Rwanda Tỷ lệ cố ý giết người
Số vụ giết người có chủ ý trên 100.000 người.
Trang này sử dụng quan sát World Bank mới nhất hiện có (2020). Các tập dữ liệu cấp quốc gia thường chậm hơn so với năm dương lịch hiện tại vì chúng phụ thuộc vào báo cáo và xác nhận chính thức.
Xu hướng lịch sử
Tổng quan
Tỷ lệ cố ý giết người của Rwanda là 3,61 trên 100.000 người vào năm 2020, xếp thứ #76 trong số 128 quốc gia.
Từ năm 2006 đến 2020, Tỷ lệ cố ý giết người của Rwanda đã thay đổi từ 3,43 thành 3,61 (5.3%).
Trong thập kỷ qua, Tỷ lệ cố ý giết người ở Rwanda đã thay đổi 28.1%, từ 2,82 trên 100.000 người vào năm 2010 thành 3,61 trên 100.000 người vào năm 2020.
Rwanda ở đâu?
Rwanda
- Châu lục
- Châu Phi
- Quốc gia
- Rwanda
- Tọa độ
- -2.00°, 30.00°
Dữ liệu lịch sử
| Năm | Giá trị |
|---|---|
| 2006 | 3,43 trên 100.000 người |
| 2007 | 2,81 trên 100.000 người |
| 2008 | 1,47 trên 100.000 người |
| 2010 | 2,82 trên 100.000 người |
| 2012 | 2,36 trên 100.000 người |
| 2013 | 3,24 trên 100.000 người |
| 2014 | 3,77 trên 100.000 người |
| 2015 | 2,52 trên 100.000 người |
| 2016 | 3,29 trên 100.000 người |
| 2017 | 3,85 trên 100.000 người |
| 2018 | 2,28 trên 100.000 người |
| 2019 | 3,16 trên 100.000 người |
| 2020 | 3,61 trên 100.000 người |
So sánh toàn cầu
Trong số tất cả các quốc gia, Singapore có Tỷ lệ cố ý giết người cao nhất ở mức 0,18 trên 100.000 người, trong khi Quần đảo Turks và Caicos có mức thấp nhất ở mức 51,82 trên 100.000 người.
Rwanda được xếp hạng ngay trên Litva (3,61 trên 100.000 người) và ngay dưới Kenya (3,56 trên 100.000 người).
Định nghĩa
Tỷ lệ giết người là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đánh giá mức độ bạo lực gây chết người trong một xã hội. Nó được định nghĩa là số vụ giết người cố ý trên 100.000 người. Theo Phân loại Tội phạm Quốc tế cho Mục đích Thống kê, một vụ giết người cố ý đòi hỏi ba yếu tố cụ thể: việc giết một người bởi một người khác, ý định của thủ phạm gây ra cái chết hoặc thương tích nghiêm trọng, và tính bất hợp pháp của hành vi. Thước đo thống kê này loại trừ các trường hợp tử vong do trực tiếp từ xung đột vũ trang, các can thiệp pháp lý của các đặc vụ nhà nước khi đang thi hành công vụ, hoặc các trường hợp tử vong do sơ suất hoặc bất cẩn, chẳng hạn như hầu hết các vụ tai nạn giao thông. Bằng cách tiêu chuẩn hóa số ca tử vong so với quy mô dân số, chỉ số này cho phép so sánh có ý nghĩa giữa các quốc gia có dân số rất khác nhau. Nó đóng vai trò là chỉ số chính cho Mục tiêu Phát triển Bền vững 16, nhằm giảm đáng kể tất cả các hình thức bạo lực và tỷ lệ tử vong liên quan trên toàn thế giới. Vì giết người là loại tội phạm bạo lực được báo cáo đáng tin cậy nhất, nó thường đóng vai trò là đại diện cho an ninh và an toàn tổng thể của một quốc gia.
Công thức
Tỷ lệ giết người = (Tổng số vụ giết người cố ý ÷ Tổng dân số) × 100.000
Phương pháp luận
Dữ liệu cho chỉ số này chủ yếu được thu thập thông qua hai hệ thống riêng biệt: tư pháp hình sự và hồ sơ y tế công cộng. Dữ liệu tư pháp hình sự có nguồn gốc từ các cơ quan thực thi pháp luật ghi lại và điều tra các sự kiện tội phạm, trong khi dữ liệu y tế công cộng đến từ các cơ quan y tế chứng nhận nguyên nhân tử vong thông qua đăng ký hộ tịch và thống kê quan trọng. Văn phòng Liên Hợp Quốc về Ma túy và Tội phạm (UNODC) là cơ quan hàng đầu về thu thập dữ liệu toàn cầu, chủ yếu sử dụng Khảo sát hàng năm của Liên Hợp Quốc về Xu hướng Tội phạm và Hoạt động của Hệ thống Tư pháp Hình sự (UN-CTS). Mặc dù giết người thường được ghi chép tốt hơn các loại tội phạm khác, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế. Ở các quốc gia có pháp quyền yếu hoặc năng lực hành chính hạn chế, việc báo cáo thiếu là phổ biến. Hơn nữa, sự khác biệt trong các định nghĩa pháp lý, chẳng hạn như việc bao gồm hoặc loại trừ tội giết trẻ sơ sinh hoặc tử vong do các hành vi khủng bố, có thể ảnh hưởng đến khả năng so sánh. Để giải quyết những khoảng trống này, các tổ chức quốc tế thường sử dụng các mô hình thống kê để ước tính số liệu cho các khu vực có dữ liệu không đầy đủ.
Các biến thể phương pháp luận
- Giết người theo Tư pháp Hình sự. Dữ liệu được ghi lại bởi cảnh sát hoặc cơ quan tư pháp dựa trên các hành vi phạm tội được báo cáo; nó theo dõi số lượng nạn nhân hoặc vụ việc được hệ thống pháp luật xử lý.
- Giết người theo Y tế Công cộng. Các con số được rút ra từ giấy chứng tử và hồ sơ y tế chỉ định hành vi hành hung hoặc nguyên nhân bên ngoài là lý do tử vong, tập trung vào kết quả tử vong.
- Tỷ lệ giết người chuẩn hóa theo độ tuổi. Một tỷ lệ đã được sửa đổi để điều chỉnh theo phân bổ độ tuổi của một quần thể nhằm cho phép so sánh giữa các quốc gia có hồ sơ nhân khẩu học khác nhau.
Sự khác biệt giữa các nguồn
Sự khác biệt thường phát sinh giữa số liệu của UNODC và Tổ chức Y tế Thế giới vì UNODC dựa nặng nề vào hồ sơ cảnh sát trong khi WHO sử dụng các đăng ký y tế. Dữ liệu cảnh sát có thể bao gồm các vụ giết người không thành hoặc bỏ sót các trường hợp mà các quan chức y tế phân loại là tử vong do hành hung, dẫn đến sự biến động trong các mức độ được báo cáo.
Giá trị tốt là bao nhiêu?
Tỷ lệ dưới 5 trên 100.000 người thường được coi là thấp, trong khi tỷ lệ vượt quá 20 trên 100.000 người cho thấy mức độ bạo lực nghiêm trọng. Các ước tính gần đây đặt mức trung vị toàn cầu vào khoảng 5,8 trên 100.000 người, và tỷ lệ trên 10 trên 100.000 người thường liên quan đến các vấn đề mang tính hệ thống như tội phạm có tổ chức hoặc bất ổn dân sự.
Xếp hạng thế giới
Xếp hạng Tỷ lệ cố ý giết người năm 2020 dựa trên dữ liệu từ World Bank, bao gồm 128 quốc gia.
| Hạng | Quốc gia | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Singapore | 0,18 trên 100.000 người |
| 2 | Kuwait | 0,25 trên 100.000 người |
| 3 | Nhật Bản | 0,25 trên 100.000 người |
| 4 | Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc | 0,29 trên 100.000 người |
| 5 | Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 0,29 trên 100.000 người |
| 6 | Oman | 0,31 trên 100.000 người |
| 7 | Vanuatu | 0,33 trên 100.000 người |
| 8 | Lãnh thổ Palestine | 0,36 trên 100.000 người |
| 9 | Qatar | 0,43 trên 100.000 người |
| 10 | Italy | 0,48 trên 100.000 người |
| 76 | Rwanda | 3,61 trên 100.000 người |
| 124 | St. Vincent và Grenadines | 31,88 trên 100.000 người |
| 125 | Nam Phi | 32,98 trên 100.000 người |
| 126 | Honduras | 35,7 trên 100.000 người |
| 127 | Jamaica | 47,09 trên 100.000 người |
| 128 | Quần đảo Turks và Caicos | 51,82 trên 100.000 người |
Xu hướng toàn cầu
Dữ liệu toàn cầu chỉ ra rằng tỷ lệ giết người trên toàn thế giới đã có xu hướng giảm chung kể từ đầu những năm 1990, mặc dù xu hướng giảm này đã chững lại trong những năm gần đây. Các ước tính gần đây cho thấy mức trung bình toàn cầu khoảng 5,8 ca tử vong trên 100.000 dân. Tuy nhiên, những con số này che giấu sự biến động đáng kể. Trong khi một số khu vực đã trải qua những cải thiện ổn định về an toàn công cộng, những khu vực khác phải đối mặt với sự gia tăng bạo lực liên quan đến tội phạm có tổ chức, hoạt động của băng đảng và bất ổn chính trị. Sự phổ biến của súng đạn vẫn là tác nhân chính dẫn đến các kết cục chết người, chiếm khoảng 50% tổng số vụ giết người trên toàn cầu. Động lực giới tính cũng đóng một vai trò quan trọng, vì khoảng 80% nạn nhân bị giết là nam giới, mặc dù phụ nữ đối mặt với rủi ro bị giết bởi bạn đời hoặc thành viên gia đình cao một cách không tương xứng. Các nghiên cứu gần đây cũng làm nổi bật tác động của các cú sốc kinh tế xã hội, có thể dẫn đến sự gia tăng tội phạm tạm thời. Bất chấp những thách thức này, dữ liệu lịch sử dài hạn cho thấy đa số các quốc gia ngày nay an toàn hơn so với vài thập kỷ trước, phản ánh những cải thiện trong quản trị và hoạt động cảnh sát.
Mô hình khu vực
Sự chênh lệch khu vực về tỷ lệ giết người là rất rõ rệt, phản ánh các bối cảnh kinh tế xã hội và chính trị đa dạng. Châu Mỹ hiện ghi nhận tỷ lệ giết người cao nhất toàn cầu, với dữ liệu gần đây cho thấy mức cao từ 15 đến 20 trên 100.000 người, phần lớn do tội phạm có tổ chức và bạo lực liên quan đến ma túy ở Mỹ Latinh và Caribe. Ngược lại, Châu Âu và khu vực Tây Thái Bình Dương báo cáo tỷ lệ thấp nhất, thường dưới 1 trên 100.000 người. Châu Phi cho thấy một phạm vi tỷ lệ rộng, với một số tiểu vùng đối mặt với mức độ bạo lực cao do xung đột và đô thị hóa nhanh chóng, trong khi những vùng khác vẫn tương đối ổn định. Các quốc gia có thu nhập cao hơn thường duy trì tỷ lệ giết người thấp hơn và ổn định hơn so với các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Trong phạm vi các quốc gia, bạo lực thường tập trung ở các khu vực đô thị cụ thể hoặc các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội, làm nổi bật mối liên hệ giữa bất bình đẳng kinh tế và tội phạm chết người.
Về dữ liệu này
- Nguồn
- World Bank
VC.IHR.PSRC.P5 - Định nghĩa
- Số vụ giết người có chủ ý trên 100.000 người.
- Phạm vi
- Dữ liệu cho 128 quốc gia (2020)
- Hạn chế
- Dữ liệu có thể trễ 1-2 năm đối với một số quốc gia. Mức độ bao phủ thay đổi theo chỉ số.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ cố ý giết người của Rwanda là 3,61 trên 100.000 người vào năm 2020, xếp thứ #76 trong số 128 quốc gia.
Từ năm 2006 đến 2020, Tỷ lệ cố ý giết người của Rwanda đã thay đổi từ 3,43 thành 3,61 (5.3%).
Tỷ lệ giết người đo lường tần suất các vụ giết người cố ý trong một quần thể, thường được biểu thị bằng số ca tử vong trên 100.000 người. Theo dữ liệu mới nhất hiện có, đây là chỉ số đáng tin cậy nhất để so sánh mức độ bạo lực cực đoan giữa các quốc gia và thời kỳ khác nhau.
Trong thống kê quốc tế, 'giết người cố ý' (intentional homicide) là thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán giữa các hệ thống pháp luật khác nhau. Trong khi 'murder' là một tội danh pháp lý cụ thể thay đổi tùy theo quốc gia, định nghĩa thống kê tập trung vào hành vi khách quan của một người cố tình gây ra cái chết cho người khác.
Không, tỷ lệ giết người tiêu chuẩn loại trừ cụ thể các ca tử vong do xung đột vũ trang và chiến tranh. Những trường hợp này được theo dõi riêng biệt dưới dạng tử vong liên quan đến xung đột. Giết người cố ý tập trung vào các vụ giết người bất hợp pháp xảy ra bên ngoài các tình huống chiến đấu có tổ chức, bao gồm bạo lực gia đình, tử vong liên quan đến băng đảng và các hành vi phạm tội cá nhân.
Việc tính toán tỷ lệ trên 100.000 người cung cấp một thước đo tiêu chuẩn hóa cho phép so sánh công bằng giữa các quốc gia có quy mô dân số khác nhau. Nếu không có sự điều chỉnh này, một quốc gia lớn có thể trông có vẻ bạo lực hơn một quốc gia nhỏ chỉ đơn giản vì nó có tổng số dân đông hơn và do đó có tổng số vụ việc nhiều hơn.
Dữ liệu toàn cầu chỉ ra rằng nam giới có khả năng trở thành nạn nhân của các vụ giết người cao hơn đáng kể, chiếm khoảng 80% tổng số trường hợp. Ngược lại, phụ nữ là nạn nhân không tương xứng của các vụ giết người do bạn đời hoặc thành viên gia đình thực hiện, phản ánh các mô hình bạo lực giữa cá nhân khác biệt trên khắp thế giới.
Số liệu Tỷ lệ cố ý giết người của Rwanda được lấy từ API Dữ liệu Mở của World Bank, tổng hợp báo cáo từ các cơ quan thống kê quốc gia và các tổ chức quốc tế đã được xác minh. Tập dữ liệu được làm mới hàng năm khi có báo cáo mới, thường có độ trễ báo cáo từ 1–2 năm.