Các quốc gia bắt đầu bằng P
11 quốc gia và vùng lãnh thổ có tên bắt đầu bằng chữ P.
Quốc gia
| # | Quốc gia | Thủ đô | Dân số | Diện tích (km²) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakistan | Islamabad | 241 Tr | 796.095 |
| 2 | Palau | Ngerulmud | 16,7 N | 459 |
| 3 | Panama | Panama City | 4,1 Tr | 75.417 |
| 4 | Papua New Guinea | Port Moresby | 12 Tr | 462.840 |
| 5 | Paraguay | Asunción | 6,1 Tr | 406.752 |
| 6 | Peru | Lima | 34 Tr | 1.285.216 |
| 7 | Phần Lan | Helsinki | 5,7 Tr | 338.455 |
| 8 | Pháp | Paris | 66 Tr | 543.908 |
| 9 | Philippines | Manila | 114 Tr | 342.353 |
| 10 | Polynesia thuộc Pháp | Papeetē | 279,5 N | 4.167 |
| 11 | Puerto Rico | San Juan | 3,2 Tr | 8.870 |
Câu hỏi thường gặp
Có 11 quốc gia và vùng lãnh thổ trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi có tên tiếng Anh bắt đầu bằng chữ P. Xem bảng đầy đủ ở trên.
Chúng tôi lọc tất cả các quốc gia và vùng lãnh thổ từ cơ sở dữ liệu REST Countries theo chữ cái đầu tiên của mỗi tên tiếng Anh, sau đó sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Hồ sơ quốc gia kết hợp REST Countries (biên giới, tư cách thành viên UN), CIA World Factbook (đường bờ biển, loại hình chính phủ, độ cao), và các chỉ số của World Bank và WHO.