTCUTC+04:00
- Múi giờAsia/Tbilisi
- Tọa độ
- 42.14°, 41.67°
Đồng hồ thế giới
So sánh với Poti
Không có giờ mùa hè ở Poti
Vị trí này giữ nguyên UTC+04:00 quanh năm không có thay đổi đồng hồ theo mùa.
Chuyển đổi theo từng giờ
Khi đến giờ đã cho ở Poti, đây là giờ địa phương ở những nơi khác.
| Poti | New York | Thành phố Mexico | São Paulo | Luân Đôn | Paris | Berlin | Dubai | Mumbai |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | 16:00 -1 | 14:00 -1 | 17:00 -1 | 21:00 -1 | 22:00 -1 | 22:00 -1 | 00:00 | 01:30 |
| 01:00 | 17:00 -1 | 15:00 -1 | 18:00 -1 | 22:00 -1 | 23:00 -1 | 23:00 -1 | 01:00 | 02:30 |
| 02:00 | 18:00 -1 | 16:00 -1 | 19:00 -1 | 23:00 -1 | 00:00 | 00:00 | 02:00 | 03:30 |
| 03:00 | 19:00 -1 | 17:00 -1 | 20:00 -1 | 00:00 | 01:00 | 01:00 | 03:00 | 04:30 |
| 04:00 | 20:00 -1 | 18:00 -1 | 21:00 -1 | 01:00 | 02:00 | 02:00 | 04:00 | 05:30 |
| 05:00 | 21:00 -1 | 19:00 -1 | 22:00 -1 | 02:00 | 03:00 | 03:00 | 05:00 | 06:30 |
| 06:00 | 22:00 -1 | 20:00 -1 | 23:00 -1 | 03:00 | 04:00 | 04:00 | 06:00 | 07:30 |
| 07:00 | 23:00 -1 | 21:00 -1 | 00:00 | 04:00 | 05:00 | 05:00 | 07:00 | 08:30 |
| 08:00 | 00:00 | 22:00 -1 | 01:00 | 05:00 | 06:00 | 06:00 | 08:00 | 09:30 |
| 09:00 | 01:00 | 23:00 -1 | 02:00 | 06:00 | 07:00 | 07:00 | 09:00 | 10:30 |
| 10:00 | 02:00 | 00:00 | 03:00 | 07:00 | 08:00 | 08:00 | 10:00 | 11:30 |
| 11:00 | 03:00 | 01:00 | 04:00 | 08:00 | 09:00 | 09:00 | 11:00 | 12:30 |
| 12:00 | 04:00 | 02:00 | 05:00 | 09:00 | 10:00 | 10:00 | 12:00 | 13:30 |
| 13:00 | 05:00 | 03:00 | 06:00 | 10:00 | 11:00 | 11:00 | 13:00 | 14:30 |
| 14:00 | 06:00 | 04:00 | 07:00 | 11:00 | 12:00 | 12:00 | 14:00 | 15:30 |
| 15:00 | 07:00 | 05:00 | 08:00 | 12:00 | 13:00 | 13:00 | 15:00 | 16:30 |
| 16:00 | 08:00 | 06:00 | 09:00 | 13:00 | 14:00 | 14:00 | 16:00 | 17:30 |
| 17:00 | 09:00 | 07:00 | 10:00 | 14:00 | 15:00 | 15:00 | 17:00 | 18:30 |
| 18:00 | 10:00 | 08:00 | 11:00 | 15:00 | 16:00 | 16:00 | 18:00 | 19:30 |
| 19:00 | 11:00 | 09:00 | 12:00 | 16:00 | 17:00 | 17:00 | 19:00 | 20:30 |
| 20:00 | 12:00 | 10:00 | 13:00 | 17:00 | 18:00 | 18:00 | 20:00 | 21:30 |
| 21:00 | 13:00 | 11:00 | 14:00 | 18:00 | 19:00 | 19:00 | 21:00 | 22:30 |
| 22:00 | 14:00 | 12:00 | 15:00 | 19:00 | 20:00 | 20:00 | 22:00 | 23:30 |
| 23:00 | 15:00 | 13:00 | 16:00 | 20:00 | 21:00 | 21:00 | 23:00 | 00:30 +1 |
Câu hỏi thường gặp
Giờ địa phương hiện tại ở Poti, Georgia là 11:54 (GST). Poti sử dụng múi giờ Asia/Tbilisi, tức là UTC+04:00.
Poti sử dụng GST (UTC+04:00) quanh năm và không áp dụng giờ mùa hè. Mã định danh IANA là Asia/Tbilisi.
Không. Poti giữ nguyên GST (UTC+04:00) quanh năm mà không có điều chỉnh giờ mùa hè.
Mã định danh cơ sở dữ liệu múi giờ IANA / Olson cho Poti là Asia/Tbilisi. Đây là mã định danh được các hệ điều hành, ngôn ngữ lập trình và API sử dụng để tra cứu giờ địa phương chính xác.
Hiện tại là SA ở Poti. Giờ địa phương là 11:54 (GST).
Poti là UTC+04:00 so với UTC quanh năm.
Poti hiện tại đi trước New York 8 giờ.