Rwanda GDP bình quân đầu người (PPP)
GDP bình quân đầu người dựa trên sức mua tương đương, tính bằng đô la quốc tế hiện tại.
Trang này sử dụng quan sát World Bank mới nhất hiện có (2024). Các tập dữ liệu cấp quốc gia thường chậm hơn so với năm dương lịch hiện tại vì chúng phụ thuộc vào báo cáo và xác nhận chính thức.
Xu hướng lịch sử
Tổng quan
GDP bình quân đầu người (PPP) của Rwanda là 3,7 N $ quốc tế vào năm 2024, xếp thứ #163 trong số 187 quốc gia.
Từ năm 1990 đến 2024, GDP bình quân đầu người (PPP) của Rwanda đã thay đổi từ 548,82 thành 3,7 N (576.2%).
Trong thập kỷ qua, GDP bình quân đầu người (PPP) ở Rwanda đã thay đổi 121.2%, từ 1,7 N $ quốc tế vào năm 2014 thành 3,7 N $ quốc tế vào năm 2024.
Rwanda ở đâu?
Rwanda
- Châu lục
- Châu Phi
- Quốc gia
- Rwanda
- Tọa độ
- -2.00°, 30.00°
Dữ liệu lịch sử
| Năm | Giá trị |
|---|---|
| 1990 | 548,82 $ quốc tế |
| 1991 | 541,97 $ quốc tế |
| 1992 | 574,93 $ quốc tế |
| 1993 | 520,65 $ quốc tế |
| 1994 | 310,87 $ quốc tế |
| 1995 | 513,76 $ quốc tế |
| 1996 | 498,88 $ quốc tế |
| 1997 | 499,81 $ quốc tế |
| 1998 | 527,97 $ quốc tế |
| 1999 | 554,21 $ quốc tế |
| 2000 | 609,27 $ quốc tế |
| 2001 | 669,88 $ quốc tế |
| 2002 | 759,66 $ quốc tế |
| 2003 | 774,51 $ quốc tế |
| 2004 | 832,28 $ quốc tế |
| 2005 | 914,23 $ quốc tế |
| 2006 | 1 N $ quốc tế |
| 2007 | 1,1 N $ quốc tế |
| 2008 | 1,2 N $ quốc tế |
| 2009 | 1,2 N $ quốc tế |
| 2010 | 1,3 N $ quốc tế |
| 2011 | 1,4 N $ quốc tế |
| 2012 | 1,5 N $ quốc tế |
| 2013 | 1,5 N $ quốc tế |
| 2014 | 1,7 N $ quốc tế |
| 2015 | 1,8 N $ quốc tế |
| 2016 | 1,9 N $ quốc tế |
| 2017 | 2 N $ quốc tế |
| 2018 | 2,1 N $ quốc tế |
| 2019 | 2,3 N $ quốc tế |
| 2020 | 2,3 N $ quốc tế |
| 2021 | 2,7 N $ quốc tế |
| 2022 | 3,1 N $ quốc tế |
| 2023 | 3,4 N $ quốc tế |
| 2024 | 3,7 N $ quốc tế |
So sánh toàn cầu
Trong số tất cả các quốc gia, Luxembourg có GDP bình quân đầu người (PPP) cao nhất ở mức 155,9 N $ quốc tế, trong khi Burundi có mức thấp nhất ở mức 1,2 N $ quốc tế.
Rwanda được xếp hạng ngay trên Kiribati (3,7 N $ quốc tế) và ngay dưới Comoros (4 N $ quốc tế).
Định nghĩa
Tổng sản phẩm quốc nội theo sức mua tương đương (GDP PPP) là một chỉ số được sử dụng để so sánh năng suất kinh tế và mức sống của các quốc gia khác nhau bằng cách điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt và tỷ lệ lạm phát tại địa phương. Không giống như GDP danh nghĩa, vốn chuyển đổi sản lượng nội địa sang một loại tiền tệ duy nhất bằng tỷ giá hối đoái thị trường, GDP PPP sử dụng quy luật một giá để xác định số tiền thực sự có thể mua được gì ở các quốc gia khác nhau. Bằng cách sử dụng một loại tiền tệ giả định gọi là đô la quốc tế—có sức mua tương đương với đồng đô la Mỹ tại Hoa Kỳ—chỉ số này làm cân bằng giá trị của hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới. Việc điều chỉnh này rất quan trọng để hiểu quy mô thực sự của một nền kinh tế, vì tỷ giá hối đoái thị trường thường biến động và có xu hướng đánh giá thấp sản lượng của các quốc gia đang phát triển, nơi giá của các dịch vụ không giao dịch, chẳng hạn như nhà ở và lao động, thấp hơn đáng kể. Do đó, GDP PPP phản ánh chính xác hơn mức độ thịnh vượng vật chất và tổng khối lượng kinh tế so với các con số danh nghĩa đơn thuần.
Công thức
GDP (PPP) = Tổng GDP bằng nội tệ ÷ Tỷ giá hối đoái PPP (trong đó tỷ giá hối đoái PPP là tỷ lệ giữa giá của một giỏ hàng hóa tiêu chuẩn bằng nội tệ so với giá của nó bằng đô la Mỹ)
Phương pháp luận
Dữ liệu về GDP PPP chủ yếu được thu thập thông qua Chương trình So sánh Quốc tế (ICP), một sáng kiến thống kê toàn cầu do Ngân hàng Thế giới quản lý dưới sự điều hành của Ủy ban Thống kê Liên Hợp Quốc. Các cơ quan thống kê quốc gia tham gia thực hiện các cuộc khảo sát giá trên diện rộng cho một giỏ chung gồm hàng trăm hàng hóa và dịch vụ có thể so sánh được, từ các mặt hàng thực phẩm cơ bản đến thiết bị vốn phức tạp. Những mức giá này sau đó được tính trọng số theo mô hình chi tiêu quốc gia để tính toán sức mua tương đương. Các nguồn chính như IMF và OECD cũng cung cấp các bản cập nhật hàng năm bằng cách sử dụng các tiêu chuẩn ICP mới nhất và điều chỉnh theo lạm phát và tăng trưởng trung gian. Các hạn chế bao gồm khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm giống hệt nhau trên các thị trường đa dạng và thực tế là các cuộc khảo sát giá toàn cầu quy mô đầy đủ chỉ được thực hiện vài năm một lần, đòi hỏi phải nội suy thống kê cho các ước tính hàng năm hiện tại. Ngoài ra, các chỉ số PPP không nắm bắt được nền kinh tế phi chính thức hoặc sản xuất hộ gia đình phi thị trường.
Các biến thể phương pháp luận
- GDP (PPP) bình quân đầu người. Tổng GDP PPP chia cho dân số giữa năm, được sử dụng làm chỉ số chính để so sánh mức sống vật chất trung bình và năng suất lao động giữa các quốc gia.
- GDP (PPP) không đổi. Các con số được điều chỉnh theo PPP được tính toán bằng cách sử dụng mức giá năm cơ sở cố định để loại bỏ tác động của lạm phát, cho phép đo lường tăng trưởng kinh tế thực tế theo thời gian.
- Tỷ trọng GDP (PPP) của thế giới. Tỷ lệ phần trăm tổng sản lượng kinh tế toàn cầu có thể quy cho một quốc gia hoặc khu vực cụ thể sau khi tất cả sản lượng quốc gia đã được chuyển đổi bằng các hệ số PPP.
Sự khác biệt giữa các nguồn
Ngân hàng Thế giới và IMF là những cơ quan báo cáo hàng đầu; tuy nhiên, IMF thường cung cấp các bản cập nhật hàng quý thường xuyên hơn dựa trên các dự báo kinh tế của riêng mình, trong khi dữ liệu của Ngân hàng Thế giới vẫn gắn chặt với các lần sửa đổi tiêu chuẩn của Chương trình So sánh Quốc tế chính thức.
Giá trị tốt là bao nhiêu?
GDP PPP bình quân đầu người vượt quá 50.000 đô la quốc tế thường biểu thị một nền kinh tế tiên tiến, thu nhập cao với tiêu chuẩn vật chất cao. Ngược lại, các giá trị dưới 5.000 đô la quốc tế thường cho thấy những thách thức phát triển đáng kể và nghèo đói lan rộng, trong khi mức trung vị toàn cầu dao động trong khoảng 18.000 đến 22.000 đô la quốc tế.
Xếp hạng thế giới
Xếp hạng GDP bình quân đầu người (PPP) năm 2024 dựa trên dữ liệu từ World Bank, bao gồm 187 quốc gia.
| Hạng | Quốc gia | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Luxembourg | 155,9 N $ quốc tế |
| 2 | Singapore | 150,7 N $ quốc tế |
| 3 | Ireland | 133,4 N $ quốc tế |
| 4 | Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc | 127 N $ quốc tế |
| 5 | Qatar | 126 N $ quốc tế |
| 6 | Bermuda | 124,3 N $ quốc tế |
| 7 | Na Uy | 102 N $ quốc tế |
| 8 | Thụy Sĩ | 96,5 N $ quốc tế |
| 9 | Brunei | 89,9 N $ quốc tế |
| 10 | Hà Lan | 86,2 N $ quốc tế |
| 163 | Rwanda | 3,7 N $ quốc tế |
| 183 | Congo - Kinshasa | 1,8 N $ quốc tế |
| 184 | Mozambique | 1,7 N $ quốc tế |
| 185 | Somalia | 1,6 N $ quốc tế |
| 186 | Cộng hòa Trung Phi | 1,3 N $ quốc tế |
| 187 | Burundi | 1,2 N $ quốc tế |
Xu hướng toàn cầu
Dữ liệu gần đây cho thấy sự tái cân bằng đáng kể của quyền lực kinh tế toàn cầu, với các thị trường mới nổi hiện chiếm tỷ trọng lớn hơn trong GDP PPP toàn cầu so với các nền kinh tế tiên tiến. Theo dữ liệu mới nhất hiện có, tỷ trọng tập thể của các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển đã tăng lên hơn 60% tổng số thế giới, tăng từ mức xấp xỉ 43% của hai thập kỷ trước. Sự chuyển dịch này chủ yếu được thúc đẩy bởi quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng và tăng trưởng nhân khẩu học của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Các ước tính hiện tại cho thấy Trung Quốc đã vượt qua Hoa Kỳ để trở thành nền kinh tế lớn nhất thế giới khi đo lường bằng sức mua, phản ánh thị trường nội địa khổng lồ và mức giá thấp hơn của quốc gia này. Trong thập kỷ qua, GDP PPP toàn cầu đã tăng trưởng ổn định hơn GDP danh nghĩa, vì nó vẫn được cách ly khỏi những biến động mạnh của tỷ giá hối đoái thị trường. Tuy nhiên, trong khi tổng khối lượng kinh tế của các quốc gia đang phát triển đã tăng vọt, khoảng cách tính theo bình quân đầu người vẫn còn lớn, do tăng trưởng dân số ở các khu vực này thường bù đắp cho mức tăng tổng sản lượng.
Mô hình khu vực
Phân tích khu vực cho thấy Châu Á là động lực kinh tế của thế giới, đóng góp gần 50% GDP PPP toàn cầu thông qua sản lượng kết hợp của Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á. Ở những khu vực này, sự khác biệt giữa GDP danh nghĩa và GDP điều chỉnh theo PPP là rõ rệt nhất; ví dụ, nền kinh tế Ấn Độ có vẻ lớn hơn gấp nhiều lần tính theo PPP do giá nội địa rất thấp. Bắc Mỹ và Tây Âu duy trì các con số bình quân đầu người cao nhất, mặc dù tỷ trọng của họ trong tổng tăng trưởng toàn cầu nhỏ hơn, phản ánh mức độ thâm dụng vốn và năng suất khu vực dịch vụ cao. Châu Phi cận Sahara và các khu vực của Trung Á cho thấy mức trung bình khu vực thấp nhất, mặc dù họ thường xuyên thể hiện 'hệ số nhân PPP' cao nhất vì các nhu yếu phẩm địa phương rẻ hơn đáng kể so với giá thị trường quốc tế. Đông Âu và Mỹ Latinh chiếm vị trí trung gian, cho thấy mức độ sức mua tương đương vừa phải phản ánh vị thế của họ là các khu vực có thu nhập trung bình với các mức độ hội nhập công nghiệp khác nhau.
Về dữ liệu này
- Nguồn
- World Bank
NY.GDP.PCAP.PP.CD - Định nghĩa
- GDP bình quân đầu người dựa trên sức mua tương đương, tính bằng đô la quốc tế hiện tại.
- Phạm vi
- Dữ liệu cho 187 quốc gia (2024)
- Hạn chế
- Dữ liệu có thể trễ 1-2 năm đối với một số quốc gia. Mức độ bao phủ thay đổi theo chỉ số.
Câu hỏi thường gặp
GDP bình quân đầu người (PPP) của Rwanda là 3,7 N $ quốc tế vào năm 2024, xếp thứ #163 trong số 187 quốc gia.
Từ năm 1990 đến 2024, GDP bình quân đầu người (PPP) của Rwanda đã thay đổi từ 548,82 thành 3,7 N (576.2%).
GDP danh nghĩa sử dụng tỷ giá hối đoái thị trường để định giá một nền kinh tế bằng một loại tiền tệ duy nhất, trong khi GDP PPP điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt. Điều này có nghĩa là PPP cung cấp một thước đo chính xác hơn về những gì mọi người thực sự có thể chi trả, giúp so sánh mức sống và khối lượng sản lượng thực tế tốt hơn.
Nền kinh tế Trung Quốc có vẻ lớn hơn vì chi phí hàng hóa và dịch vụ ở đó thấp hơn đáng kể so với ở Hoa Kỳ. Tính theo PPP, giá nội địa thấp hơn 'thúc đẩy' giá trị sản xuất của họ, phản ánh rằng một nhân dân tệ mua được nhiều thứ ở Trung Quốc hơn so với giá trị tương đương theo tỷ giá hối đoái tính bằng đô la.
Đây là tiêu chuẩn để so sánh mức độ thịnh vượng vật chất trung bình, nhưng nó không hoàn hảo. Mặc dù nó tính đến sức mua, nhưng nó không cho thấy sự bất bình đẳng về thu nhập hoặc chất lượng của các dịch vụ công như y tế và giáo dục, vốn cũng xác định mức độ phát triển thực sự của một quốc gia.
Ngân hàng Thế giới sử dụng Chương trình So sánh Quốc tế để theo dõi giá của một 'giỏ' cụ thể gồm khoảng 800 hàng hóa và dịch vụ. Bằng cách so sánh chi phí của giỏ hàng giống hệt này ở các quốc gia khác nhau, họ xác định tỷ giá hối đoái sẽ làm cân bằng sức mua giữa các loại tiền tệ.
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương giữ tổng GDP PPP cao nhất, phần lớn nhờ vào Trung Quốc và Ấn Độ. Tuy nhiên, tính trên cơ sở bình quân đầu người, Bắc Mỹ và Bắc Âu vẫn ở mức cao nhất, vì dân số nhỏ hơn của họ tạo ra tỷ trọng giá trị kinh tế lớn hơn nhiều trên mỗi người sau khi điều chỉnh chi phí.
Số liệu GDP bình quân đầu người (PPP) của Rwanda được lấy từ API Dữ liệu Mở của World Bank, tổng hợp báo cáo từ các cơ quan thống kê quốc gia và các tổ chức quốc tế đã được xác minh. Tập dữ liệu được làm mới hàng năm khi có báo cáo mới, thường có độ trễ báo cáo từ 1–2 năm.